(Top Banner Ad)
postcard
A2
danh từ A2 Du lịch, Bưu chính

postcard

UK: /ˈpəʊstkɑːd/ • US: /ˈpoʊstkɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bưu thiếp thiệp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A card, often with a picture on one side, for sending a message by post without an envelope.

Vietnamese Meaning

Một tấm thiệp, thường có hình ảnh ở một mặt, dùng để gửi tin nhắn qua đường bưu điện mà không cần phong bì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sent her a postcard from Rome."

    "Tôi đã gửi cho cô ấy một tấm bưu thiếp từ Rome."

  • "He bought a postcard of the Eiffel Tower."

    "Anh ấy đã mua một tấm bưu thiếp có hình tháp Eiffel."

  • "She collects postcards from around the world."

    "Cô ấy sưu tập bưu thiếp từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun postcard Bưu thiếp (thẻ có hình ảnh dùng để gửi thư mà không cần phong bì)
Adjective postcard-perfect Đẹp như tranh (cảnh đẹp đến mức có thể in lên bưu thiếp, hoàn hảo không tì vết)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Bưu chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
positus
Old French
poste
English
post
Greek
khartes
Latin
charta
Old French
carte
English
card
English
postcard

Bắt nguồn từ nhu cầu gửi thông điệp ngắn

Bưu thiếp ra đời vào cuối thế kỷ 19 như một cách gửi thông điệp nhanh chóng và rẻ tiền mà không cần phong bì. Ban đầu, bưu thiếp thường có một mặt là hình ảnh và mặt còn lại để viết địa chỉ cùng lời nhắn. Chúng trở nên cực kỳ phổ biến như một vật kỷ niệm du lịch và phương tiện liên lạc, đặc biệt là trước khi điện thoại và internet trở nên phổ biến.

Usage Note

Postcard thường được sử dụng để gửi lời chào từ các địa điểm du lịch. Nó mang tính cá nhân hơn một tin nhắn văn bản nhưng ít trang trọng hơn một lá thư.

Prepositions

on from to

on (the postcard): chỉ vị trí thông tin, hình ảnh trên tấm bưu thiếp. from (a postcard from X): chỉ nguồn gốc của tấm bưu thiếp (ví dụ: từ một địa điểm). to (send a postcard to X): chỉ người nhận tấm bưu thiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + postcard
  • beautiful a beautiful postcard
    (một tấm bưu thiếp đẹp)
  • vintage a vintage postcard
    (một tấm bưu thiếp cổ điển (có giá trị lịch sử/nghệ thuật))
  • blank a blank postcard
    (một tấm bưu thiếp trắng (chưa viết gì))
Verb + postcard
  • send send a postcard
    (gửi bưu thiếp)
  • write write a postcard
    (viết bưu thiếp)
  • buy buy a postcard
    (mua bưu thiếp)
Noun + postcard
  • postcard postcard collection
    (bộ sưu tập bưu thiếp)
  • postcard postcard album
    (album đựng bưu thiếp)

Idioms

  • picture postcard

    Cảnh đẹp như tranh vẽ; hoàn hảo, nên thơ (thường dùng để mô tả một địa điểm)

    "The village is a picture postcard, especially in the snow."

    (Ngôi làng đẹp như tranh vẽ, đặc biệt là khi tuyết rơi.)

  • postcard-perfect

    Đẹp hoàn hảo, không tì vết (như một cảnh trên bưu thiếp, thường dùng cho địa điểm)

    "The beach offered a postcard-perfect view of the sunset."

    (Bãi biển mang đến một khung cảnh hoàng hôn đẹp hoàn hảo như tranh bưu thiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

postcard

danh từ
Lật mặt

Một tấm thiệp, thường có hình ảnh ở một mặt, dùng để gửi tin nhắn qua đường bưu điện mà không cần phong bì.

"I sent her a postcard from Rome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been collecting postcards for years before she finally visited the places they depicted.
Cô ấy đã sưu tập bưu thiếp trong nhiều năm trước khi cuối cùng cô ấy đến thăm những nơi mà chúng mô tả.
Phủ định
They hadn't been sending postcards; they preferred to call instead.
Họ đã không gửi bưu thiếp; họ thích gọi điện hơn.
Nghi vấn
Had he been looking at the postcard for hours before he realized it was from his childhood home?
Có phải anh ấy đã nhìn vào tấm bưu thiếp hàng giờ trước khi nhận ra nó là từ ngôi nhà thời thơ ấu của mình không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am sending a postcard to my family.
Tôi đang gửi một tấm bưu thiếp cho gia đình tôi.
Phủ định
She is not writing on the postcard right now.
Cô ấy không viết lên tấm bưu thiếp bây giờ.
Nghi vấn
Are they collecting postcards from different countries?
Họ có đang sưu tập bưu thiếp từ các quốc gia khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postcard".

Vật kỷ niệm du lịch và lời nhắn "Ước gì bạn ở đây"

Bưu thiếp thường được mua làm quà lưu niệm khi đi du lịch, với hình ảnh các điểm đến nổi tiếng. Mặt sau thường có một lời nhắn ngắn gọn gửi cho bạn bè hoặc người thân, phổ biến nhất là câu 'Wish you were here' (Ước gì bạn ở đây), thể hiện mong muốn chia sẻ trải nghiệm du lịch với người mình yêu quý.

Phương tiện giao tiếp trước thời đại kỹ thuật số

Trong quá khứ, trước khi điện thoại di động và internet phổ biến, bưu thiếp là một phương tiện giao tiếp quan trọng. Chúng cho phép mọi người gửi tin tức nhanh chóng về những chuyến đi hoặc lời chào hỏi đơn giản, giữ liên lạc với nhau một cách dễ dàng và chi phí thấp.