(Top Banner Ad)
garden shed
A2
noun A2 Làm vườn, Đồ dùng gia đình

garden shed

UK: /ˈɡɑːdn ʃed/ • US: /ˈɡɑːrdn ʃed/

Nghĩa tiếng Việt

nhà kho vườn nhà kho ngoài vườn chòi để đồ làm vườn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, simple building used for storing garden tools and equipment.

Vietnamese Meaning

Một công trình nhỏ, đơn giản dùng để cất giữ dụng cụ và thiết bị làm vườn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He kept his lawnmower in the garden shed."

    "Anh ấy cất máy cắt cỏ của mình trong nhà kho ngoài vườn."

  • "The paint on the garden shed was peeling."

    "Lớp sơn trên nhà kho ngoài vườn đang bong tróc."

  • "I spent the afternoon tidying up the garden shed."

    "Tôi đã dành cả buổi chiều để dọn dẹp nhà kho ngoài vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garden khu vườn
Verb to garden làm vườn
Noun gardener người làm vườn
Noun gardening công việc làm vườn, sự làm vườn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
jardin
Middle English
gardein
Old English
scead
Middle English
shed
Modern English Compound
garden shed

Nguồn gốc 'Garden Shed'

Từ 'garden' (khu vườn) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'jardin', chỉ một khu vực đất được bao quanh để trồng trọt. Từ 'shed' (nhà kho nhỏ) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'scead', có nghĩa là 'bóng râm' hoặc 'nơi trú ẩn'. Khi ghép lại thành 'garden shed', cụm từ này mô tả chính xác một cấu trúc nhỏ trong vườn, được dùng để cất giữ dụng cụ, thiết bị làm vườn hoặc đơn giản là một không gian riêng tư nhỏ.

Usage Note

Thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại. Nhấn mạnh vào chức năng lưu trữ đồ đạc phục vụ cho việc làm vườn. Khác với 'greenhouse' (nhà kính) dùng để trồng cây.

Prepositions

in near

in (trong): chỉ vị trí bên trong nhà kho. near (gần): chỉ vị trí gần nhà kho.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garden shed
  • small a small garden shed
    (một nhà kho nhỏ trong vườn)
  • wooden a wooden garden shed
    (một nhà kho bằng gỗ trong vườn)
  • dilapidated a dilapidated garden shed
    (một nhà kho cũ nát trong vườn)
  • sturdy a sturdy garden shed
    (một nhà kho kiên cố trong vườn)
  • new a new garden shed
    (một nhà kho mới trong vườn)
Verb + garden shed
  • build build a garden shed
    (xây một nhà kho trong vườn)
  • paint paint the garden shed
    (sơn nhà kho trong vườn)
  • tidy up tidy up the garden shed
    (dọn dẹp nhà kho trong vườn)
  • store (something in) store tools in the garden shed
    (cất dụng cụ trong nhà kho)
Prepositional Phrase + garden shed
  • in in the garden shed
    (trong nhà kho)
  • behind behind the garden shed
    (phía sau nhà kho)
  • next to next to the garden shed
    (bên cạnh nhà kho)

Idioms

  • relegate something to the garden shed

    để/cất cái gì đó vào nhà kho (ám chỉ không còn dùng, bỏ xó hoặc không quan trọng)

    "Old furniture that nobody uses often gets relegated to the garden shed."

    (Đồ nội thất cũ không ai dùng thường bị đẩy vào nhà kho.)

  • my garden shed is my sanctuary

    nhà kho là nơi ẩn náu/yên bình của tôi (một không gian riêng tư để thư giãn hoặc theo đuổi sở thích)

    "Whenever I need peace and quiet, I retreat to my garden shed; it's my sanctuary."

    (Bất cứ khi nào tôi cần sự yên tĩnh, tôi lại rút vào nhà kho; đó là nơi ẩn náu của tôi.)

  • a well-stocked garden shed

    một nhà kho được trang bị đầy đủ (dụng cụ, đồ đạc cần thiết)

    "Every keen gardener dreams of having a well-stocked garden shed with all the latest tools."

    (Mọi người làm vườn nhiệt tình đều mơ ước có một nhà kho đầy đủ dụng cụ mới nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garden shed

noun
Lật mặt

Một công trình nhỏ, đơn giản dùng để cất giữ dụng cụ và thiết bị làm vườn.

"He kept his lawnmower in the garden shed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of gardening, he stored his tools, seeds, and gloves in the garden shed.
Sau một ngày dài làm vườn, anh ấy cất dụng cụ, hạt giống và găng tay vào nhà kho làm vườn.
Phủ định
Unlike the toolshed, which was organized, the garden shed, a chaotic mess, offered little help in finding anything.
Không giống như nhà kho dụng cụ được sắp xếp ngăn nắp, nhà kho làm vườn, một mớ hỗn độn, hầu như không giúp ích được gì trong việc tìm kiếm bất cứ thứ gì.
Nghi vấn
Well, John, did you remember to lock the garden shed after putting away the lawnmower?
Này John, bạn có nhớ khóa nhà kho làm vườn sau khi cất máy cắt cỏ đi không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to build a new garden shed next weekend.
Họ sẽ xây một cái nhà kho ngoài vườn mới vào cuối tuần tới.
Phủ định
She is not going to store her tools in the garden shed anymore.
Cô ấy sẽ không cất dụng cụ của mình trong nhà kho ngoài vườn nữa.
Nghi vấn
Are you going to paint the garden shed blue?
Bạn định sơn cái nhà kho ngoài vườn màu xanh lam à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garden shed".

Nơi ẩn náu cá nhân (Man Cave)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, nhà kho trong vườn (garden shed) thường không chỉ là nơi cất dụng cụ mà còn có thể trở thành 'man cave' (hang đàn ông) – một không gian riêng tư dành cho nam giới để thư giãn, theo đuổi sở thích (như sửa chữa đồ đạc, làm đồ thủ công), hoặc tránh xa sự ồn ào trong nhà. Nó tượng trưng cho sự độc lập và không gian riêng.

Biểu tượng của sở thích làm vườn

Garden shed là một phần không thể thiếu của văn hóa làm vườn ở nhiều quốc gia. Nó là nơi lưu trữ các công cụ làm vườn, hạt giống, phân bón và thậm chí cả chậu cây. Sự gọn gàng hay bừa bộn của một garden shed có thể phần nào phản ánh phong cách và mức độ yêu thích làm vườn của chủ nhân, đồng thời là một yếu tố quan trọng hỗ trợ cho hoạt động làm vườn.