(Top Banner Ad)
behavior modification
C1
noun C1 Tâm lý học, Giáo dục

behavior modification

UK: /bɪˈheɪvjə mɒdɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /bɪˈheɪvjər mɑːdɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi hành vi điều chỉnh hành vi liệu pháp hành vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The alteration of behavioral patterns through the use of such learning techniques as biofeedback and positive or negative reinforcement.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi các mô hình hành vi thông qua việc sử dụng các kỹ thuật học tập như phản hồi sinh học và củng cố tích cực hoặc tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The therapist recommended behavior modification to help him overcome his anxiety."

    "Nhà trị liệu khuyến nghị liệu pháp thay đổi hành vi để giúp anh ấy vượt qua chứng lo âu."

  • "Behavior modification techniques are often used to treat phobias."

    "Các kỹ thuật thay đổi hành vi thường được sử dụng để điều trị chứng ám ảnh."

  • "Positive reinforcement is a key component of behavior modification."

    "Củng cố tích cực là một thành phần quan trọng của sự thay đổi hành vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb behave cư xử, hành xử
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Adjective behavioral (thuộc) về hành vi
Noun behaviorism chủ nghĩa hành vi (một trường phái tâm lý học)
Verb modify sửa đổi, thay đổi, điều chỉnh
Noun modifier người sửa đổi; (ngữ pháp) từ bổ nghĩa

Synonyms

behavioral therapy (liệu pháp hành vi)behavior shaping (định hình hành vi)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modus ('measure') + facere ('to make')
Latin
modificare ('to limit, control')
Old French
modification
Old English
behabban ('to contain, restrain')
Middle English
behaven + modification
Modern English
behavior modification

Nguồn gốc của 'Behavior' (Hành vi)

Từ 'behavior' bắt nguồn từ động từ 'behave'. Gốc của 'behave' là từ tiếng Anh cổ 'behabban', có nghĩa là 'tự kiềm chế' hoặc 'tự kiểm soát'. Về cơ bản, 'behavior' mô tả cách một người 'have' (sở hữu, kiểm soát) chính bản thân mình trong các tình huống xã hội.

Nguồn gốc của 'Modification' (Sự sửa đổi)

Từ 'modification' đến từ tiếng Latin 'modificare', là sự kết hợp của 'modus' (có nghĩa là 'thước đo', 'cách thức') và 'facere' (có nghĩa là 'làm'). Vì vậy, 'modification' theo nghĩa đen là 'làm cho một cái gì đó phù hợp với một thước đo nhất định', hay nói cách khác là điều chỉnh hoặc thay đổi nó.

Usage Note

Behavior modification is a therapeutic technique used to increase or decrease specific types of behavior or reaction. It focuses on observable, measurable behaviors rather than internal states like feelings or thoughts, although those can be indirectly influenced. It's often used in clinical settings, education, and even self-improvement contexts.

Prepositions

in for of

* **in**: Used to indicate the context or area where behavior modification is applied (e.g., 'Behavior modification in children').
* **for**: Used to indicate the purpose or target of behavior modification (e.g., 'Behavior modification for anxiety').
* **of**: Used to describe the specific type of behavior modification (e.g., 'A method of behavior modification').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + behavior modification
  • use behavior modification
    (sử dụng phương pháp điều chỉnh hành vi)
  • apply behavior modification techniques
    (áp dụng các kỹ thuật điều chỉnh hành vi)
  • implement a behavior modification program
    (triển khai một chương trình điều chỉnh hành vi)
  • undergo behavior modification
    (trải qua quá trình điều chỉnh hành vi)
Adjective + behavior modification
  • cognitive behavior modification
    (điều chỉnh hành vi nhận thức)
  • effective behavior modification
    (sự điều chỉnh hành vi hiệu quả)
  • positive behavior modification
    (sự điều chỉnh hành vi tích cực)
Noun + behavior modification
  • program a behavior modification program
    (một chương trình điều chỉnh hành vi)
  • plan a behavior modification plan
    (một kế hoạch điều chỉnh hành vi)
  • techniques behavior modification techniques
    (các kỹ thuật điều chỉnh hành vi)
  • therapy behavior modification therapy
    (liệu pháp điều chỉnh hành vi)

Idioms

  • a classic case for behavior modification

    một trường hợp điển hình cần đến việc điều chỉnh hành vi (thường nói về một vấn đề có thể giải quyết bằng cách thay đổi thói quen thông qua thưởng/phạt).

    "A child who screams to get candy is a classic case for behavior modification."

    (Một đứa trẻ la hét để đòi kẹo là một trường hợp điển hình cần điều chỉnh hành vi.)

  • to put someone on a behavior modification plan

    đưa ai đó vào một kế hoạch điều chỉnh hành vi có cấu trúc, thường được áp dụng tại trường học hoặc trong trị liệu.

    "The school put the student on a behavior modification plan to improve his classroom conduct."

    (Nhà trường đã đưa học sinh đó vào một kế hoạch điều chỉnh hành vi để cải thiện hạnh kiểm trong lớp học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behavior modification

noun
Lật mặt

Sự thay đổi các mô hình hành vi thông qua việc sử dụng các kỹ thuật học tập như phản hồi sinh học và củng cố tích cực hoặc tiêu cực.

"The therapist recommended behavior modification to help him overcome his anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Behavior modification is a crucial aspect of child development.
Sửa đổi hành vi là một khía cạnh quan trọng của sự phát triển trẻ em.
Phủ định
Behavior modification is not always a straightforward process.
Sửa đổi hành vi không phải lúc nào cũng là một quá trình đơn giản.
Nghi vấn
Is behavior modification the best approach in this situation?
Liệu sửa đổi hành vi có phải là cách tiếp cận tốt nhất trong tình huống này không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The therapist is going to implement behavior modification techniques to help the child overcome their anxiety.
Nhà trị liệu sẽ áp dụng các kỹ thuật điều chỉnh hành vi để giúp đứa trẻ vượt qua sự lo lắng.
Phủ định
They are not going to use behavior modification alone; they'll combine it with medication.
Họ sẽ không chỉ sử dụng điều chỉnh hành vi; họ sẽ kết hợp nó với thuốc.
Nghi vấn
Is the school going to offer behavior modification programs for students with special needs?
Trường học có dự định cung cấp các chương trình điều chỉnh hành vi cho học sinh có nhu cầu đặc biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behavior modification".

Tâm lý học Skinner và Điều kiện hóa từ kết quả (Operant Conditioning)

Khái niệm 'behavior modification' trong văn hóa phương Tây gắn liền với nhà tâm lý học B.F. Skinner. Ông đã phát triển lý thuyết 'Operant Conditioning', cho rằng hành vi có thể được định hình bởi kết quả của nó. Hành vi được theo sau bởi phần thưởng (reinforcement) sẽ có xu hướng lặp lại, trong khi hành vi bị trừng phạt (punishment) sẽ có xu hướng giảm đi. Đây là nền tảng khoa học của nhiều chương trình điều chỉnh hành vi ngày nay.

Ứng dụng trong đời sống phương Tây

Các nguyên tắc điều chỉnh hành vi được áp dụng rộng rãi trong xã hội phương Tây. Trong việc nuôi dạy con cái, phụ huynh thường dùng bảng sao (star charts) để thưởng cho hành vi tốt. Trong giáo dục, 'kinh tế thẻ thưởng' (token economy) được sử dụng để học sinh đổi 'thẻ' lấy phần thưởng. Ngay cả các ứng dụng theo dõi thói quen trên điện thoại cũng là một dạng tự điều chỉnh hành vi.