(Top Banner Ad)
role profile
B2
noun B2 Quản trị nhân sự, Tuyển dụng

role profile

UK: /rəʊl ˈprəʊ.faɪl/ • US: /roʊl ˈproʊ.faɪl/

Nghĩa tiếng Việt

bản mô tả công việc hồ sơ vị trí tóm tắt vai trò
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document outlining the responsibilities, skills, qualifications, and objectives associated with a specific job or position within an organization.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu mô tả trách nhiệm, kỹ năng, trình độ và mục tiêu liên quan đến một công việc hoặc vị trí cụ thể trong một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The role profile for the marketing manager outlined the need for strong communication and leadership skills."

    "Bản mô tả công việc cho vị trí quản lý marketing đã nêu bật sự cần thiết của kỹ năng giao tiếp và lãnh đạo mạnh mẽ."

  • "Before applying, review the role profile to ensure you meet the required qualifications."

    "Trước khi nộp đơn, hãy xem xét bản mô tả công việc để đảm bảo bạn đáp ứng các tiêu chuẩn cần thiết."

  • "The HR department uses role profiles to ensure fair and consistent hiring practices."

    "Bộ phận nhân sự sử dụng bản mô tả công việc để đảm bảo các quy trình tuyển dụng công bằng và nhất quán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun role vai trò, chức năng
Noun profile hồ sơ, tiểu sử, đặc điểm, đường nét
Verb profile phác thảo, lập hồ sơ, mô tả đặc điểm
Noun profiling việc lập hồ sơ, phân tích đặc điểm (thường dùng trong bối cảnh phân tích hành vi, dữ liệu)
Adjective profiled được lập hồ sơ, có tiểu sử hoặc đặc điểm rõ ràng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Tuyển dụng

Etymology (Nguồn gốc)

English
role profile

Nguồn gốc từ 'Role' (Vai trò)

Từ 'role' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'rolle', nghĩa là cuộn giấy. Ngày xưa, kịch bản hoặc phần lời thoại của diễn viên được viết trên các cuộn giấy, và mỗi diễn viên sẽ có 'cuộn giấy' (vai) riêng của mình để ghi nhớ. Từ đó, 'role' mang nghĩa là vai trò, chức năng mà một người đảm nhận trong một vở kịch hoặc trong cuộc sống.

Nguồn gốc từ 'Profile' (Hồ sơ, Đặc điểm)

Từ 'profile' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'profilo', nghĩa là 'đường nét bên ngoài' hoặc 'hình ảnh nhìn nghiêng'. Nó được hình thành từ tiền tố Latin 'pro-' (phía trước) và 'filum' (sợi chỉ, đường nét). Ban đầu dùng để chỉ đường nét của khuôn mặt nhìn nghiêng, sau này mở rộng nghĩa để chỉ bản tóm tắt các đặc điểm, thông tin quan trọng của một người hoặc một vị trí công việc.

Usage Note

Role profile nhấn mạnh vào việc cung cấp một cái nhìn toàn diện về một vai trò cụ thể, không chỉ mô tả công việc mà còn chỉ ra những yêu cầu và kỳ vọng để thành công trong vai trò đó. Nó chi tiết hơn một job description thông thường.

Prepositions

for as

'Role profile for' dùng để chỉ role profile được tạo ra dành cho vị trí cụ thể nào. 'Role profile as' ít phổ biến hơn, thường được dùng trong ngữ cảnh so sánh vai trò này với vai trò khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + role profile
  • create create a role profile
    (tạo một hồ sơ vai trò/mô tả công việc)
  • develop develop a role profile
    (phát triển một hồ sơ vai trò/mô tả công việc)
  • update update the role profile
    (cập nhật hồ sơ vai trò/mô tả công việc)
  • review review a role profile
    (xem xét hồ sơ vai trò/mô tả công việc)
Adjective + role profile
  • detailed a detailed role profile
    (một hồ sơ vai trò/mô tả công việc chi tiết)
  • clear a clear role profile
    (một hồ sơ vai trò/mô tả công việc rõ ràng)
  • comprehensive a comprehensive role profile
    (một hồ sơ vai trò/mô tả công việc toàn diện)

Idioms

  • to fit the role profile

    phù hợp với hồ sơ vai trò/mô tả công việc

    "Candidates must fit the role profile to be considered for the position."

    (Các ứng viên phải phù hợp với hồ sơ vai trò để được xem xét cho vị trí này.)

  • to define a role profile

    định nghĩa/xác định hồ sơ vai trò/mô tả công việc

    "The first step in recruitment is to define a clear role profile."

    (Bước đầu tiên trong tuyển dụng là xác định một hồ sơ vai trò rõ ràng.)

  • a well-defined role profile

    một hồ sơ vai trò/mô tả công việc được xác định rõ ràng

    "A well-defined role profile helps attract the right talent."

    (Một hồ sơ vai trò được xác định rõ ràng giúp thu hút đúng nhân tài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

role profile

noun
Lật mặt

Một tài liệu mô tả trách nhiệm, kỹ năng, trình độ và mục tiêu liên quan đến một công việc hoặc vị trí cụ thể trong một tổ chức.

"The role profile for the marketing manager outlined the need for strong communication and leadership skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "role profile".

Tầm quan trọng trong môi trường doanh nghiệp hiện đại

Trong môi trường làm việc phương Tây và các doanh nghiệp hiện đại, 'role profile' (hồ sơ vai trò) là một công cụ quản lý nhân sự thiết yếu. Nó giúp định rõ trách nhiệm, kỹ năng yêu cầu và mục tiêu hiệu suất của một vị trí cụ thể, đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong quá trình tuyển dụng, đánh giá hiệu suất và phát triển nghề nghiệp cho nhân viên.

Định hướng phát triển nghề nghiệp

Một 'role profile' không chỉ là bản mô tả công việc, mà còn là một lộ trình phát triển. Nó giúp nhân viên hiểu rõ kỳ vọng của tổ chức đối với vị trí của mình, từ đó định hướng các kỹ năng cần trau dồi và mục tiêu cần đạt được để thăng tiến hoặc chuyển đổi vai trò trong tổ chức, thúc đẩy văn hóa học tập liên tục và phát triển cá nhân.