(Top Banner Ad)
post-production
C1
noun C1 Điện ảnh, Truyền hình, Sản xuất video

post-production

UK: /ˌpəʊst.prəˈdʌk.ʃən/ • US: /ˌpoʊst.prəˈdʌk.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hậu kỳ giai đoạn hậu kỳ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The work done on a film or recording after filming or recording has taken place.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn hậu kỳ, công đoạn xử lý một bộ phim hoặc bản ghi âm sau khi quá trình quay phim hoặc thu âm đã hoàn tất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Post-production can take several months to complete."

    "Giai đoạn hậu kỳ có thể mất vài tháng để hoàn thành."

  • "A lot of the magic happens in post-production."

    "Rất nhiều điều kỳ diệu xảy ra trong giai đoạn hậu kỳ."

  • "The film is currently in post-production."

    "Bộ phim hiện đang trong giai đoạn hậu kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun production sự sản xuất; sản phẩm; quá trình sản xuất
Verb produce sản xuất; tạo ra; làm ra
Noun producer nhà sản xuất (phim, nhạc, chương trình)
Adjective productive hiệu quả; có năng suất
Noun pre-production tiền sản xuất (giai đoạn chuẩn bị trước khi sản xuất chính)

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Truyền hình, Sản xuất video

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
post
Latin
productio
English
post-production

Nguồn gốc từ 'Post-' và 'Production'

Từ 'post-production' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Nó được tạo thành từ tiền tố 'post-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'sau' hoặc 'sau khi', và danh từ 'production' (sự sản xuất, sản phẩm) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Khi kết hợp lại, 'post-production' mô tả giai đoạn 'sau khi sản xuất' chính, đặc biệt là trong lĩnh vực làm phim, video hoặc âm nhạc, tập trung vào việc hoàn thiện sản phẩm.

Usage Note

Giai đoạn hậu kỳ bao gồm các công việc như dựng phim, chỉnh sửa âm thanh, thêm hiệu ứng đặc biệt, làm màu, và các công việc khác để hoàn thiện sản phẩm cuối cùng. Nó là một phần quan trọng để biến những cảnh quay thô thành một tác phẩm hoàn chỉnh và chuyên nghiệp. Giai đoạn này có thể tốn nhiều thời gian và công sức như giai đoạn tiền kỳ (pre-production) và sản xuất (production).
Khi dùng như một tính từ, 'post-production' thường bổ nghĩa cho các danh từ khác để chỉ ra rằng chúng liên quan đến hoặc thuộc về giai đoạn hậu kỳ. Ví dụ: post-production editing, post-production team.

Prepositions

in on

Khi sử dụng 'in', ta thường nói về việc tham gia vào quá trình hậu kỳ hoặc một khía cạnh cụ thể của nó. Ví dụ: 'He works in post-production.' Khi sử dụng 'on', ta thường nói về việc làm việc trên một dự án cụ thể trong giai đoạn hậu kỳ. Ví dụ: 'She's working on post-production for the new movie.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + post-production
  • handle handle post-production
    (xử lý các công đoạn hậu kỳ)
  • manage manage post-production
    (quản lý quá trình hậu kỳ)
  • enter enter post-production
    (bước vào/chuyển sang giai đoạn hậu kỳ)
Noun + post-production
  • post-production post-production team
    (đội ngũ hậu kỳ)
  • post-production post-production work
    (công việc hậu kỳ)
  • post-production post-production studio
    (xưởng hậu kỳ)
Adjective + post-production
  • extensive extensive post-production
    (quá trình hậu kỳ công phu/rộng rãi)
  • digital digital post-production
    (hậu kỳ kỹ thuật số)

Idioms

  • in post-production

    đang trong giai đoạn hậu kỳ (chỉnh sửa, hoàn thiện phim/nhạc)

    "The film is currently in post-production, with editing and special effects underway."

    (Bộ phim hiện đang trong giai đoạn hậu kỳ, với công đoạn dựng phim và kỹ xảo đang được tiến hành.)

  • go into post-production

    bắt đầu/chuyển sang giai đoạn hậu kỳ

    "After two months of shooting, the documentary will go into post-production next week."

    (Sau hai tháng quay phim, bộ phim tài liệu sẽ bước vào giai đoạn hậu kỳ vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

post-production

noun
Lật mặt

Giai đoạn hậu kỳ, công đoạn xử lý một bộ phim hoặc bản ghi âm sau khi quá trình quay phim hoặc thu âm đã hoàn tất.

"Post-production can take several months to complete."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "post-production".

Nơi 'phép thuật' điện ảnh xảy ra

Trong ngành công nghiệp điện ảnh, giai đoạn hậu kỳ (post-production) thường được ví von là nơi 'phép thuật' biến hóa. Đây là lúc các thước phim thô, âm thanh rời rạc được sắp xếp, chỉnh sửa, thêm hiệu ứng hình ảnh (VFX), hiệu ứng âm thanh (sound design), và cân chỉnh màu sắc (color grading) để tạo nên một tác phẩm hoàn chỉnh, lôi cuốn, mang lại cảm xúc cho khán giả.

Đội ngũ chuyên gia đa dạng và chuyên biệt

Hậu kỳ là một lĩnh vực đòi hỏi sự hợp tác của nhiều chuyên gia khác nhau, mỗi người đảm nhiệm một vai trò quan trọng. Từ biên tập viên (editor) cắt ghép cảnh quay, chuyên gia thiết kế âm thanh (sound designer) tạo ra không gian âm thanh sống động, chuyên viên chỉnh màu (colorist) mang lại sắc thái thị giác đặc trưng, đến các nghệ sĩ kỹ xảo hình ảnh (VFX artist) tạo ra những cảnh quay không thể thực hiện ngoài đời thực. Tất cả cùng đóng góp vào chất lượng cuối cùng của sản phẩm.