potassium-argon dating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A radiometric dating method used to determine the age of rocks and minerals by measuring the ratio of radioactive argon (40Ar) to radioactive potassium (40K) in the sample.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp định tuổi bằng đồng vị phóng xạ được sử dụng để xác định tuổi của đá và khoáng chất bằng cách đo tỷ lệ argon phóng xạ (40Ar) so với kali phóng xạ (40K) trong mẫu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Potassium-argon dating has been instrumental in determining the age of many important geological formations."
"Phương pháp định tuổi kali-argon đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tuổi của nhiều thành hệ địa chất quan trọng."
-
"Potassium-argon dating of volcanic rocks provides valuable insights into the timing of volcanic eruptions."
"Định tuổi kali-argon của đá núi lửa cung cấp những hiểu biết giá trị về thời gian của các vụ phun trào núi lửa."
-
"Archaeologists use potassium-argon dating to determine the age of hominin fossils found in East Africa."
"Các nhà khảo cổ học sử dụng phương pháp định tuổi kali-argon để xác định tuổi của các hóa thạch người hominin được tìm thấy ở Đông Phi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | potassium | Kali (một nguyên tố hóa học) |
| Noun | argon | Argon (một khí trơ) |
| Verb | date | Định tuổi, hẹn hò |
| Noun | dating | Sự định tuổi, sự hẹn hò |
| Noun Phrase | radiometric dating | Định tuổi bằng phương pháp phóng xạ |
| Adjective (past participle) | potassium-argon dated | Được định tuổi bằng phương pháp kali-argon |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phương pháp này dựa trên sự phân rã phóng xạ của kali-40 thành argon-40. Nó đặc biệt hữu ích cho các mẫu có tuổi từ hàng ngàn đến hàng tỷ năm. Độ chính xác phụ thuộc vào việc đo lường chính xác tỷ lệ đồng vị và giả định rằng argon không bị mất hoặc thêm vào mẫu kể từ khi hình thành.
Prepositions
"potassium-argon dating with": Thường dùng để chỉ việc sử dụng phương pháp kali-argon để định tuổi một vật liệu cụ thể (ví dụ: "potassium-argon dating with volcanic rocks"). "potassium-argon dating for": Thường dùng để chỉ mục đích của việc định tuổi kali-argon (ví dụ: "potassium-argon dating for determining the age of the Earth").
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use potassium-argon dating (sử dụng phương pháp định tuổi kali-argon)
-
apply apply potassium-argon dating (áp dụng phương pháp định tuổi kali-argon)
-
conduct conduct potassium-argon dating (tiến hành định tuổi bằng kali-argon)
-
rely on rely on potassium-argon dating (dựa vào phương pháp định tuổi kali-argon)
-
accurate accurate potassium-argon dating (định tuổi kali-argon chính xác)
-
reliable reliable potassium-argon dating (định tuổi kali-argon đáng tin cậy)
-
method the method of potassium-argon dating (phương pháp định tuổi kali-argon)
-
results the results of potassium-argon dating (kết quả định tuổi kali-argon)
Idioms
-
using potassium-argon dating
sử dụng phương pháp định tuổi kali-argon
"Scientists are using potassium-argon dating to determine the age of the volcanic rock."
(Các nhà khoa học đang sử dụng phương pháp định tuổi kali-argon để xác định niên đại của đá núi lửa.)
-
the principles of potassium-argon dating
các nguyên lý của phương pháp định tuổi kali-argon
"Understanding the principles of potassium-argon dating is crucial for interpreting geological timelines."
(Hiểu các nguyên lý của phương pháp định tuổi kali-argon là rất quan trọng để diễn giải niên đại địa chất.)
-
limitations of potassium-argon dating
những hạn chế của phương pháp định tuổi kali-argon
"Despite its accuracy, there are certain limitations of potassium-argon dating that researchers must consider."
(Mặc dù có độ chính xác cao, có một số hạn chế của phương pháp định tuổi kali-argon mà các nhà nghiên cứu cần xem xét.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
potassium-argon dating
Danh từMột phương pháp định tuổi bằng đồng vị phóng xạ được sử dụng để xác định tuổi của đá và khoáng chất bằng cách đo tỷ lệ argon phóng xạ (40Ar) so với kali phóng xạ (40K) trong mẫu.
"Potassium-argon dating has been instrumental in determining the age of many important geological formations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potassium-argon dating".
