postal stationery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Writing materials (such as envelopes, postcards, and writing paper) issued or prepared for sale by the post office or authorized for postal use.
Vietnamese Meaning
Văn phòng phẩm bưu điện, bao gồm các vật liệu viết (như phong bì, bưu thiếp và giấy viết) được phát hành hoặc chuẩn bị để bán bởi bưu điện hoặc được cho phép sử dụng cho mục đích bưu chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought some postal stationery to send out thank-you notes."
"Cô ấy đã mua một ít văn phòng phẩm bưu điện để gửi thư cảm ơn."
-
"The museum shop sells attractive postal stationery."
"Cửa hàng của bảo tàng bán các loại văn phòng phẩm bưu điện hấp dẫn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | post | bài viết, bưu điện, trụ sở |
| Noun | postage | cước phí bưu điện |
| Noun | postcard | bưu thiếp |
| Verb | post | gửi (thư), dán (thông báo) |
| Noun | stationer | người bán văn phòng phẩm |
| Adjective | stationary | đứng yên, cố định (Lưu ý: khác biệt về chính tả với 'stationery' - văn phòng phẩm) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại văn phòng phẩm đã được trả phí bưu chính trước, ví dụ như phong bì có in sẵn tem hoặc bưu thiếp trả trước. Nó nhấn mạnh tính tiện lợi và chính thức của việc sử dụng các vật phẩm này cho mục đích gửi thư.
Prepositions
"for": dùng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'postal stationery for sending invitations'. "with": dùng để mô tả đặc điểm, ví dụ: 'postal stationery with pre-printed stamps'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
collectible collectible postal stationery (văn phòng phẩm bưu chính có thể sưu tầm)
-
official official postal stationery (văn phòng phẩm bưu chính chính thức)
-
pre-stamped pre-stamped postal stationery (văn phòng phẩm bưu chính đã dán tem sẵn)
-
commemorative commemorative postal stationery (văn phòng phẩm bưu chính kỷ niệm)
-
use use postal stationery (sử dụng văn phòng phẩm bưu chính)
-
buy buy postal stationery (mua văn phòng phẩm bưu chính)
-
collect collect postal stationery (sưu tầm văn phòng phẩm bưu chính)
-
issue issue postal stationery (phát hành văn phòng phẩm bưu chính)
-
sheet of a sheet of postal stationery (một tờ văn phòng phẩm bưu chính)
-
collection of a collection of postal stationery (một bộ sưu tập văn phòng phẩm bưu chính)
Idioms
-
collecting postal stationery
sưu tầm văn phòng phẩm bưu chính (như một sở thích)
"Many philatelists enjoy collecting postal stationery alongside stamps."
(Nhiều nhà sưu tầm tem thích sưu tầm văn phòng phẩm bưu chính cùng với tem.)
-
official postal stationery
văn phòng phẩm bưu chính chính thức (được phát hành bởi bưu điện)
"The government often issues official postal stationery for various departments."
(Chính phủ thường phát hành văn phòng phẩm bưu chính chính thức cho các cơ quan khác nhau.)
-
special issue postal stationery
văn phòng phẩm bưu chính phát hành đặc biệt (cho một sự kiện cụ thể)
"They released a special issue postal stationery to celebrate the national anniversary."
(Họ đã phát hành văn phòng phẩm bưu chính phát hành đặc biệt để kỷ niệm ngày quốc khánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
postal stationery
danh từVăn phòng phẩm bưu điện, bao gồm các vật liệu viết (như phong bì, bưu thiếp và giấy viết) được phát hành hoặc chuẩn bị để bán bởi bưu điện hoặc được cho phép sử dụng cho mục đích bưu chính.
"She bought some postal stationery to send out thank-you notes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postal stationery".
