(Top Banner Ad)
positive number
B1
Danh từ B1 Toán học

positive number

UK: /ˈpɒzətɪv ˈnʌmbə/ • US: /ˈpɑːzətɪv ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số dương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A real number that is greater than zero.

Vietnamese Meaning

Một số thực lớn hơn không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The square root of a positive number is always a real number."

    "Căn bậc hai của một số dương luôn là một số thực."

  • "3 is a positive number."

    "3 là một số dương."

  • "Positive numbers are used to represent quantities greater than zero."

    "Các số dương được sử dụng để biểu diễn các đại lượng lớn hơn không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective positive tích cực, dương tính
Adverb positively một cách tích cực, chắc chắn
Noun positivity sự tích cực, tính dương
Verb posit giả định, đặt ra
Noun number số, con số
Adjective numerical thuộc về số, bằng số
Verb enumerate liệt kê, đếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere
Latin
positivus
Latin
numerus
Old French
nombre
Middle English
numbre
English (17th-18th century)
positive number

Nguồn gốc khái niệm

Khái niệm 'positive number' (số dương) được hình thành từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Positive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'positivus', nghĩa là 'được đặt, được xác định'. 'Number' cũng xuất phát từ tiếng Latin 'numerus'. Trong toán học, việc kết hợp hai từ này vào thế kỷ 17-18 đã tạo ra thuật ngữ chính xác để chỉ các giá trị lớn hơn 0, thể hiện sự tồn tại, tăng trưởng hoặc một kết quả có lợi.

Usage Note

Cụm từ 'positive number' được sử dụng để chỉ một số lớn hơn 0. Nó trái ngược với 'negative number', là một số nhỏ hơn 0. Số 0 không phải là số dương cũng không phải là số âm. Trong toán học, việc phân biệt giữa số dương và số âm là rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực như đại số, giải tích và thống kê. Nó cũng có thể được gọi đơn giản là 'positive'.

Prepositions

in with as

In: "In mathematics, positive numbers..." (Trong toán học, các số dương...). With: "With positive numbers, calculations are..." (Với các số dương, các phép tính...). As: "Representing a value as a positive number" (Biểu diễn một giá trị như một số dương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + positive number
  • large a large positive number
    (một số dương lớn)
  • small a small positive number
    (một số dương nhỏ)
  • whole a whole positive number
    (một số nguyên dương)
  • odd an odd positive number
    (một số dương lẻ)
  • even an even positive number
    (một số dương chẵn)
  • strictly a strictly positive number
    (một số dương tuyệt đối (lớn hơn 0))
Verb + positive number
  • obtain obtain a positive number
    (thu được một số dương)
  • generate generate a positive number
    (tạo ra một số dương)
  • result in result in a positive number
    (dẫn đến một số dương)
  • be always be a positive number
    (luôn là một số dương)

Idioms

  • strictly positive number

    số dương tuyệt đối (lớn hơn 0 và không bao gồm 0)

    "For the function to be valid, x must be a strictly positive number."

    (Để hàm số hợp lệ, x phải là một số dương tuyệt đối.)

  • any positive number

    bất kỳ số dương nào

    "You can choose any positive number to start the sequence."

    (Bạn có thể chọn bất kỳ số dương nào để bắt đầu chuỗi.)

  • express as a positive number

    biểu diễn dưới dạng số dương

    "The magnitude of the error should be expressed as a positive number."

    (Độ lớn của sai số nên được biểu diễn dưới dạng số dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive number

Danh từ
Lật mặt

Một số thực lớn hơn không.

"The square root of a positive number is always a real number."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ten, which is a positive number, is often used as a base in mathematics because it's easy to work with.
Mười, là một số dương, thường được sử dụng làm cơ sở trong toán học vì nó dễ sử dụng.
Phủ định
-3, which is a number that is not a positive number, is classified as a negative integer.
-3, là một số không phải là số dương, được phân loại là một số nguyên âm.
Nghi vấn
Is 7, which is a positive number, greater than the square root of 4?
7, là một số dương, có lớn hơn căn bậc hai của 4 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive number".

Số dương trong đời sống và tài chính

Trong nhiều nền văn hóa, các khái niệm về 'dương' và 'âm' thường được liên kết với 'tốt' và 'xấu', hoặc 'có lợi' và 'có hại'. Trong toán học và đặc biệt là tài chính, một số dương thường đại diện cho sự tăng trưởng, lợi nhuận, hoặc một giá trị có được, đối lập với số âm thể hiện sự suy giảm, thua lỗ hoặc nợ. Ví dụ, 'dương' thường gắn liền với sự giàu có hoặc lợi nhuận.

Liên hệ với sự lạc quan và tiến bộ

Ngoài ngữ cảnh toán học thuần túy, từ 'positive' còn mang ý nghĩa tích cực, lạc quan. Mặc dù 'positive number' là một thuật ngữ kỹ thuật, nhưng ẩn chứa trong đó là ý niệm về sự gia tăng, tiến lên, phản ánh một khía cạnh có lợi hoặc phát triển của sự vật. Điều này ngụ ý một cách hiểu chung về các giá trị 'dương' là đáng mong muốn và là dấu hiệu của sự tiến bộ.