(Top Banner Ad)
portfolio allocation
C1
Danh từ C1 Kinh tế

portfolio allocation

UK: /ˌpɔːtˈfəʊliəʊ æləˈkeɪʃən/ • US: /ˌpoʊrtˈfoʊlioʊ æləˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân bổ danh mục đầu tư cơ cấu danh mục đầu tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of distributing investments among different asset classes to optimize risk and return, based on an investor's goals, risk tolerance, and investment horizon.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân bổ vốn đầu tư vào các loại tài sản khác nhau để tối ưu hóa rủi ro và lợi nhuận, dựa trên mục tiêu, khả năng chấp nhận rủi ro và thời gian đầu tư của nhà đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper portfolio allocation is crucial for long-term investment success."

    "Phân bổ danh mục đầu tư hợp lý là rất quan trọng cho sự thành công đầu tư dài hạn."

  • "The financial advisor recommended a change in my portfolio allocation to reduce risk."

    "Cố vấn tài chính khuyên tôi nên thay đổi phân bổ danh mục đầu tư để giảm rủi ro."

  • "The fund's portfolio allocation includes 60% stocks and 40% bonds."

    "Phân bổ danh mục đầu tư của quỹ bao gồm 60% cổ phiếu và 40% trái phiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun portfolio Danh mục đầu tư, cặp tài liệu
Verb allocate Phân bổ, cấp phát
Noun allocation Sự phân bổ, phần được phân bổ
Noun allocator Người/cơ chế phân bổ
Adjective allocable Có thể phân bổ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
portare
Latin
folium
Italian
portafoglio
French
portefeuille
English
portfolio

Nguồn gốc của 'Portfolio'

Từ 'portfolio' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'portafoglio', kết hợp giữa 'portare' (mang theo) và 'foglio' (tờ giấy). Ban đầu, nó dùng để chỉ một chiếc cặp hoặc bìa để đựng các tài liệu, giấy tờ quan trọng. Về sau, nghĩa của từ này mở rộng sang bộ sưu tập tác phẩm nghệ thuật, và cuối cùng là tập hợp các khoản đầu tư tài chính mà một người hoặc tổ chức sở hữu.

Nguồn gốc của 'Allocation'

Từ 'allocation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'allocare', có nghĩa là 'đặt vào' hoặc 'phân công'. 'Allocare' lại là sự kết hợp của 'ad-' (tới) và 'locare' (đặt, để). Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'allocacion'. Ngày nay, nó mang nghĩa sự phân bổ, cấp phát một cách có hệ thống, phù hợp với việc phân chia tài sản trong đầu tư.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và đầu tư. Nó liên quan đến việc xác định tỷ lệ phần trăm vốn đầu tư vào các loại tài sản khác nhau như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, và tiền mặt. Mục tiêu là tạo ra một danh mục đầu tư cân bằng, phù hợp với nhu cầu và mong muốn của nhà đầu tư. Việc lựa chọn loại tài sản và tỷ lệ phân bổ sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đầu tư.

Prepositions

in across

* **in:** Dùng để chỉ việc phân bổ vào một loại tài sản cụ thể. Ví dụ: *increase in portfolio allocation to stocks* (tăng phân bổ danh mục đầu tư vào cổ phiếu).
* **across:** Dùng để chỉ việc phân bổ trải rộng trên nhiều loại tài sản. Ví dụ: *diversify portfolio allocation across different sectors* (đa dạng hóa phân bổ danh mục đầu tư trên các lĩnh vực khác nhau).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + portfolio allocation
  • optimal optimal portfolio allocation
    (phân bổ danh mục tối ưu)
  • strategic strategic portfolio allocation
    (phân bổ danh mục chiến lược)
  • aggressive aggressive portfolio allocation
    (phân bổ danh mục rủi ro cao)
  • conservative conservative portfolio allocation
    (phân bổ danh mục thận trọng)
Verb + portfolio allocation
  • implement implement portfolio allocation
    (thực hiện phân bổ danh mục)
  • adjust adjust portfolio allocation
    (điều chỉnh phân bổ danh mục)
  • optimize optimize portfolio allocation
    (tối ưu hóa phân bổ danh mục)
  • review review portfolio allocation
    (xem xét lại phân bổ danh mục)
Noun + portfolio allocation (as part of a compound noun or phrase)
  • strategy portfolio allocation strategy
    (chiến lược phân bổ danh mục)
  • model portfolio allocation model
    (mô hình phân bổ danh mục)
  • decisions portfolio allocation decisions
    (các quyết định phân bổ danh mục)

Idioms

  • Set and forget portfolio allocation

    Chiến lược phân bổ danh mục đầu tư 'thiết lập và quên' (một chiến lược đầu tư thụ động, sau khi phân bổ danh mục, nhà đầu tư để nguyên trong thời gian dài).

    "Many long-term investors prefer a 'set and forget portfolio allocation' to avoid emotional trading."

    (Nhiều nhà đầu tư dài hạn ưa thích 'chiến lược phân bổ danh mục đầu tư thiết lập và quên' để tránh giao dịch dựa trên cảm xúc.)

  • The cornerstone of portfolio allocation

    Nền tảng/yếu tố cốt lõi của việc phân bổ danh mục đầu tư.

    "Understanding your risk tolerance is often considered the cornerstone of effective portfolio allocation."

    (Hiểu rõ mức độ chấp nhận rủi ro của bạn thường được coi là nền tảng cốt lõi cho việc phân bổ danh mục đầu tư hiệu quả.)

  • Optimize portfolio allocation for [goal/risk]

    Tối ưu hóa phân bổ danh mục đầu tư cho [mục tiêu/rủi ro] (ví dụ: tối ưu hóa để đạt lợi nhuận tối đa, hoặc để giảm thiểu rủi ro).

    "We need to optimize portfolio allocation for maximum returns with an acceptable level of risk."

    (Chúng ta cần tối ưu hóa phân bổ danh mục đầu tư để đạt lợi nhuận tối đa với mức độ rủi ro chấp nhận được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

portfolio allocation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phân bổ vốn đầu tư vào các loại tài sản khác nhau để tối ưu hóa rủi ro và lợi nhuận, dựa trên mục tiêu, khả năng chấp nhận rủi ro và thời gian đầu tư của nhà đầu tư.

"Proper portfolio allocation is crucial for long-term investment success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portfolio allocation".

Đa dạng hóa – 'Không bỏ tất cả trứng vào một giỏ'

Một trong những nguyên tắc cơ bản đằng sau 'portfolio allocation' ở các nền văn hóa phương Tây là đa dạng hóa. Câu ngạn ngữ 'Don't put all your eggs in one basket' (Đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ) phản ánh rõ nét triết lý này. Việc phân bổ danh mục đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau (cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản...) giúp giảm thiểu rủi ro, vì nếu một loại tài sản gặp vấn đề, các loại khác có thể bù đắp.

Cân bằng Rủi ro và Lợi nhuận (Risk-Return Trade-off)

Trong tài chính phương Tây, một khái niệm cốt lõi là 'risk-return trade-off' (đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận). Đây là ý tưởng rằng để có được lợi nhuận cao hơn, nhà đầu tư thường phải chấp nhận rủi ro lớn hơn. Ngược lại, những khoản đầu tư an toàn hơn thường mang lại lợi nhuận thấp hơn. 'Portfolio allocation' là quá trình mà nhà đầu tư cân nhắc và tìm ra điểm cân bằng tối ưu giữa rủi ro và lợi nhuận mong muốn dựa trên mục tiêu và khả năng chấp nhận rủi ro cá nhân.