(Top Banner Ad)
positive reinforcement
B2
Noun B2 Psychology, Education, Business

positive reinforcement

UK: /ˌpɒzətɪv riːɪnˈfɔːsmənt/ • US: /ˌpɑːzətɪv riːɪnˈfɔːrsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

củng cố tích cực khích lệ tích cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process where a behavior is strengthened by presenting a positive stimulus after the behavior occurs.

Vietnamese Meaning

Một quá trình mà hành vi được củng cố bằng cách đưa ra một kích thích tích cực sau khi hành vi đó xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher used positive reinforcement by praising students who completed their homework."

    "Giáo viên đã sử dụng củng cố tích cực bằng cách khen ngợi những học sinh hoàn thành bài tập về nhà."

  • "Giving a dog a treat for sitting is an example of positive reinforcement."

    "Việc cho chó ăn bánh thưởng khi nó ngồi là một ví dụ về củng cố tích cực."

  • "Companies use positive reinforcement to motivate employees."

    "Các công ty sử dụng củng cố tích cực để thúc đẩy nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj positive tích cực, khẳng định
Adv positively một cách tích cực, chắc chắn
N positivity sự tích cực
V reinforce củng cố, tăng cường
N reinforcement sự củng cố, vật gia cố
Adj reinforced được củng cố, được gia cố

Synonyms

Antonyms

punishment (sự trừng phạt)negative reinforcement (củng cố tiêu cực)

Related Words

Subject Area

Psychology, Education, Business

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere (to place, put)
Latin
positivus
Old French
positif
English
positive

Nguồn gốc trong Tâm lý học

Khái niệm "positive reinforcement" (củng cố tích cực) được phát triển nổi bật bởi nhà tâm lý học người Mỹ B.F. Skinner vào thế kỷ 20, như một phần quan trọng của thuyết hành vi (behaviorism). Nó mô tả quá trình tăng cường một hành vi bằng cách đưa ra một kích thích dễ chịu sau khi hành vi đó xảy ra, nhằm khuyến khích hành vi đó lặp lại trong tương lai. Đây là một công cụ cơ bản trong giáo dục, huấn luyện và quản lý hành vi.

Usage Note

Positive reinforcement là một kỹ thuật được sử dụng để khuyến khích một hành vi mong muốn bằng cách thêm vào một điều gì đó tích cực sau khi hành vi đó được thể hiện. Nó tập trung vào việc tăng khả năng lặp lại một hành vi cụ thể trong tương lai. Nó khác với 'negative reinforcement' (củng cố tiêu cực), trong đó một kích thích khó chịu được loại bỏ để tăng khả năng lặp lại hành vi.

Prepositions

through with by

‘Through’ được sử dụng để mô tả phương tiện hoặc cách thức củng cố. ‘With’ mô tả yếu tố đồng hành hoặc công cụ. ‘By’ chỉ ra phương pháp thực hiện sự củng cố.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'positive reinforcement'
  • use use positive reinforcement
    (sử dụng sự củng cố tích cực)
  • provide provide positive reinforcement
    (cung cấp/đưa ra sự củng cố tích cực)
  • give give positive reinforcement
    (đưa ra sự củng cố tích cực)
  • implement implement positive reinforcement
    (áp dụng/thực hiện sự củng cố tích cực)
  • apply apply positive reinforcement
    (áp dụng sự củng cố tích cực)
Adjectives describing 'positive reinforcement'
  • effective effective positive reinforcement
    (sự củng cố tích cực hiệu quả)
  • consistent consistent positive reinforcement
    (sự củng cố tích cực nhất quán)
  • immediate immediate positive reinforcement
    (sự củng cố tích cực tức thì)
  • verbal verbal positive reinforcement
    (sự củng cố tích cực bằng lời nói)
  • non-verbal non-verbal positive reinforcement
    (sự củng cố tích cực phi lời nói)

Idioms

  • to use positive reinforcement

    áp dụng/sử dụng sự củng cố tích cực

    "Teachers often use positive reinforcement to encourage good behavior in students."

    (Giáo viên thường sử dụng sự củng cố tích cực để khuyến khích hành vi tốt ở học sinh.)

  • the power of positive reinforcement

    sức mạnh của sự củng cố tích cực

    "Understanding the power of positive reinforcement can transform how we educate children."

    (Hiểu được sức mạnh của sự củng cố tích cực có thể thay đổi cách chúng ta giáo dục trẻ em.)

  • a strategy of positive reinforcement

    một chiến lược củng cố tích cực

    "Our company implemented a strategy of positive reinforcement to boost employee morale and productivity."

    (Công ty chúng tôi đã áp dụng một chiến lược củng cố tích cực để tăng cường tinh thần và năng suất của nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive reinforcement

Noun
Lật mặt

Một quá trình mà hành vi được củng cố bằng cách đưa ra một kích thích tích cực sau khi hành vi đó xảy ra.

"The teacher used positive reinforcement by praising students who completed their homework."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive reinforcement".

Vai trò trong Nuôi dạy Con cái và Giáo dục

Củng cố tích cực là một nguyên tắc cơ bản và được áp dụng rộng rãi trong nuôi dạy con cái hiện đại và giáo dục ở phương Tây. Thay vì trừng phạt hành vi sai trái, các bậc cha mẹ và giáo viên được khuyến khích khen ngợi và thưởng cho hành vi tốt để xây dựng thói quen tích cực, giúp trẻ tự tin và hợp tác hơn.

Ứng dụng trong Huấn luyện và Quản lý

Ngoài giáo dục, củng cố tích cực cũng là phương pháp cốt lõi trong huấn luyện động vật (ví dụ: huấn luyện chó), thể thao và quản lý nhân sự tại nơi làm việc. Nó giúp tạo động lực, cải thiện hiệu suất và xây dựng môi trường làm việc tích cực bằng cách tập trung vào việc khuyến khích những gì đúng đắn, thay vì chỉ trích những lỗi sai.