positive reinforcement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process where a behavior is strengthened by presenting a positive stimulus after the behavior occurs.
Vietnamese Meaning
Một quá trình mà hành vi được củng cố bằng cách đưa ra một kích thích tích cực sau khi hành vi đó xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher used positive reinforcement by praising students who completed their homework."
"Giáo viên đã sử dụng củng cố tích cực bằng cách khen ngợi những học sinh hoàn thành bài tập về nhà."
-
"Giving a dog a treat for sitting is an example of positive reinforcement."
"Việc cho chó ăn bánh thưởng khi nó ngồi là một ví dụ về củng cố tích cực."
-
"Companies use positive reinforcement to motivate employees."
"Các công ty sử dụng củng cố tích cực để thúc đẩy nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | positive | tích cực, khẳng định |
| Adv | positively | một cách tích cực, chắc chắn |
| N | positivity | sự tích cực |
| V | reinforce | củng cố, tăng cường |
| N | reinforcement | sự củng cố, vật gia cố |
| Adj | reinforced | được củng cố, được gia cố |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Positive reinforcement là một kỹ thuật được sử dụng để khuyến khích một hành vi mong muốn bằng cách thêm vào một điều gì đó tích cực sau khi hành vi đó được thể hiện. Nó tập trung vào việc tăng khả năng lặp lại một hành vi cụ thể trong tương lai. Nó khác với 'negative reinforcement' (củng cố tiêu cực), trong đó một kích thích khó chịu được loại bỏ để tăng khả năng lặp lại hành vi.
Prepositions
‘Through’ được sử dụng để mô tả phương tiện hoặc cách thức củng cố. ‘With’ mô tả yếu tố đồng hành hoặc công cụ. ‘By’ chỉ ra phương pháp thực hiện sự củng cố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use positive reinforcement (sử dụng sự củng cố tích cực)
-
provide provide positive reinforcement (cung cấp/đưa ra sự củng cố tích cực)
-
give give positive reinforcement (đưa ra sự củng cố tích cực)
-
implement implement positive reinforcement (áp dụng/thực hiện sự củng cố tích cực)
-
apply apply positive reinforcement (áp dụng sự củng cố tích cực)
-
effective effective positive reinforcement (sự củng cố tích cực hiệu quả)
-
consistent consistent positive reinforcement (sự củng cố tích cực nhất quán)
-
immediate immediate positive reinforcement (sự củng cố tích cực tức thì)
-
verbal verbal positive reinforcement (sự củng cố tích cực bằng lời nói)
-
non-verbal non-verbal positive reinforcement (sự củng cố tích cực phi lời nói)
Idioms
-
to use positive reinforcement
áp dụng/sử dụng sự củng cố tích cực
"Teachers often use positive reinforcement to encourage good behavior in students."
(Giáo viên thường sử dụng sự củng cố tích cực để khuyến khích hành vi tốt ở học sinh.)
-
the power of positive reinforcement
sức mạnh của sự củng cố tích cực
"Understanding the power of positive reinforcement can transform how we educate children."
(Hiểu được sức mạnh của sự củng cố tích cực có thể thay đổi cách chúng ta giáo dục trẻ em.)
-
a strategy of positive reinforcement
một chiến lược củng cố tích cực
"Our company implemented a strategy of positive reinforcement to boost employee morale and productivity."
(Công ty chúng tôi đã áp dụng một chiến lược củng cố tích cực để tăng cường tinh thần và năng suất của nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
positive reinforcement
NounMột quá trình mà hành vi được củng cố bằng cách đưa ra một kích thích tích cực sau khi hành vi đó xảy ra.
"The teacher used positive reinforcement by praising students who completed their homework."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive reinforcement".
