(Top Banner Ad)
negative number
B1
Danh từ B1 Toán học

negative number

UK: /ˈnɛɡətɪv ˈnʌmbə/ • US: /ˈnɛɡətɪv ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số âm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A real number that is less than zero.

Vietnamese Meaning

Một số thực nhỏ hơn không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "-5 is a negative number."

    "-5 là một số âm."

  • "The temperature dropped to -10 degrees Celsius, indicating a negative number."

    "Nhiệt độ giảm xuống -10 độ C, cho thấy một số âm."

  • "The bank account balance was a negative number, meaning the person owed money."

    "Số dư tài khoản ngân hàng là một số âm, có nghĩa là người đó đang nợ tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective negative mang tính tiêu cực; âm (trong toán học)
Noun negativity sự tiêu cực
Verb negate phủ nhận; làm cho vô hiệu
Noun number số; con số
Adjective numerical thuộc về số; bằng số
Noun positive number số dương (từ trái nghĩa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negativus
Old French
negatif
Middle English
negatif
English
negative
Latin
numerus
Old French
nombre
Middle English
noumbre
English
number

Sự ra đời của Số âm

Khái niệm số âm đã tồn tại từ lâu trong các nền văn minh phương Đông (Ấn Độ, Trung Quốc) từ thế kỷ thứ 7, được sử dụng để tính toán nợ nần hoặc biểu thị hướng ngược lại. Tuy nhiên, ở phương Tây, số âm ban đầu bị các nhà toán học coi là 'vô lý' hoặc 'hư cấu' và phải đến thế kỷ 17 mới được chấp nhận rộng rãi như một phần hợp lệ của hệ thống số học.

Usage Note

Số âm là một khái niệm cơ bản trong toán học, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như đại số, giải tích, và thống kê. Nó biểu thị một giá trị dưới mức không, thường được biểu thị bằng dấu trừ (-) phía trước số. Ví dụ: -5, -2.5, -1/2. Khác với số dương (positive number) lớn hơn không và số không (zero) không âm cũng không dương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + negative number
  • large large negative number
    (số âm lớn (có giá trị tuyệt đối lớn, ví dụ: -100))
  • small small negative number
    (số âm nhỏ (gần 0, ví dụ: -0.5))
  • even even negative number
    (số âm chẵn (ví dụ: -2, -4))
  • odd odd negative number
    (số âm lẻ (ví dụ: -1, -3))
Verb + negative number
  • represent represent negative numbers
    (biểu diễn các số âm)
  • multiply by multiply by a negative number
    (nhân với một số âm)
  • deal with deal with negative numbers
    (giải quyết/làm việc với số âm (trong tính toán, tài chính))
Prepositional Phrase
  • in in negative numbers
    (ở mức số âm; trong tình trạng thâm hụt/lỗ)
  • into fall into negative numbers
    (rơi vào mức số âm; chuyển sang tình trạng thâm hụt/lỗ)

Idioms

  • go into negative numbers

    chuyển sang mức số âm; rơi vào tình trạng thâm hụt/lỗ

    "After all the unexpected expenses, their profits went into negative numbers."

    (Sau tất cả các khoản chi phí không lường trước, lợi nhuận của họ đã chuyển sang mức số âm (bị lỗ).)

  • be in negative numbers

    ở mức số âm; đang trong tình trạng thâm hụt/lỗ

    "The company's bank balance is currently in negative numbers, indicating financial trouble."

    (Số dư ngân hàng của công ty hiện đang ở mức số âm, cho thấy rắc rối tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative number

Danh từ
Lật mặt

Một số thực nhỏ hơn không.

"-5 is a negative number."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative number".

Hành trình chấp nhận số âm

Trong khi các nhà toán học Ấn Độ và Trung Quốc đã sử dụng số âm từ thế kỷ 7 để biểu thị nợ hoặc hướng đối nghịch, các nhà toán học châu Âu phải đến tận thế kỷ 17 mới bắt đầu chấp nhận chúng rộng rãi. Trước đó, số âm thường bị coi là 'vô lý' hoặc 'hư cấu' vì chúng không thể biểu thị một lượng vật chất cụ thể nào.

Số âm trong tài chính và đời thường

Số âm không chỉ là một khái niệm toán học trừu tượng mà còn phản ánh các tình huống thực tế quan trọng. Chúng được dùng để biểu thị nợ (tài khoản có số dư âm), lỗ trong kinh doanh, nhiệt độ dưới 0 độ C, độ sâu dưới mực nước biển, hoặc bất kỳ giá trị nào thấp hơn một điểm tham chiếu nhất định, giúp chúng ta định lượng sự thiếu hụt hoặc giảm sút.