(Top Banner Ad)
project retrospective
C1
Noun C1 Quản lý dự án

project retrospective

UK: /ˈprɒdʒekt ˌretrəˈspektɪv/ • US: /ˈprɑːdʒekt ˌretrəˈspektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá dự án họp rút kinh nghiệm dự án tổng kết dự án
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting held at the end of a project or iteration in project management to discuss what went well, what could be improved, and how to incorporate those improvements in future projects.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp được tổ chức vào cuối một dự án hoặc một vòng lặp trong quản lý dự án để thảo luận về những gì đã diễn ra tốt đẹp, những gì có thể được cải thiện và cách kết hợp những cải tiến đó vào các dự án trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project retrospective identified several key areas for improvement in our development process."

    "Buổi đánh giá dự án đã xác định một vài lĩnh vực quan trọng cần cải thiện trong quy trình phát triển của chúng tôi."

  • "During the project retrospective, we discussed the challenges we faced and how we overcame them."

    "Trong buổi đánh giá dự án, chúng tôi đã thảo luận về những thách thức mà chúng tôi phải đối mặt và cách chúng tôi vượt qua chúng."

  • "The action items from the project retrospective were assigned to team members to ensure accountability."

    "Các hành động được đưa ra từ buổi đánh giá dự án được giao cho các thành viên trong nhóm để đảm bảo trách nhiệm giải trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun project dự án, đề án
Noun projection sự phóng chiếu, sự dự đoán
Noun retrospect sự hồi tưởng, sự nhìn lại quá khứ
Verb project dự kiến, lên kế hoạch, phóng chiếu
Adjective retrospective hồi tưởng, nhìn lại quá khứ
Adverb retrospectively một cách hồi tưởng, nhìn lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proicere
Old French
project
Middle English
projecte
English
project
Latin
retrospicere
English
retrospective
Modern English
project retrospective

Hành trình nhìn lại một dự án

Cụm từ 'project retrospective' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Project' ban đầu từ 'proicere' nghĩa là 'ném về phía trước', dần phát triển thành 'kế hoạch' hoặc 'dự án'. Còn 'retrospective' từ 'retrospicere' nghĩa là 'nhìn về phía sau'. Trong quản lý dự án hiện đại, đặc biệt là trong phương pháp Agile, 'project retrospective' ra đời để chỉ một buổi họp quan trọng nhằm 'nhìn lại' toàn bộ 'dự án' hoặc một giai đoạn, với mục đích rút kinh nghiệm và cải thiện cho tương lai.

Usage Note

Project retrospective nhấn mạnh vào việc học hỏi và cải tiến liên tục. Nó khác với 'project post-mortem' ở chỗ nó tập trung vào cả những thành công và thất bại, và tìm cách xây dựng dựa trên những thành công đó. Nó thường diễn ra trong một môi trường an toàn, không đổ lỗi để khuyến khích sự trung thực và cởi mở.

Prepositions

on of for

on: 'The team held a retrospective on the project.' (bàn về dự án). of: 'The retrospective of the past sprint...' (của sprint vừa qua). for: 'The team prepared retrospective for the last project'(chuẩn bị cho dự án).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + project retrospective
  • successful successful project retrospective
    (một buổi nhìn lại dự án thành công)
  • effective effective project retrospective
    (một buổi nhìn lại dự án hiệu quả)
  • honest honest project retrospective
    (một buổi nhìn lại dự án chân thực)
  • agile agile project retrospective
    (buổi nhìn lại dự án theo phương pháp Agile)
Verb + project retrospective
  • conduct conduct a project retrospective
    (tiến hành một buổi nhìn lại dự án)
  • hold hold a project retrospective
    (tổ chức một buổi nhìn lại dự án)
  • facilitate facilitate a project retrospective
    (điều phối một buổi nhìn lại dự án)
  • learn from learn from a project retrospective
    (học hỏi từ một buổi nhìn lại dự án)

Idioms

  • conduct a project retrospective

    tiến hành một buổi nhìn lại dự án

    "We need to conduct a project retrospective to identify areas for improvement."

    (Chúng ta cần tiến hành một buổi nhìn lại dự án để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.)

  • lessons learned from a project retrospective

    những bài học rút ra từ một buổi nhìn lại dự án

    "The lessons learned from a project retrospective are crucial for future success."

    (Những bài học rút ra từ một buổi nhìn lại dự án rất quan trọng cho thành công trong tương lai.)

  • the project retrospective revealed

    buổi nhìn lại dự án đã tiết lộ/cho thấy

    "The project retrospective revealed that communication was a major challenge."

    (Buổi nhìn lại dự án đã tiết lộ rằng giao tiếp là một thách thức lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

project retrospective

Noun
Lật mặt

Một cuộc họp được tổ chức vào cuối một dự án hoặc một vòng lặp trong quản lý dự án để thảo luận về những gì đã diễn ra tốt đẹp, những gì có thể được cải thiện và cách kết hợp những cải tiến đó vào các dự án trong tương lai.

"The project retrospective identified several key areas for improvement in our development process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the project retrospective was so effective surprised everyone.
Việc buổi nghiệm thu dự án hiệu quả đến vậy đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It is not true that the project retrospective failed to identify key issues.
Không đúng sự thật rằng buổi nghiệm thu dự án đã không xác định được các vấn đề chính.
Nghi vấn
Whether the project retrospective will lead to improved processes is still unknown.
Liệu buổi nghiệm thu dự án có dẫn đến các quy trình được cải thiện hay không vẫn chưa được biết.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project retrospective".

Văn hóa cải tiến liên tục

Trong quản lý dự án hiện đại, đặc biệt là trong các phương pháp Agile, 'project retrospective' không chỉ là một cuộc họp mà còn là một phần thiết yếu của văn hóa cải tiến liên tục. Nó giúp các nhóm dự án thường xuyên nhìn lại, đánh giá những gì đã làm tốt, những gì cần cải thiện và đưa ra hành động cụ thể cho các dự án tiếp theo, thúc đẩy sự tiến bộ không ngừng.

Tinh thần không đổ lỗi

Một khía cạnh văn hóa quan trọng của 'project retrospective' là tinh thần 'không đổ lỗi' (blameless). Thay vì tìm kiếm người chịu trách nhiệm cho các sai lầm, mục tiêu là tập trung vào quy trình, công cụ và môi trường làm việc để tìm ra nguyên nhân gốc rễ và cải thiện hệ thống, tạo ra một không gian an toàn để mọi thành viên chia sẻ thẳng thắn mà không sợ bị phán xét.