(Top Banner Ad)
pouring down
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Thời tiết

pouring down

UK: /ˈpɔːrɪŋ daʊn/ • US: /ˈpɔːrɪŋ daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

mưa như trút nước mưa tầm tã mưa xối xả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rain heavily.

Vietnamese Meaning

Mưa rất to, mưa như trút nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's been pouring down all day."

    "Trời mưa như trút nước cả ngày."

  • "We had to stop driving because it was pouring down."

    "Chúng tôi phải dừng xe vì trời mưa như trút nước."

  • "The match was cancelled due to the pouring down rain."

    "Trận đấu đã bị hủy bỏ do trời mưa rất to."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pour đổ, rót, chảy ra (thành dòng)
Noun pour sự đổ, sự rót; dòng chảy mạnh
Noun downpour cơn mưa như trút nước, trận mưa lớn
Adjective pourable có thể đổ, có thể rót được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

enm
pouren
ang
dūne
en
pour down

Mưa như trút nước: Hình ảnh sống động

Cụm từ 'pouring down' được ghép từ động từ 'pour' (có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung đại 'pouren', nghĩa là 'đổ, rót') và trạng từ 'down' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dūne', nghĩa là 'xuống'). Khi kết hợp lại, nó tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ về lượng nước lớn đang đổ ập xuống từ trên cao, giống như có ai đó đang rót một thùng nước khổng lồ xuống đất, mô tả chính xác cảnh mưa rất to, mưa xối xả.

Usage Note

Cụm động từ này diễn tả mức độ mưa lớn, thường gây khó khăn cho việc di chuyển hoặc các hoạt động ngoài trời. Nó nhấn mạnh sự dữ dội và liên tục của cơn mưa. Khác với 'raining' (mưa), 'pouring down' thể hiện một cơn mưa lớn hơn nhiều. 'Sprinkling' (mưa phùn) lại là một lượng mưa rất nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + pouring down (mô tả cách mưa)
  • still still pouring down
    (vẫn còn mưa như trút nước)
  • continually continually pouring down
    (mưa như trút nước liên tục)
  • steadily steadily pouring down
    (mưa như trút nước không ngớt)
Động từ + pouring down (mô tả trạng thái của mưa)
  • start start pouring down
    (bắt đầu mưa như trút nước)
  • stop stop pouring down
    (ngừng mưa như trút nước)
  • continue continue pouring down
    (tiếp tục mưa như trút nước)
Cụm từ chung
  • It's It's pouring down.
    (Trời đang mưa như trút nước.)
  • The rain The rain is pouring down.
    (Mưa đang như trút nước.)
  • It's It's pouring down with rain.
    (Trời đang mưa xối xả.)

Idioms

  • It's pouring down (with rain).

    Trời đang mưa rất to, mưa như trút nước/xối xả.

    "We had to cancel the picnic because it started pouring down with rain."

    (Chúng tôi đã phải hủy chuyến dã ngoại vì trời bắt đầu mưa như trút nước.)

  • The tears were pouring down her face.

    Nước mắt chảy giàn giụa trên mặt cô ấy.

    "After hearing the sad news, the tears were pouring down her face."

    (Sau khi nghe tin buồn, nước mắt cô ấy chảy giàn giụa trên mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pouring down

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Mưa rất to, mưa như trút nước.

"It's been pouring down all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding pouring down rain is crucial for staying dry.
Tránh việc mưa lớn là rất quan trọng để giữ cho khô ráo.
Phủ định
He doesn't enjoy pouring down because it makes him feel gloomy.
Anh ấy không thích trời mưa lớn vì nó khiến anh ấy cảm thấy ảm đạm.
Nghi vấn
Is imagining pouring down a comforting thought for you?
Phải chăng việc tưởng tượng trời mưa lớn là một suy nghĩ an ủi đối với bạn?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is pouring down outside.
Trời đang mưa rất to bên ngoài.
Phủ định
It wasn't pouring down earlier.
Trời không mưa lớn lúc nãy.
Nghi vấn
Is it pouring down right now?
Bây giờ trời có đang mưa lớn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is pouring down rain outside.
Trời đang mưa rất to bên ngoài.
Phủ định
It isn't pouring down at the moment.
Trời không mưa lớn vào lúc này.
Nghi vấn
Is it pouring down over there?
Ở đằng kia trời có đang mưa lớn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that it was pouring down yesterday.
Cô ấy nói rằng hôm qua trời mưa rất to.
Phủ định
He said that it was not pouring down at that time.
Anh ấy nói rằng trời không mưa to vào thời điểm đó.
Nghi vấn
She asked if it had been pouring down the previous night.
Cô ấy hỏi liệu trời có mưa to vào đêm hôm trước không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pouring down".

Tác động của mưa lớn đến đời sống phương Tây

Ở các nước phương Tây, những trận mưa như trút nước thường khiến mọi người phải hủy bỏ các hoạt động ngoài trời, ảnh hưởng đến tâm trạng và gây ra sự bất tiện. Nó thường là chủ đề mở đầu cuộc trò chuyện hoặc lời than vãn phổ biến về thời tiết, thể hiện sự thất vọng hoặc cảm giác tù túng.

Biểu tượng trong văn hóa và nghệ thuật

Mưa lớn như trút nước thường được dùng trong văn học và điện ảnh để tạo không khí u ám, kịch tính, hoặc tượng trưng cho sự thanh tẩy, nỗi buồn, sự thay đổi lớn. Chẳng hạn, cảnh phim nhân vật chính đứng dưới mưa tầm tã thường được sử dụng để thể hiện sự đau khổ tột cùng hoặc khoảnh khắc giải thoát cảm xúc.