(Top Banner Ad)
person specification
C1
danh từ C1 Nhân sự, Tuyển dụng

person specification

UK: /ˈpɜːsn spesɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈpɜːrsən spesɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bản mô tả yêu cầu ứng viên tiêu chuẩn tuyển dụng yêu cầu về phẩm chất cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed outline of the skills, knowledge, personal attributes, and experience required for a particular job.

Vietnamese Meaning

Một bản mô tả chi tiết về các kỹ năng, kiến thức, phẩm chất cá nhân và kinh nghiệm cần thiết cho một công việc cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The person specification clearly outlined the need for strong communication skills."

    "Bản mô tả yêu cầu ứng viên đã nêu rõ sự cần thiết của kỹ năng giao tiếp tốt."

  • "The HR department created a detailed person specification before advertising the job."

    "Bộ phận nhân sự đã tạo ra một bản mô tả yêu cầu ứng viên chi tiết trước khi đăng quảng cáo tuyển dụng."

  • "Review the person specification carefully to ensure you meet the essential criteria."

    "Hãy xem xét kỹ bản mô tả yêu cầu ứng viên để đảm bảo bạn đáp ứng các tiêu chí thiết yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personnel nhân sự, cán bộ
Noun specification sự đặc tả, quy cách, bản mô tả chi tiết
Noun specifics các chi tiết cụ thể
Verb specify chỉ rõ, định rõ, ghi rõ
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adjective specific cụ thể, đặc trưng
Adjective specified được chỉ định, được quy định
Adverb personally cá nhân, đích thân
Adverb specifically một cách cụ thể, đặc biệt là

Synonyms

candidate profile (hồ sơ ứng viên)job requirements (yêu cầu công việc)

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Tuyển dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persone
English
person
Latin
specificare
Late Latin
specificatio
English
specification
Modern English
person specification

Nguồn gốc của 'Person Specification'

Cụm từ 'person specification' là một thuật ngữ hiện đại, ghép từ 'person' (người) và 'specification' (bảng mô tả chi tiết). 'Person' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'persona' (mặt nạ, vai trò, nhân vật), sau đó phát triển thành ý nghĩa 'con người'. 'Specification' đến từ tiếng Latinh 'specificare' (làm rõ, định rõ). Khi ghép lại, 'person specification' trở thành một công cụ quản lý nhân sự tiêu chuẩn, dùng để mô tả chi tiết các phẩm chất, kỹ năng và kinh nghiệm lý tưởng mà một ứng viên cần có cho một vị trí cụ thể.

Usage Note

Person specification là một tài liệu quan trọng trong quá trình tuyển dụng. Nó giúp nhà tuyển dụng xác định chính xác những gì họ đang tìm kiếm ở một ứng viên và giúp ứng viên hiểu rõ hơn về yêu cầu của công việc. Nó thường được sử dụng cùng với job description (mô tả công việc), trong đó job description mô tả các nhiệm vụ và trách nhiệm của công việc, còn person specification mô tả các phẩm chất của người phù hợp với công việc đó. Sự khác biệt giữa 'person specification' và các cụm từ tương tự như 'candidate profile' là 'person specification' nhấn mạnh vào các tiêu chí tối thiểu và mong muốn, trong khi 'candidate profile' có thể bao gồm cả những phẩm chất 'nice-to-have' (tốt nếu có) ngoài những yêu cầu thiết yếu.

Prepositions

for

'Person specification for [tên vị trí]' - Chỉ rõ rằng bản mô tả này dành cho vị trí công việc cụ thể nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + person specification
  • clear clear person specification
    (bảng mô tả ứng viên rõ ràng)
  • detailed detailed person specification
    (bảng mô tả ứng viên chi tiết)
  • ideal ideal person specification
    (bảng mô tả ứng viên lý tưởng)
  • well-defined well-defined person specification
    (bảng mô tả ứng viên được định nghĩa rõ ràng)
  • updated updated person specification
    (bảng mô tả ứng viên được cập nhật)
Verb + person specification
  • draw up draw up a person specification
    (soạn thảo bảng mô tả ứng viên)
  • create create a person specification
    (tạo bảng mô tả ứng viên)
  • develop develop a person specification
    (phát triển bảng mô tả ứng viên)
  • meet meet the person specification
    (đáp ứng bảng mô tả ứng viên)
  • review review a person specification
    (xem xét bảng mô tả ứng viên)
  • refer to refer to the person specification
    (tham khảo bảng mô tả ứng viên)

Idioms

  • to meet the person specification

    đáp ứng các tiêu chí của bảng mô tả ứng viên

    "Candidates must meet the person specification to be considered for the role."

    (Các ứng viên phải đáp ứng các tiêu chí của bảng mô tả ứng viên để được xem xét cho vị trí này.)

  • to draw up a person specification

    soạn thảo bảng mô tả ứng viên

    "The hiring manager needs to draw up a person specification before advertising the job."

    (Người quản lý tuyển dụng cần soạn thảo bảng mô tả ứng viên trước khi đăng tin tuyển dụng.)

  • key criteria in the person specification

    các tiêu chí chính trong bảng mô tả ứng viên

    "Experience in project management is a key criterion in the person specification."

    (Kinh nghiệm quản lý dự án là một tiêu chí chính trong bảng mô tả ứng viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

person specification

danh từ
Lật mặt

Một bản mô tả chi tiết về các kỹ năng, kiến thức, phẩm chất cá nhân và kinh nghiệm cần thiết cho một công việc cụ thể.

"The person specification clearly outlined the need for strong communication skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "person specification".

Tuyển dụng khách quan và công bằng

Trong văn hóa làm việc phương Tây, 'person specification' là một công cụ thiết yếu để đảm bảo quy trình tuyển dụng khách quan và công bằng. Nó giúp các nhà tuyển dụng đánh giá ứng viên dựa trên các yêu cầu cụ thể của công việc (kỹ năng, kinh nghiệm, kiến thức) thay vì các định kiến cá nhân, từ đó tăng tính minh bạch và chuyên nghiệp.

Thúc đẩy cơ hội bình đẳng

'Person specification' đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy cơ hội bình đẳng tại nơi làm việc. Bằng cách xác định rõ ràng những gì cần thiết cho một vị trí, nó giúp loại bỏ sự phân biệt đối xử và đảm bảo rằng tất cả các ứng viên đều được đánh giá dựa trên cùng một bộ tiêu chuẩn khách quan, bất kể giới tính, chủng tộc, tôn giáo hay các yếu tố không liên quan khác.