(Top Banner Ad)
pre-production
B2
noun B2 Điện ảnh, Truyền thông, Sản xuất

pre-production

UK: /ˌpriː.prəˈdʌk.ʃən/ • US: /ˌpriː.prəˈdʌk.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn tiền sản xuất quá trình chuẩn bị sản xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of preparing all the elements involved in a film, television show, or other production, before actual filming or recording begins.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn chuẩn bị tất cả các yếu tố liên quan đến một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc sản phẩm khác, trước khi quá trình quay phim hoặc ghi hình thực tế bắt đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie is currently in pre-production."

    "Bộ phim hiện đang trong giai đoạn tiền sản xuất."

  • "A lot of detailed work goes into pre-production."

    "Rất nhiều công việc chi tiết được thực hiện trong giai đoạn tiền sản xuất."

  • "They are in pre-production for their next film."

    "Họ đang trong giai đoạn tiền sản xuất cho bộ phim tiếp theo của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun production sự sản xuất, quá trình sản xuất
Noun post-production hậu kỳ (giai đoạn sau sản xuất)
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun producer nhà sản xuất

Synonyms

planning stage (giai đoạn lập kế hoạch)preparation phase (giai đoạn chuẩn bị)

Antonyms

Related Words

scriptwriting (viết kịch bản)casting (tuyển diễn viên)location scouting (tìm địa điểm)storyboarding (vẽ phân cảnh)

Subject Area

Điện ảnh, Truyền thông, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
producere
English
pre-production

Nguồn gốc của 'pre-production'

Từ 'pre-production' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp tiền tố 'pre-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prae-' (nghĩa là 'trước') và danh từ 'production' (sản xuất) cũng có gốc Latin từ 'producere' (nghĩa là 'đưa ra, sản xuất'). Hiểu một cách đơn giản, 'pre-production' có nghĩa là 'trước giai đoạn sản xuất', nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị và lập kế hoạch kỹ lưỡng trước khi bắt đầu công việc chính.

Usage Note

Giai đoạn này bao gồm các công việc như viết kịch bản, tuyển diễn viên, tìm địa điểm, thiết kế phục trang, lập kế hoạch quay phim, chuẩn bị ngân sách, và các công việc hậu cần khác. Nó rất quan trọng để đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.

Prepositions

in for

‘In pre-production’ được sử dụng để chỉ trạng thái đang trong giai đoạn tiền sản xuất. ‘For pre-production’ được sử dụng để chỉ mục đích của việc làm gì đó là cho giai đoạn tiền sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pre-production
  • begin begin pre-production
    (bắt đầu giai đoạn tiền sản xuất)
  • enter enter pre-production
    (bước vào giai đoạn tiền sản xuất)
  • complete complete pre-production
    (hoàn thành giai đoạn tiền sản xuất)
Adjective + pre-production
  • extensive extensive pre-production
    (giai đoạn tiền sản xuất chuyên sâu/kỹ lưỡng)
  • detailed detailed pre-production
    (giai đoạn tiền sản xuất chi tiết)
Pre-production as a Modifier
  • pre-production pre-production meeting
    (cuộc họp tiền sản xuất)
  • pre-production pre-production costs
    (chi phí tiền sản xuất)
  • pre-production pre-production work
    (công việc tiền sản xuất)

Idioms

  • in pre-production

    đang trong giai đoạn tiền sản xuất

    "The new movie is currently in pre-production."

    (Bộ phim mới hiện đang trong giai đoạn tiền sản xuất.)

  • go into pre-production

    bắt đầu giai đoạn tiền sản xuất

    "The team hopes to go into pre-production next month."

    (Nhóm hy vọng sẽ bắt đầu giai đoạn tiền sản xuất vào tháng tới.)

  • pre-production stage/phase

    giai đoạn tiền sản xuất

    "Careful planning is crucial during the pre-production stage."

    (Việc lập kế hoạch cẩn thận là rất quan trọng trong giai đoạn tiền sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pre-production

noun
Lật mặt

Giai đoạn chuẩn bị tất cả các yếu tố liên quan đến một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc sản phẩm khác, trước khi quá trình quay phim hoặc ghi hình thực tế bắt đầu.

"The movie is currently in pre-production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team was focusing on pre-production, carefully planning every detail.
Đội đang tập trung vào giai đoạn tiền sản xuất, lên kế hoạch cẩn thận cho từng chi tiết.
Phủ định
They weren't engaging in pre-production activities until the director approved the script.
Họ đã không tham gia vào các hoạt động tiền sản xuất cho đến khi đạo diễn phê duyệt kịch bản.
Nghi vấn
Were they already deep into pre-production when the funding was secured?
Có phải họ đã đi sâu vào giai đoạn tiền sản xuất khi nguồn tài trợ được đảm bảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pre-production".

Tầm quan trọng trong Ngành Điện ảnh

Trong ngành điện ảnh và truyền hình, 'pre-production' là giai đoạn cực kỳ quan trọng, nơi mọi thứ từ kịch bản, tuyển diễn viên, lên lịch trình quay, tìm địa điểm, thiết kế bối cảnh và lên kế hoạch ngân sách đều được chuẩn bị tỉ mỉ. Một giai đoạn tiền sản xuất tốt có thể giúp tiết kiệm hàng triệu đô la và đảm bảo quá trình quay phim diễn ra suôn sẻ, tránh được những sai sót và chi phí phát sinh không đáng có.

Nguyên tắc Lập kế hoạch trong Dự án

Khái niệm 'pre-production' thể hiện rõ nguyên tắc 'lập kế hoạch' trong quản lý dự án phương Tây. Nó phản ánh triết lý rằng việc dành thời gian và nguồn lực cho việc chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi bắt đầu thực hiện sẽ giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa hiệu quả và dẫn đến kết quả thành công hơn. Điều này được tóm gọn trong câu nói nổi tiếng 'Fail to plan, plan to fail' (Thất bại trong việc lập kế hoạch là đang lập kế hoạch cho sự thất bại).