possessor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who owns or controls something.
Vietnamese Meaning
Người sở hữu hoặc kiểm soát một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The possessor of the stolen goods was arrested."
"Người sở hữu hàng hóa bị đánh cắp đã bị bắt giữ."
-
"He is the rightful possessor of the throne."
"Ông ấy là người sở hữu ngai vàng hợp pháp."
-
"The bank became the possessor of the foreclosed property."
"Ngân hàng trở thành người sở hữu tài sản bị tịch thu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | possess | sở hữu, có |
| Noun | possession | sự sở hữu, tài sản, vật sở hữu |
| Adjective | possessive | chiếm hữu, sở hữu (tính từ) |
| Noun | possessive | tính từ sở hữu (trong ngữ pháp) |
| Adverb | possessively | một cách chiếm hữu, sở hữu |
| Verb | dispossess | tước đoạt, chiếm đoạt |
| Noun | dispossession | sự tước đoạt, sự chiếm đoạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'possessor' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh tế hoặc khi nói về quyền sở hữu một cách trang trọng. Nó nhấn mạnh đến quyền lực và kiểm soát mà người sở hữu có được. Khác với 'owner', 'possessor' đôi khi mang ý nghĩa chỉ người đang nắm giữ, không nhất thiết phải là chủ sở hữu hợp pháp.
Prepositions
'Possessor of' được dùng để chỉ đối tượng mà người đó sở hữu hoặc kiểm soát. Ví dụ: 'the possessor of great wealth' (người sở hữu khối tài sản lớn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
legal legal possessor (người sở hữu hợp pháp)
-
rightful rightful possessor (người sở hữu đích thực/chính đáng)
-
true true possessor (người sở hữu thật sự)
-
original original possessor (người sở hữu ban đầu)
-
current current possessor (người sở hữu hiện tại)
-
sole sole possessor (người sở hữu duy nhất)
-
identify identify the possessor (xác định người sở hữu)
-
find find a possessor (tìm ra người sở hữu)
-
transfer to transfer to the possessor (chuyển giao cho người sở hữu)
-
possessor of possessor of a title (người giữ một danh hiệu/tước vị)
-
possessor of possessor of great wealth (người sở hữu khối tài sản lớn)
Idioms
-
the rightful possessor
người sở hữu đích thực/hợp pháp
"The police are trying to return the stolen painting to its rightful possessor."
(Cảnh sát đang cố gắng trả lại bức tranh bị đánh cắp cho người sở hữu đích thực của nó.)
-
the sole possessor of something
người sở hữu duy nhất một thứ gì đó
"She prides herself on being the sole possessor of that rare stamp collection."
(Cô ấy tự hào là người sở hữu duy nhất bộ sưu tập tem quý hiếm đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
possessor
nounNgười sở hữu hoặc kiểm soát một cái gì đó.
"The possessor of the stolen goods was arrested."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The possessor of the artifact was never identified. |
Người sở hữu cổ vật đó chưa bao giờ được xác định. |
| Phủ định | The true possessor of the land is not known. |
Người sở hữu thực sự của mảnh đất đó không được biết đến. |
| Nghi vấn | Is the possessor of this information willing to share it? |
Người sở hữu thông tin này có sẵn lòng chia sẻ nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "possessor".
