(Top Banner Ad)
potassium-argon dating
C1
Danh từ C1 Địa chất học, Khảo cổ học

potassium-argon dating

UK: /pəˌtæsiəm ˈɑːɡɒn ˈdeɪtɪŋ/ • US: /pəˌtæsiəm ˈɑːrɡɑːn ˈdeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp định tuổi kali-argon phương pháp xác định niên đại kali-argon
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A radiometric dating method used to determine the age of rocks and minerals by measuring the ratio of radioactive argon (40Ar) to radioactive potassium (40K) in the sample.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp định tuổi bằng đồng vị phóng xạ được sử dụng để xác định tuổi của đá và khoáng chất bằng cách đo tỷ lệ argon phóng xạ (40Ar) so với kali phóng xạ (40K) trong mẫu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Potassium-argon dating has been instrumental in determining the age of many important geological formations."

    "Phương pháp định tuổi kali-argon đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tuổi của nhiều thành hệ địa chất quan trọng."

  • "Potassium-argon dating of volcanic rocks provides valuable insights into the timing of volcanic eruptions."

    "Định tuổi kali-argon của đá núi lửa cung cấp những hiểu biết giá trị về thời gian của các vụ phun trào núi lửa."

  • "Archaeologists use potassium-argon dating to determine the age of hominin fossils found in East Africa."

    "Các nhà khảo cổ học sử dụng phương pháp định tuổi kali-argon để xác định tuổi của các hóa thạch người hominin được tìm thấy ở Đông Phi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun potassium Kali (một nguyên tố hóa học)
Noun argon Argon (một khí trơ)
Verb date Định tuổi, hẹn hò
Noun dating Sự định tuổi, sự hẹn hò
Noun Phrase radiometric dating Định tuổi bằng phương pháp phóng xạ
Adjective (past participle) potassium-argon dated Được định tuổi bằng phương pháp kali-argon

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
potaschen
English
potash
English
potassium
Ancient Greek
ἀργός (argós)
English
argon
Old French
date
English
date
English
dating
English
potassium-argon dating

Nguồn gốc của 'Potassium-Argon Dating'

Phương pháp định tuổi kali-argon (potassium-argon dating) là một kỹ thuật định tuổi phóng xạ quan trọng, phát triển vào giữa thế kỷ 20. Tên gọi của nó là sự kết hợp của ba thành phần chính: 'potassium' (kali), một nguyên tố hóa học được đặt tên bởi Humphry Davy vào năm 1807 từ 'potash' (muối kiềm trong tro), 'argon' (agon), một khí trơ được William Ramsay và Lord Rayleigh phát hiện và đặt tên vào năm 1894 từ tiếng Hy Lạp 'argos' (có nghĩa là lười biếng, không hoạt động) do tính chất hóa học trơ của nó, và 'dating' (định tuổi), liên quan đến việc xác định niên đại. Kỹ thuật này dựa trên sự phân rã phóng xạ của đồng vị kali-40 thành agon-40, một quá trình diễn ra với tốc độ ổn định, cho phép các nhà khoa học xác định tuổi của đá và khoáng vật.

Usage Note

Phương pháp này dựa trên sự phân rã phóng xạ của kali-40 thành argon-40. Nó đặc biệt hữu ích cho các mẫu có tuổi từ hàng ngàn đến hàng tỷ năm. Độ chính xác phụ thuộc vào việc đo lường chính xác tỷ lệ đồng vị và giả định rằng argon không bị mất hoặc thêm vào mẫu kể từ khi hình thành.

Prepositions

with for

"potassium-argon dating with": Thường dùng để chỉ việc sử dụng phương pháp kali-argon để định tuổi một vật liệu cụ thể (ví dụ: "potassium-argon dating with volcanic rocks"). "potassium-argon dating for": Thường dùng để chỉ mục đích của việc định tuổi kali-argon (ví dụ: "potassium-argon dating for determining the age of the Earth").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + potassium-argon dating
  • use use potassium-argon dating
    (sử dụng phương pháp định tuổi kali-argon)
  • apply apply potassium-argon dating
    (áp dụng phương pháp định tuổi kali-argon)
  • conduct conduct potassium-argon dating
    (tiến hành định tuổi bằng kali-argon)
  • rely on rely on potassium-argon dating
    (dựa vào phương pháp định tuổi kali-argon)
Adjective + potassium-argon dating
  • accurate accurate potassium-argon dating
    (định tuổi kali-argon chính xác)
  • reliable reliable potassium-argon dating
    (định tuổi kali-argon đáng tin cậy)
Noun + of + potassium-argon dating
  • method the method of potassium-argon dating
    (phương pháp định tuổi kali-argon)
  • results the results of potassium-argon dating
    (kết quả định tuổi kali-argon)

Idioms

  • using potassium-argon dating

    sử dụng phương pháp định tuổi kali-argon

    "Scientists are using potassium-argon dating to determine the age of the volcanic rock."

    (Các nhà khoa học đang sử dụng phương pháp định tuổi kali-argon để xác định niên đại của đá núi lửa.)

  • the principles of potassium-argon dating

    các nguyên lý của phương pháp định tuổi kali-argon

    "Understanding the principles of potassium-argon dating is crucial for interpreting geological timelines."

    (Hiểu các nguyên lý của phương pháp định tuổi kali-argon là rất quan trọng để diễn giải niên đại địa chất.)

  • limitations of potassium-argon dating

    những hạn chế của phương pháp định tuổi kali-argon

    "Despite its accuracy, there are certain limitations of potassium-argon dating that researchers must consider."

    (Mặc dù có độ chính xác cao, có một số hạn chế của phương pháp định tuổi kali-argon mà các nhà nghiên cứu cần xem xét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potassium-argon dating

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp định tuổi bằng đồng vị phóng xạ được sử dụng để xác định tuổi của đá và khoáng chất bằng cách đo tỷ lệ argon phóng xạ (40Ar) so với kali phóng xạ (40K) trong mẫu.

"Potassium-argon dating has been instrumental in determining the age of many important geological formations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potassium-argon dating".

Xác định niên đại Trái đất và lịch sử loài người

Phương pháp định tuổi kali-argon là một công cụ cách mạng trong địa chất và khảo cổ học. Nó cho phép các nhà khoa học xác định tuổi của các vật liệu có tuổi từ hàng ngàn đến hàng tỷ năm, đặc biệt hiệu quả với đá núi lửa. Nhờ K-Ar dating, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về niên đại thực sự của Trái đất (khoảng 4,5 tỷ năm), quá trình hình thành lục địa, và quan trọng hơn, niên đại của các di chỉ khảo cổ và hóa thạch người tiền sử, cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự tiến hóa của loài người và lịch sử lâu đời của nền văn minh.