(Top Banner Ad)
postal stationery
B2
danh từ B2 Bưu chính

postal stationery

UK: /ˈpəʊstl ˈsteɪʃənri/ • US: /ˈpoʊstl ˈsteɪʃəˌnɛri/

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng phẩm bưu điện văn phòng phẩm ngành bưu điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Writing materials (such as envelopes, postcards, and writing paper) issued or prepared for sale by the post office or authorized for postal use.

Vietnamese Meaning

Văn phòng phẩm bưu điện, bao gồm các vật liệu viết (như phong bì, bưu thiếp và giấy viết) được phát hành hoặc chuẩn bị để bán bởi bưu điện hoặc được cho phép sử dụng cho mục đích bưu chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought some postal stationery to send out thank-you notes."

    "Cô ấy đã mua một ít văn phòng phẩm bưu điện để gửi thư cảm ơn."

  • "The museum shop sells attractive postal stationery."

    "Cửa hàng của bảo tàng bán các loại văn phòng phẩm bưu điện hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun post bài viết, bưu điện, trụ sở
Noun postage cước phí bưu điện
Noun postcard bưu thiếp
Verb post gửi (thư), dán (thông báo)
Noun stationer người bán văn phòng phẩm
Adjective stationary đứng yên, cố định (Lưu ý: khác biệt về chính tả với 'stationery' - văn phòng phẩm)

Synonyms

letter paper (giấy viết thư)writing paper (giấy viết)

Related Words

Subject Area

Bưu chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
posta
Old French
postal
English
postal
Medieval Latin
stationarius
Middle English
stationer
English
stationery

Nguồn gốc 'Postal'

Từ 'postal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'posta', có nghĩa là 'trạm' hoặc 'chỗ dừng chân'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những trạm dừng chân dọc đường nơi ngựa được thay để chuyển thư nhanh chóng. Sau đó, nghĩa của từ mở rộng để chỉ mọi thứ liên quan đến việc gửi thư và bưu chính.

Nguồn gốc 'Stationery'

Từ 'stationery' có nguồn gốc từ 'stationer' trong tiếng Anh trung đại, chỉ những người bán sách hoặc văn phòng phẩm có cửa hàng ('station') cố định, không phải những người bán dạo. Sau này, từ này được dùng để chỉ các vật liệu dùng để viết và làm việc văn phòng nói chung. Khi 'postal' và 'stationery' kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ chỉ các vật phẩm văn phòng phẩm được phát hành cho mục đích bưu chính, thường đã có tem.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại văn phòng phẩm đã được trả phí bưu chính trước, ví dụ như phong bì có in sẵn tem hoặc bưu thiếp trả trước. Nó nhấn mạnh tính tiện lợi và chính thức của việc sử dụng các vật phẩm này cho mục đích gửi thư.

Prepositions

for with

"for": dùng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'postal stationery for sending invitations'. "with": dùng để mô tả đặc điểm, ví dụ: 'postal stationery with pre-printed stamps'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + postal stationery
  • collectible collectible postal stationery
    (văn phòng phẩm bưu chính có thể sưu tầm)
  • official official postal stationery
    (văn phòng phẩm bưu chính chính thức)
  • pre-stamped pre-stamped postal stationery
    (văn phòng phẩm bưu chính đã dán tem sẵn)
  • commemorative commemorative postal stationery
    (văn phòng phẩm bưu chính kỷ niệm)
Verb + postal stationery
  • use use postal stationery
    (sử dụng văn phòng phẩm bưu chính)
  • buy buy postal stationery
    (mua văn phòng phẩm bưu chính)
  • collect collect postal stationery
    (sưu tầm văn phòng phẩm bưu chính)
  • issue issue postal stationery
    (phát hành văn phòng phẩm bưu chính)
Noun + postal stationery
  • sheet of a sheet of postal stationery
    (một tờ văn phòng phẩm bưu chính)
  • collection of a collection of postal stationery
    (một bộ sưu tập văn phòng phẩm bưu chính)

Idioms

  • collecting postal stationery

    sưu tầm văn phòng phẩm bưu chính (như một sở thích)

    "Many philatelists enjoy collecting postal stationery alongside stamps."

    (Nhiều nhà sưu tầm tem thích sưu tầm văn phòng phẩm bưu chính cùng với tem.)

  • official postal stationery

    văn phòng phẩm bưu chính chính thức (được phát hành bởi bưu điện)

    "The government often issues official postal stationery for various departments."

    (Chính phủ thường phát hành văn phòng phẩm bưu chính chính thức cho các cơ quan khác nhau.)

  • special issue postal stationery

    văn phòng phẩm bưu chính phát hành đặc biệt (cho một sự kiện cụ thể)

    "They released a special issue postal stationery to celebrate the national anniversary."

    (Họ đã phát hành văn phòng phẩm bưu chính phát hành đặc biệt để kỷ niệm ngày quốc khánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

postal stationery

danh từ
Lật mặt

Văn phòng phẩm bưu điện, bao gồm các vật liệu viết (như phong bì, bưu thiếp và giấy viết) được phát hành hoặc chuẩn bị để bán bởi bưu điện hoặc được cho phép sử dụng cho mục đích bưu chính.

"She bought some postal stationery to send out thank-you notes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postal stationery".

Sở thích sưu tầm tem và văn phòng phẩm bưu chính (Philately)

Văn phòng phẩm bưu chính là một phần quan trọng của môn sưu tầm tem (philately). Những người sưu tầm không chỉ tìm kiếm tem mà còn cả phong bì, bưu thiếp, bì thư có đóng dấu hoặc tem in sẵn. Các món đồ này thường được đánh giá cao về giá trị lịch sử, nghệ thuật và độ hiếm, phản ánh các giai đoạn khác nhau của dịch vụ bưu chính và các sự kiện văn hóa.

Công cụ giao tiếp truyền thống

Trước khi có internet và email, văn phòng phẩm bưu chính là phương tiện chính để giao tiếp đường dài. Một lá thư viết tay trên bì thư bưu chính hoặc một bưu thiếp từ nơi xa mang ý nghĩa cá nhân và tình cảm sâu sắc. Mặc dù ngày nay ít được sử dụng cho giao tiếp hàng ngày, chúng vẫn giữ vai trò quan trọng trong các sự kiện đặc biệt, thiệp mừng, hoặc thư tín chính thức, đồng thời là một phần di sản văn hóa về cách con người kết nối với nhau trong quá khứ.