(Top Banner Ad)
possessor
B2
noun B2 Pháp luật, Kinh tế, Ngôn ngữ học

possessor

UK: /pəˈzesər/ • US: /pəˈzesər/

Nghĩa tiếng Việt

người sở hữu chủ sở hữu người nắm giữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who owns or controls something.

Vietnamese Meaning

Người sở hữu hoặc kiểm soát một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The possessor of the stolen goods was arrested."

    "Người sở hữu hàng hóa bị đánh cắp đã bị bắt giữ."

  • "He is the rightful possessor of the throne."

    "Ông ấy là người sở hữu ngai vàng hợp pháp."

  • "The bank became the possessor of the foreclosed property."

    "Ngân hàng trở thành người sở hữu tài sản bị tịch thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb possess sở hữu, có
Noun possession sự sở hữu, tài sản, vật sở hữu
Adjective possessive chiếm hữu, sở hữu (tính từ)
Noun possessive tính từ sở hữu (trong ngữ pháp)
Adverb possessively một cách chiếm hữu, sở hữu
Verb dispossess tước đoạt, chiếm đoạt
Noun dispossession sự tước đoạt, sự chiếm đoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
possidere
Old French
possessor
English
possessor

Nguồn gốc Latin của 'possessor'

Từ 'possessor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'possidere', nghĩa là 'sở hữu' hoặc 'chiếm giữ'. Bản thân từ 'possidere' lại được ghép từ 'potis' (có quyền năng, có khả năng) và 'sedere' (ngồi). Vì vậy, 'possessor' ban đầu mang ý nghĩa là người 'có quyền ngồi' hoặc 'kiểm soát' một thứ gì đó, nhấn mạnh quyền lực và sự chiếm hữu đối với một vật thể hoặc tài sản.

Usage Note

Từ 'possessor' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh tế hoặc khi nói về quyền sở hữu một cách trang trọng. Nó nhấn mạnh đến quyền lực và kiểm soát mà người sở hữu có được. Khác với 'owner', 'possessor' đôi khi mang ý nghĩa chỉ người đang nắm giữ, không nhất thiết phải là chủ sở hữu hợp pháp.

Prepositions

of

'Possessor of' được dùng để chỉ đối tượng mà người đó sở hữu hoặc kiểm soát. Ví dụ: 'the possessor of great wealth' (người sở hữu khối tài sản lớn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + possessor
  • legal legal possessor
    (người sở hữu hợp pháp)
  • rightful rightful possessor
    (người sở hữu đích thực/chính đáng)
  • true true possessor
    (người sở hữu thật sự)
  • original original possessor
    (người sở hữu ban đầu)
  • current current possessor
    (người sở hữu hiện tại)
  • sole sole possessor
    (người sở hữu duy nhất)
Verb + possessor
  • identify identify the possessor
    (xác định người sở hữu)
  • find find a possessor
    (tìm ra người sở hữu)
  • transfer to transfer to the possessor
    (chuyển giao cho người sở hữu)
Possessor + of
  • possessor of possessor of a title
    (người giữ một danh hiệu/tước vị)
  • possessor of possessor of great wealth
    (người sở hữu khối tài sản lớn)

Idioms

  • the rightful possessor

    người sở hữu đích thực/hợp pháp

    "The police are trying to return the stolen painting to its rightful possessor."

    (Cảnh sát đang cố gắng trả lại bức tranh bị đánh cắp cho người sở hữu đích thực của nó.)

  • the sole possessor of something

    người sở hữu duy nhất một thứ gì đó

    "She prides herself on being the sole possessor of that rare stamp collection."

    (Cô ấy tự hào là người sở hữu duy nhất bộ sưu tập tem quý hiếm đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

possessor

noun
Lật mặt

Người sở hữu hoặc kiểm soát một cái gì đó.

"The possessor of the stolen goods was arrested."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The possessor of the artifact was never identified.
Người sở hữu cổ vật đó chưa bao giờ được xác định.
Phủ định
The true possessor of the land is not known.
Người sở hữu thực sự của mảnh đất đó không được biết đến.
Nghi vấn
Is the possessor of this information willing to share it?
Người sở hữu thông tin này có sẵn lòng chia sẻ nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "possessor".

Quyền sở hữu và pháp luật

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khái niệm 'possessor' (người sở hữu) gắn liền chặt chẽ với luật pháp và quyền tài sản. Luật pháp quy định rõ ràng về quyền của người sở hữu đối với tài sản của họ, bảo vệ họ khỏi sự chiếm đoạt và đảm bảo quyền sử dụng, chuyển nhượng. Điều này là nền tảng cho sự ổn định kinh tế và xã hội.

Sở hữu những giá trị phi vật chất

Từ 'possessor' không chỉ dùng cho tài sản vật chất mà còn có thể chỉ người sở hữu những phẩm chất, kiến thức hay quyền lực. Ví dụ, 'a possessor of great wisdom' (người sở hữu trí tuệ uyên thâm) hoặc 'the possessor of unique skills' (người sở hữu những kỹ năng độc đáo). Điều này phản ánh cách xã hội đánh giá cao những giá trị phi vật chất mà một cá nhân có thể 'sở hữu'.