post-mortem analysis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An examination or analysis of something after it has occurred or finished, often to determine the causes of its failure or problems.
Vietnamese Meaning
Một cuộc kiểm tra hoặc phân tích về điều gì đó sau khi nó đã xảy ra hoặc kết thúc, thường là để xác định nguyên nhân thất bại hoặc vấn đề của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team conducted a post-mortem analysis of the project to identify areas for improvement."
"Nhóm đã tiến hành phân tích sau sự kiện của dự án để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."
-
"A post-mortem analysis of the marketing campaign revealed several key mistakes."
"Một phân tích sau sự kiện của chiến dịch tiếp thị đã tiết lộ một số sai lầm quan trọng."
-
"The software company performed a post-mortem analysis on the system outage to prevent future incidents."
"Công ty phần mềm đã thực hiện một phân tích sau sự kiện về sự cố hệ thống để ngăn chặn các sự cố trong tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | post-mortem | Việc khám nghiệm tử thi; sự phân tích sau khi một sự kiện đã xảy ra (ví dụ: một dự án, một thất bại) |
| Adjective | post-mortem | Xảy ra sau cái chết; xảy ra sau một sự kiện |
| Verb | analyze | Phân tích, mổ xẻ (một vấn đề, dữ liệu) |
| Noun | analyst | Người phân tích, nhà phân tích |
| Adjective | analytical | Mang tính phân tích, có khả năng phân tích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh, công nghệ thông tin và y học. Trong kinh doanh và công nghệ thông tin, nó dùng để phân tích các dự án, chiến dịch hoặc sự kiện đã kết thúc nhằm rút ra bài học kinh nghiệm. Trong y học, 'post-mortem' (khám nghiệm tử thi) là một thuật ngữ liên quan, nhưng 'post-mortem analysis' có thể đề cập đến việc phân tích sâu hơn về các ca bệnh hoặc quá trình điều trị sau khi bệnh nhân qua đời. Cần phân biệt với các thuật ngữ như 'retrospective' (hồi tưởng), thường được sử dụng trong môi trường Agile để cải tiến quy trình.
Prepositions
'Post-mortem analysis of [the project/incident]' - Phân tích sau sự kiện [dự án/sự cố]. 'Post-mortem analysis on [the data]' - Phân tích sau sự kiện trên [dữ liệu].
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a post-mortem analysis (tiến hành một phân tích sau sự kiện)
-
perform perform a post-mortem analysis (thực hiện một phân tích sau sự kiện)
-
carry out carry out a post-mortem analysis (thực hiện một phân tích sau sự kiện)
-
complete complete a post-mortem analysis (hoàn thành một phân tích sau sự kiện)
-
detailed a detailed post-mortem analysis (một phân tích sau sự kiện chi tiết)
-
comprehensive a comprehensive post-mortem analysis (một phân tích sau sự kiện toàn diện)
-
thorough a thorough post-mortem analysis (một phân tích sau sự kiện kỹ lưỡng)
-
critical a critical post-mortem analysis (một phân tích sau sự kiện mang tính phê phán/quan trọng)
-
project a project post-mortem analysis (phân tích sau dự án (để rút kinh nghiệm))
-
failure a failure post-mortem analysis (phân tích sau thất bại)
-
incident an incident post-mortem analysis (phân tích sau sự cố)
Idioms
-
Conduct a post-mortem analysis (of something)
Tiến hành phân tích sau một sự kiện (đặc biệt là một thất bại hoặc một dự án đã kết thúc) để hiểu nguyên nhân, rút ra bài học.
"The team will conduct a post-mortem analysis of the failed marketing campaign to understand what went wrong."
(Nhóm sẽ tiến hành phân tích sau chiến dịch tiếp thị thất bại để hiểu điều gì đã sai.)
-
A project post-mortem analysis
Một cuộc phân tích sau khi dự án kết thúc, nhằm đánh giá hiệu suất, thành công, thất bại và các bài học kinh nghiệm.
"Every major project at the company concludes with a project post-mortem analysis."
(Mọi dự án lớn tại công ty đều kết thúc bằng một phân tích sau dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
post-mortem analysis
nounMột cuộc kiểm tra hoặc phân tích về điều gì đó sau khi nó đã xảy ra hoặc kết thúc, thường là để xác định nguyên nhân thất bại hoặc vấn đề của nó.
"The team conducted a post-mortem analysis of the project to identify areas for improvement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "post-mortem analysis".
