(Top Banner Ad)
post-imperial
C1
Tính từ C1 Lịch sử, Chính trị, Xã hội học

post-imperial

UK: /ˌpəʊst ɪmˈpɪəriəl/ • US: /ˌpoʊst ɪmˈpɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

hậu đế quốc thời kỳ hậu đế quốc giai đoạn hậu đế quốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring or existing after the period of an empire; relating to the period following the decline or dissolution of an empire.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc tồn tại sau thời kỳ của một đế chế; liên quan đến giai đoạn sau sự suy tàn hoặc giải thể của một đế chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is grappling with economic challenges in the post-imperial era."

    "Đất nước đang phải vật lộn với những thách thức kinh tế trong kỷ nguyên hậu đế quốc."

  • "Post-imperial literature often explores themes of identity and displacement."

    "Văn học hậu đế quốc thường khám phá các chủ đề về bản sắc và sự ly tán."

  • "The post-imperial economy struggled to adapt to the new global order."

    "Nền kinh tế hậu đế quốc đã phải vật lộn để thích ứng với trật tự toàn cầu mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun empire đế quốc, đế chế
Adjective imperial thuộc về đế quốc; hùng vĩ, oai vệ
Noun imperialism chủ nghĩa đế quốc
Noun imperialist người theo chủ nghĩa đế quốc
Adjective imperialist thuộc chủ nghĩa đế quốc
Adverb imperially theo kiểu đế quốc, một cách hùng vĩ

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
post-
Latin
imperialis
English
post-imperial

Nguồn gốc của 'hậu đế quốc'

Từ 'post-imperial' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'post-' có nghĩa là 'sau' hoặc 'đằng sau' và từ 'imperial' (đế quốc), cũng có gốc Latin 'imperialis' có nghĩa là 'thuộc về một đế chế'. Do đó, 'post-imperial' có nghĩa đen là 'sau thời kỳ đế quốc' hoặc 'thuộc về giai đoạn sau khi một đế quốc đã suy tàn hoặc kết thúc chế độ cai trị của nó.

Usage Note

Thuật ngữ 'post-imperial' thường được dùng để mô tả các quốc gia, xã hội, hoặc văn hóa đã từng là một phần của một đế chế lớn, sau khi đế chế đó sụp đổ. Nó nhấn mạnh những ảnh hưởng còn sót lại của đế chế đối với các khía cạnh khác nhau của đời sống, như chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội. Nó khác với 'neo-imperial' (tân đế quốc) vốn ám chỉ các hình thức kiểm soát và ảnh hưởng không chính thức của một quốc gia lên các quốc gia khác, ngay cả khi không có sự cai trị trực tiếp.

Prepositions

in era context

* in post-imperial context: dùng để chỉ bối cảnh hậu đế quốc.
* post-imperial era: dùng để chỉ kỷ nguyên hậu đế quốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • era post-imperial era
    (kỷ nguyên hậu đế quốc)
  • world post-imperial world
    (thế giới hậu đế quốc)
  • Britain post-imperial Britain
    (nước Anh hậu đế quốc (ám chỉ nước Anh sau khi mất đi đế chế))
  • identity post-imperial identity
    (bản sắc hậu đế quốc)
  • legacy post-imperial legacy
    (di sản hậu đế quốc)
  • state post-imperial state
    (nhà nước hậu đế quốc)

Idioms

  • the post-imperial age

    thời đại hậu đế quốc

    "Many former colonies gained independence in the post-imperial age."

    (Nhiều thuộc địa cũ đã giành được độc lập trong thời đại hậu đế quốc.)

  • a post-imperial power

    một cường quốc hậu đế quốc

    "Britain's role as a post-imperial power has been redefined."

    (Vai trò của Anh như một cường quốc hậu đế quốc đã được định nghĩa lại.)

  • navigating post-imperial challenges

    đối phó với những thách thức hậu đế quốc

    "Countries are still navigating post-imperial challenges related to borders and ethnicity."

    (Các quốc gia vẫn đang đối phó với những thách thức hậu đế quốc liên quan đến biên giới và sắc tộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

post-imperial

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra hoặc tồn tại sau thời kỳ của một đế chế; liên quan đến giai đoạn sau sự suy tàn hoặc giải thể của một đế chế.

"The country is grappling with economic challenges in the post-imperial era."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The post-imperial era was marked by significant political changes.
Thời kỳ hậu đế quốc được đánh dấu bằng những thay đổi chính trị quan trọng.
Phủ định
Was the country not considered post-imperial after the revolution?
Có phải quốc gia này không được coi là hậu đế quốc sau cuộc cách mạng?
Nghi vấn
Is this architecture a product of a post-imperial society?
Kiến trúc này có phải là sản phẩm của một xã hội hậu đế quốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "post-imperial".

Định nghĩa về giai đoạn hậu đế quốc

Thuật ngữ 'post-imperial' (hậu đế quốc) dùng để chỉ giai đoạn lịch sử và chính trị sau khi các đế chế lớn, đặc biệt là các đế chế thực dân châu Âu (như Đế quốc Anh, Pháp), tan rã. Giai đoạn này thường đi kèm với việc các quốc gia thuộc địa giành độc lập, sự hình thành các bản sắc dân tộc mới và việc các cựu cường quốc đế quốc phải định hình lại vai trò của mình trên trường quốc tế.

Liên minh Khối thịnh vượng chung

Một ví dụ cụ thể của bối cảnh hậu đế quốc là sự hình thành của Commonwealth of Nations (Khối thịnh vượng chung) – một liên minh tự nguyện gồm 56 quốc gia độc lập, hầu hết trong số đó từng là thuộc địa của Đế quốc Anh. Đây là một cơ chế giúp duy trì mối quan hệ văn hóa, kinh tế và chính trị sau khi chế độ đế quốc kết thúc, thể hiện cách các quốc gia từng là thuộc địa và cựu cường quốc điều chỉnh các mối quan hệ của họ.