(Top Banner Ad)
post-mortem analysis
C1
noun C1 Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Y học

post-mortem analysis

UK: /ˌpəʊstˈmɔːtəm əˈnæləsɪs/ • US: /ˌpoʊstˈmɔːrtəm əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích sau sự kiện phân tích hậu sự đánh giá sau khi thực hiện mổ xẻ sau sự việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An examination or analysis of something after it has occurred or finished, often to determine the causes of its failure or problems.

Vietnamese Meaning

Một cuộc kiểm tra hoặc phân tích về điều gì đó sau khi nó đã xảy ra hoặc kết thúc, thường là để xác định nguyên nhân thất bại hoặc vấn đề của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team conducted a post-mortem analysis of the project to identify areas for improvement."

    "Nhóm đã tiến hành phân tích sau sự kiện của dự án để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."

  • "A post-mortem analysis of the marketing campaign revealed several key mistakes."

    "Một phân tích sau sự kiện của chiến dịch tiếp thị đã tiết lộ một số sai lầm quan trọng."

  • "The software company performed a post-mortem analysis on the system outage to prevent future incidents."

    "Công ty phần mềm đã thực hiện một phân tích sau sự kiện về sự cố hệ thống để ngăn chặn các sự cố trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun post-mortem Việc khám nghiệm tử thi; sự phân tích sau khi một sự kiện đã xảy ra (ví dụ: một dự án, một thất bại)
Adjective post-mortem Xảy ra sau cái chết; xảy ra sau một sự kiện
Verb analyze Phân tích, mổ xẻ (một vấn đề, dữ liệu)
Noun analyst Người phân tích, nhà phân tích
Adjective analytical Mang tính phân tích, có khả năng phân tích

Synonyms

retrospective analysis (phân tích hồi tưởng)after-action review (đánh giá sau hành động)

Antonyms

predictive analysis (phân tích dự đoán)pre-emptive analysis (phân tích phòng ngừa)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
post
Latin
mortem
Greek
ἀνάλυσις (analusis)
English
post-mortem analysis

Nguồn gốc 'Post-mortem'

Cụm từ 'post-mortem' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Post' có nghĩa là 'sau' và 'mortem' có nghĩa là 'cái chết'. Ban đầu, nó được dùng trong y học để chỉ việc khám nghiệm tử thi (khám nghiệm sau khi chết) nhằm xác định nguyên nhân cái chết. Về sau, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ việc xem xét, phân tích một sự kiện đã xảy ra.

Nguồn gốc 'Analysis'

'Analysis' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis', có nghĩa là 'phân tách', 'tháo gỡ'. Nó được hình thành từ 'ana-' (lên, xuyên qua) và 'lysis' (sự nới lỏng, sự giải phóng). Khái niệm này ban đầu được dùng trong triết học và khoa học để chỉ quá trình chia nhỏ một vấn đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn để dễ dàng nghiên cứu và hiểu rõ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh, công nghệ thông tin và y học. Trong kinh doanh và công nghệ thông tin, nó dùng để phân tích các dự án, chiến dịch hoặc sự kiện đã kết thúc nhằm rút ra bài học kinh nghiệm. Trong y học, 'post-mortem' (khám nghiệm tử thi) là một thuật ngữ liên quan, nhưng 'post-mortem analysis' có thể đề cập đến việc phân tích sâu hơn về các ca bệnh hoặc quá trình điều trị sau khi bệnh nhân qua đời. Cần phân biệt với các thuật ngữ như 'retrospective' (hồi tưởng), thường được sử dụng trong môi trường Agile để cải tiến quy trình.

Prepositions

of on

'Post-mortem analysis of [the project/incident]' - Phân tích sau sự kiện [dự án/sự cố]. 'Post-mortem analysis on [the data]' - Phân tích sau sự kiện trên [dữ liệu].

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + post-mortem analysis
  • conduct conduct a post-mortem analysis
    (tiến hành một phân tích sau sự kiện)
  • perform perform a post-mortem analysis
    (thực hiện một phân tích sau sự kiện)
  • carry out carry out a post-mortem analysis
    (thực hiện một phân tích sau sự kiện)
  • complete complete a post-mortem analysis
    (hoàn thành một phân tích sau sự kiện)
Adjective + post-mortem analysis
  • detailed a detailed post-mortem analysis
    (một phân tích sau sự kiện chi tiết)
  • comprehensive a comprehensive post-mortem analysis
    (một phân tích sau sự kiện toàn diện)
  • thorough a thorough post-mortem analysis
    (một phân tích sau sự kiện kỹ lưỡng)
  • critical a critical post-mortem analysis
    (một phân tích sau sự kiện mang tính phê phán/quan trọng)
Noun (context) + post-mortem analysis
  • project a project post-mortem analysis
    (phân tích sau dự án (để rút kinh nghiệm))
  • failure a failure post-mortem analysis
    (phân tích sau thất bại)
  • incident an incident post-mortem analysis
    (phân tích sau sự cố)

Idioms

  • Conduct a post-mortem analysis (of something)

    Tiến hành phân tích sau một sự kiện (đặc biệt là một thất bại hoặc một dự án đã kết thúc) để hiểu nguyên nhân, rút ra bài học.

    "The team will conduct a post-mortem analysis of the failed marketing campaign to understand what went wrong."

    (Nhóm sẽ tiến hành phân tích sau chiến dịch tiếp thị thất bại để hiểu điều gì đã sai.)

  • A project post-mortem analysis

    Một cuộc phân tích sau khi dự án kết thúc, nhằm đánh giá hiệu suất, thành công, thất bại và các bài học kinh nghiệm.

    "Every major project at the company concludes with a project post-mortem analysis."

    (Mọi dự án lớn tại công ty đều kết thúc bằng một phân tích sau dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

post-mortem analysis

noun
Lật mặt

Một cuộc kiểm tra hoặc phân tích về điều gì đó sau khi nó đã xảy ra hoặc kết thúc, thường là để xác định nguyên nhân thất bại hoặc vấn đề của nó.

"The team conducted a post-mortem analysis of the project to identify areas for improvement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "post-mortem analysis".

Trong Y học và Pháp y

Trong lĩnh vực y học và pháp y, 'post-mortem analysis' thường được hiểu là 'autopsy' (khám nghiệm tử thi). Đây là quy trình kiểm tra thi thể người đã khuất để xác định nguyên nhân cái chết, bệnh tật hoặc bất kỳ thương tích nào. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc điều tra tội phạm, nghiên cứu y học và xác định các bệnh di truyền.

Trong Kinh doanh và Quản lý Dự án

Ngoài ngữ cảnh y học, 'post-mortem analysis' được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh và quản lý dự án. Nó dùng để chỉ quá trình xem xét và đánh giá một dự án, một chiến dịch, hoặc một sự kiện đã hoàn thành (thành công hoặc thất bại) nhằm mục đích rút kinh nghiệm, cải thiện quy trình và ngăn ngừa lỗi tương tự trong tương lai. Điều này giúp các tổ chức học hỏi từ quá khứ.