behavior modification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The alteration of behavioral patterns through the use of such learning techniques as biofeedback and positive or negative reinforcement.
Vietnamese Meaning
Sự thay đổi các mô hình hành vi thông qua việc sử dụng các kỹ thuật học tập như phản hồi sinh học và củng cố tích cực hoặc tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The therapist recommended behavior modification to help him overcome his anxiety."
"Nhà trị liệu khuyến nghị liệu pháp thay đổi hành vi để giúp anh ấy vượt qua chứng lo âu."
-
"Behavior modification techniques are often used to treat phobias."
"Các kỹ thuật thay đổi hành vi thường được sử dụng để điều trị chứng ám ảnh."
-
"Positive reinforcement is a key component of behavior modification."
"Củng cố tích cực là một thành phần quan trọng của sự thay đổi hành vi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | behave | cư xử, hành xử |
| Noun | behavior | hành vi, cách cư xử |
| Adjective | behavioral | (thuộc) về hành vi |
| Noun | behaviorism | chủ nghĩa hành vi (một trường phái tâm lý học) |
| Verb | modify | sửa đổi, thay đổi, điều chỉnh |
| Noun | modifier | người sửa đổi; (ngữ pháp) từ bổ nghĩa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Behavior modification is a therapeutic technique used to increase or decrease specific types of behavior or reaction. It focuses on observable, measurable behaviors rather than internal states like feelings or thoughts, although those can be indirectly influenced. It's often used in clinical settings, education, and even self-improvement contexts.
Prepositions
* **in**: Used to indicate the context or area where behavior modification is applied (e.g., 'Behavior modification in children').
* **for**: Used to indicate the purpose or target of behavior modification (e.g., 'Behavior modification for anxiety').
* **of**: Used to describe the specific type of behavior modification (e.g., 'A method of behavior modification').
Collocations (Từ đi kèm)
-
use behavior modification (sử dụng phương pháp điều chỉnh hành vi)
-
apply behavior modification techniques (áp dụng các kỹ thuật điều chỉnh hành vi)
-
implement a behavior modification program (triển khai một chương trình điều chỉnh hành vi)
-
undergo behavior modification (trải qua quá trình điều chỉnh hành vi)
-
cognitive behavior modification (điều chỉnh hành vi nhận thức)
-
effective behavior modification (sự điều chỉnh hành vi hiệu quả)
-
positive behavior modification (sự điều chỉnh hành vi tích cực)
-
program a behavior modification program (một chương trình điều chỉnh hành vi)
-
plan a behavior modification plan (một kế hoạch điều chỉnh hành vi)
-
techniques behavior modification techniques (các kỹ thuật điều chỉnh hành vi)
-
therapy behavior modification therapy (liệu pháp điều chỉnh hành vi)
Idioms
-
a classic case for behavior modification
một trường hợp điển hình cần đến việc điều chỉnh hành vi (thường nói về một vấn đề có thể giải quyết bằng cách thay đổi thói quen thông qua thưởng/phạt).
"A child who screams to get candy is a classic case for behavior modification."
(Một đứa trẻ la hét để đòi kẹo là một trường hợp điển hình cần điều chỉnh hành vi.)
-
to put someone on a behavior modification plan
đưa ai đó vào một kế hoạch điều chỉnh hành vi có cấu trúc, thường được áp dụng tại trường học hoặc trong trị liệu.
"The school put the student on a behavior modification plan to improve his classroom conduct."
(Nhà trường đã đưa học sinh đó vào một kế hoạch điều chỉnh hành vi để cải thiện hạnh kiểm trong lớp học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
behavior modification
nounSự thay đổi các mô hình hành vi thông qua việc sử dụng các kỹ thuật học tập như phản hồi sinh học và củng cố tích cực hoặc tiêu cực.
"The therapist recommended behavior modification to help him overcome his anxiety."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Behavior modification is a crucial aspect of child development. |
Sửa đổi hành vi là một khía cạnh quan trọng của sự phát triển trẻ em. |
| Phủ định | Behavior modification is not always a straightforward process. |
Sửa đổi hành vi không phải lúc nào cũng là một quá trình đơn giản. |
| Nghi vấn | Is behavior modification the best approach in this situation? |
Liệu sửa đổi hành vi có phải là cách tiếp cận tốt nhất trong tình huống này không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The therapist is going to implement behavior modification techniques to help the child overcome their anxiety. |
Nhà trị liệu sẽ áp dụng các kỹ thuật điều chỉnh hành vi để giúp đứa trẻ vượt qua sự lo lắng. |
| Phủ định | They are not going to use behavior modification alone; they'll combine it with medication. |
Họ sẽ không chỉ sử dụng điều chỉnh hành vi; họ sẽ kết hợp nó với thuốc. |
| Nghi vấn | Is the school going to offer behavior modification programs for students with special needs? |
Trường học có dự định cung cấp các chương trình điều chỉnh hành vi cho học sinh có nhu cầu đặc biệt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behavior modification".
