portraiture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The art of creating portraits; the production of portraits.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật vẽ hoặc tạo ra chân dung; việc sản xuất chân dung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His expertise lies in the field of historical portraiture."
"Chuyên môn của anh ấy nằm trong lĩnh vực nghệ thuật chân dung lịch sử."
-
"Her portraiture is characterized by a keen eye for detail."
"Nghệ thuật vẽ chân dung của cô ấy được đặc trưng bởi một con mắt tinh tường về chi tiết."
-
"The museum houses a rich collection of royal portraiture."
"Bảo tàng lưu giữ một bộ sưu tập phong phú các bức chân dung hoàng gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'portraiture' nhấn mạnh đến quá trình và kỹ năng tạo ra chân dung, thay vì bản thân bức chân dung (portrait). Nó bao gồm nhiều phương tiện như hội họa, điêu khắc, nhiếp ảnh, v.v. 'Portraiture' thường được dùng để chỉ một thể loại nghệ thuật hoặc một phong cách nghệ thuật cụ thể. Sự khác biệt với 'portrait' là 'portrait' chỉ bức chân dung thành phẩm, còn 'portraiture' chỉ quá trình tạo ra nó.
Prepositions
Sử dụng 'in portraiture' để chỉ một kỹ thuật hoặc phong cách được sử dụng trong nghệ thuật chân dung. Sử dụng 'portraiture of' để nói về việc tạo chân dung của một người hoặc một nhóm người cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
realistic realistic portraiture (nghệ thuật vẽ chân dung hiện thực)
-
abstract abstract portraiture (nghệ thuật vẽ chân dung trừu tượng)
-
classical classical portraiture (nghệ thuật vẽ chân dung cổ điển)
-
contemporary contemporary portraiture (nghệ thuật vẽ chân dung đương đại)
-
photographic photographic portraiture (nghệ thuật chân dung nhiếp ảnh)
-
engage in engage in portraiture (tham gia vào nghệ thuật vẽ chân dung)
-
specialize in specialize in portraiture (chuyên về nghệ thuật vẽ chân dung)
-
master master portraiture (thành thạo nghệ thuật vẽ chân dung)
-
the art of the art of portraiture (nghệ thuật vẽ chân dung)
-
the history of the history of portraiture (lịch sử nghệ thuật vẽ chân dung)
-
techniques of techniques of portraiture (các kỹ thuật vẽ chân dung)
Idioms
-
the art of portraiture
nghệ thuật vẽ chân dung
"She spent years studying the art of portraiture to capture human emotion accurately."
(Cô ấy đã dành nhiều năm nghiên cứu nghệ thuật vẽ chân dung để nắm bắt cảm xúc con người một cách chính xác.)
-
a master of portraiture
một bậc thầy về nghệ thuật vẽ chân dung
"Rembrandt is widely considered a master of portraiture due to his profound insight into human character."
(Rembrandt được coi là một bậc thầy về nghệ thuật vẽ chân dung nhờ khả năng thấu hiểu sâu sắc tính cách con người.)
-
tradition of portraiture
truyền thống vẽ chân dung
"The royal family upheld a long tradition of portraiture, commissioning artists to depict their members."
(Gia đình hoàng gia duy trì một truyền thống lâu đời về nghệ thuật vẽ chân dung, đặt hàng các nghệ sĩ để khắc họa các thành viên của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
portraiture
danh từNghệ thuật vẽ hoặc tạo ra chân dung; việc sản xuất chân dung.
"His expertise lies in the field of historical portraiture."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Studying portraiture helps artists understand human anatomy. |
Nghiên cứu vẽ chân dung giúp các nghệ sĩ hiểu giải phẫu học người. |
| Phủ định | She avoids practicing portraiture because she finds it challenging. |
Cô ấy tránh luyện tập vẽ chân dung vì cô ấy thấy nó khó khăn. |
| Nghi vấn | Is appreciating portraiture a common interest among art collectors? |
Có phải việc đánh giá cao nghệ thuật vẽ chân dung là một mối quan tâm chung giữa các nhà sưu tập nghệ thuật? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would study portraiture techniques in greater detail. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ nghiên cứu kỹ thuật vẽ chân dung chi tiết hơn. |
| Phủ định | If she weren't so focused on landscape painting, she wouldn't dismiss portraiture as a viable career path. |
Nếu cô ấy không quá tập trung vào vẽ phong cảnh, cô ấy sẽ không bác bỏ vẽ chân dung như một con đường sự nghiệp khả thi. |
| Nghi vấn | Would he appreciate the nuances of portraiture if he actually visited the National Portrait Gallery? |
Liệu anh ấy có đánh giá cao những sắc thái của nghệ thuật vẽ chân dung nếu anh ấy thực sự đến thăm Phòng trưng bày Chân dung Quốc gia không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People often consider portraiture a meticulous art form. |
Mọi người thường xem hội họa chân dung là một hình thức nghệ thuật tỉ mỉ. |
| Phủ định | Rarely had I seen such skill in portraiture as displayed in her recent works. |
Hiếm khi tôi thấy kỹ năng nào trong hội họa chân dung lại được thể hiện xuất sắc như trong những tác phẩm gần đây của cô ấy. |
| Nghi vấn | Should one delve deeply into portraiture, one would discover a rich history. |
Nếu ai đó đi sâu vào hội họa chân dung, người ta sẽ khám phá ra một lịch sử phong phú. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist will be exploring different styles of portraiture in his upcoming exhibition. |
Nghệ sĩ sẽ khám phá các phong cách vẽ chân dung khác nhau trong triển lãm sắp tới của mình. |
| Phủ định | She won't be focusing solely on traditional portraiture; she'll be experimenting with abstract representations as well. |
Cô ấy sẽ không chỉ tập trung vào vẽ chân dung truyền thống; cô ấy cũng sẽ thử nghiệm với các hình thức trừu tượng. |
| Nghi vấn | Will the museum be showcasing contemporary portraiture, or will it primarily feature historical pieces? |
Bảo tàng sẽ trưng bày chân dung đương đại, hay chủ yếu là các tác phẩm lịch sử? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum will feature a new exhibition of portraiture next month. |
Bảo tàng sẽ giới thiệu một cuộc triển lãm mới về hội họa chân dung vào tháng tới. |
| Phủ định | They are not going to include any modern portraiture in the upcoming show. |
Họ sẽ không đưa bất kỳ bức chân dung hiện đại nào vào buổi biểu diễn sắp tới. |
| Nghi vấn | Will the artist focus solely on classical portraiture for her next project? |
Liệu nghệ sĩ có chỉ tập trung vào hội họa chân dung cổ điển cho dự án tiếp theo của cô ấy không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is interested in portraiture. |
Cô ấy thích thú với nghệ thuật vẽ chân dung. |
| Phủ định | He does not practice portraiture regularly. |
Anh ấy không luyện tập vẽ chân dung thường xuyên. |
| Nghi vấn | Do they teach portraiture at this school? |
Họ có dạy vẽ chân dung ở trường này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portraiture".
