postcard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A card, often with a picture on one side, for sending a message by post without an envelope.
Vietnamese Meaning
Một tấm thiệp, thường có hình ảnh ở một mặt, dùng để gửi tin nhắn qua đường bưu điện mà không cần phong bì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I sent her a postcard from Rome."
"Tôi đã gửi cho cô ấy một tấm bưu thiếp từ Rome."
-
"He bought a postcard of the Eiffel Tower."
"Anh ấy đã mua một tấm bưu thiếp có hình tháp Eiffel."
-
"She collects postcards from around the world."
"Cô ấy sưu tập bưu thiếp từ khắp nơi trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | postcard | Bưu thiếp (thẻ có hình ảnh dùng để gửi thư mà không cần phong bì) |
| Adjective | postcard-perfect | Đẹp như tranh (cảnh đẹp đến mức có thể in lên bưu thiếp, hoàn hảo không tì vết) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Postcard thường được sử dụng để gửi lời chào từ các địa điểm du lịch. Nó mang tính cá nhân hơn một tin nhắn văn bản nhưng ít trang trọng hơn một lá thư.
Prepositions
on (the postcard): chỉ vị trí thông tin, hình ảnh trên tấm bưu thiếp. from (a postcard from X): chỉ nguồn gốc của tấm bưu thiếp (ví dụ: từ một địa điểm). to (send a postcard to X): chỉ người nhận tấm bưu thiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful a beautiful postcard (một tấm bưu thiếp đẹp)
-
vintage a vintage postcard (một tấm bưu thiếp cổ điển (có giá trị lịch sử/nghệ thuật))
-
blank a blank postcard (một tấm bưu thiếp trắng (chưa viết gì))
-
send send a postcard (gửi bưu thiếp)
-
write write a postcard (viết bưu thiếp)
-
buy buy a postcard (mua bưu thiếp)
-
postcard postcard collection (bộ sưu tập bưu thiếp)
-
postcard postcard album (album đựng bưu thiếp)
Idioms
-
picture postcard
Cảnh đẹp như tranh vẽ; hoàn hảo, nên thơ (thường dùng để mô tả một địa điểm)
"The village is a picture postcard, especially in the snow."
(Ngôi làng đẹp như tranh vẽ, đặc biệt là khi tuyết rơi.)
-
postcard-perfect
Đẹp hoàn hảo, không tì vết (như một cảnh trên bưu thiếp, thường dùng cho địa điểm)
"The beach offered a postcard-perfect view of the sunset."
(Bãi biển mang đến một khung cảnh hoàng hôn đẹp hoàn hảo như tranh bưu thiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
postcard
danh từMột tấm thiệp, thường có hình ảnh ở một mặt, dùng để gửi tin nhắn qua đường bưu điện mà không cần phong bì.
"I sent her a postcard from Rome."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been collecting postcards for years before she finally visited the places they depicted. |
Cô ấy đã sưu tập bưu thiếp trong nhiều năm trước khi cuối cùng cô ấy đến thăm những nơi mà chúng mô tả. |
| Phủ định | They hadn't been sending postcards; they preferred to call instead. |
Họ đã không gửi bưu thiếp; họ thích gọi điện hơn. |
| Nghi vấn | Had he been looking at the postcard for hours before he realized it was from his childhood home? |
Có phải anh ấy đã nhìn vào tấm bưu thiếp hàng giờ trước khi nhận ra nó là từ ngôi nhà thời thơ ấu của mình không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am sending a postcard to my family. |
Tôi đang gửi một tấm bưu thiếp cho gia đình tôi. |
| Phủ định | She is not writing on the postcard right now. |
Cô ấy không viết lên tấm bưu thiếp bây giờ. |
| Nghi vấn | Are they collecting postcards from different countries? |
Họ có đang sưu tập bưu thiếp từ các quốc gia khác nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postcard".
