(Top Banner Ad)
position description
B2
Danh từ B2 Quản trị nhân sự

position description

UK: /pəˈzɪʃən dɪˈskrɪpʃən/ • US: /pəˈzɪʃən dɪˈskrɪpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mô tả công việc bản mô tả vị trí bản mô tả công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A written statement of the essential functions and responsibilities of a particular job.

Vietnamese Meaning

Một bản mô tả bằng văn bản về các chức năng và trách nhiệm thiết yếu của một công việc cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The position description clearly outlines the duties and responsibilities of the role."

    "Bản mô tả công việc nêu rõ các nhiệm vụ và trách nhiệm của vai trò này."

  • "Candidates should carefully review the position description before applying."

    "Các ứng viên nên xem xét kỹ bản mô tả công việc trước khi nộp đơn."

  • "The company uses position descriptions to ensure fair and consistent compensation."

    "Công ty sử dụng bản mô tả công việc để đảm bảo mức lương công bằng và nhất quán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun position vị trí, chức vụ
Verb to position đặt vào vị trí, định vị
Adjective positional thuộc về vị trí
Noun description sự mô tả, bản mô tả
Verb to describe mô tả
Adjective descriptive có tính mô tả
Adverb descriptively một cách mô tả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
positio
Old French
posicion
English
position

Nguồn gốc từ 'position' và 'description'

Từ 'position' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'positio', mang ý nghĩa 'một sự đặt để' hoặc 'nơi chốn'. Từ 'description' cũng có gốc Latin là 'descriptio', có nghĩa là 'sự mô tả' hay 'bản phác thảo'. 'Position description' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ này lại để chỉ một tài liệu mô tả chi tiết về một vị trí công việc, bao gồm nhiệm vụ, trách nhiệm và yêu cầu.

Usage Note

Bản mô tả công việc thường bao gồm thông tin về các nhiệm vụ phải thực hiện, kỹ năng cần thiết, trình độ học vấn và kinh nghiệm làm việc cần có, cũng như các điều kiện làm việc và mức lương. Nó được sử dụng để tuyển dụng, đánh giá hiệu suất và lập kế hoạch đào tạo.

Prepositions

for in

'for': dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng (e.g., 'a position description for a software engineer'). 'in': dùng để chỉ lĩnh vực, ngành nghề (e.g., 'a position description in human resources').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + position description
  • detailed a detailed position description
    (một bản mô tả vị trí công việc chi tiết)
  • accurate an accurate position description
    (một bản mô tả vị trí công việc chính xác)
  • current the current position description
    (bản mô tả vị trí công việc hiện hành)
Verb + position description
  • create to create a position description
    (tạo/viết một bản mô tả vị trí công việc)
  • update to update a position description
    (cập nhật một bản mô tả vị trí công việc)
  • review to review a position description
    (xem xét một bản mô tả vị trí công việc)
  • refer to to refer to the position description
    (tham khảo bản mô tả vị trí công việc)

Idioms

  • stick to the position description

    tuân thủ/làm đúng theo bản mô tả vị trí công việc

    "Employees are expected to stick to the position description to ensure all tasks are covered."

    (Nhân viên được yêu cầu tuân thủ bản mô tả vị trí công việc để đảm bảo tất cả các nhiệm vụ được hoàn thành.)

  • go beyond the position description

    làm vượt ra ngoài phạm vi bản mô tả vị trí công việc

    "Sometimes you have to go beyond the position description to help your team."

    (Đôi khi bạn phải làm vượt ra ngoài phạm vi bản mô tả vị trí công việc để giúp đỡ nhóm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

position description

Danh từ
Lật mặt

Một bản mô tả bằng văn bản về các chức năng và trách nhiệm thiết yếu của một công việc cụ thể.

"The position description clearly outlines the duties and responsibilities of the role."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to review the position description before applying.
Việc xem xét mô tả công việc trước khi ứng tuyển là rất quan trọng.
Phủ định
It's not wise to ignore the requirements outlined in the position description.
Không khôn ngoan khi bỏ qua các yêu cầu được nêu trong bản mô tả công việc.
Nghi vấn
Why is it necessary to understand the position description?
Tại sao cần thiết phải hiểu bản mô tả công việc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "position description".

Vai trò trong Quản lý Nguồn nhân lực

Ở các nước phương Tây, bản mô tả vị trí công việc ('position description' hay 'job description') là một tài liệu nền tảng trong quản lý nguồn nhân lực. Nó không chỉ dùng để tuyển dụng mà còn là cơ sở để đánh giá hiệu suất, xác định nhu cầu đào tạo và thậm chí giải quyết tranh chấp về nhiệm vụ. Nó giúp thiết lập kỳ vọng rõ ràng giữa người sử dụng lao động và nhân viên.

Tầm quan trọng của sự rõ ràng

Văn hóa làm việc phương Tây rất coi trọng sự rõ ràng và định nghĩa ranh giới trách nhiệm. Một bản mô tả vị trí công việc chi tiết giúp mọi người hiểu rõ vai trò của mình, tránh chồng chéo hoặc bỏ sót nhiệm vụ. Nó cũng là một công cụ pháp lý quan trọng để bảo vệ cả nhân viên và công ty trong các vấn đề liên quan đến việc làm.