(Top Banner Ad)
pourable
B2
adjective B2 Vật lý, Hóa học, Ẩm thực

pourable

UK: /ˈpɔːrəbəl/ • US: /ˈpɔːrəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể rót được dễ rót
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being poured.

Vietnamese Meaning

Có thể rót được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The honey was thick but still pourable."

    "Mật ong đặc nhưng vẫn có thể rót được."

  • "This batter needs to be more pourable for the pancakes."

    "Bột này cần phải loãng hơn để làm bánh kếp."

  • "The new paint formula is easily pourable."

    "Công thức sơn mới có thể rót dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pour
Noun pour
Adjective unpourable
Noun pouring

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
-abilis
Old French
-able
Middle English
pouren
English
pour + -able

Từ 'rót' đến 'có thể rót được'

Từ 'pourable' được tạo ra bằng cách kết hợp động từ 'pour' (rót, đổ) với hậu tố '-able'. Hậu tố '-able' có nguồn gốc từ tiếng Latin '-abilis' (có nghĩa là 'có khả năng, phù hợp để') qua tiếng Pháp cổ. Trong tiếng Anh, nó mang nghĩa 'có thể làm được'. Trong khi đó, bản thân động từ 'pour' đã xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại dưới dạng 'pouren', nhưng nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn, có thể từ tiếng Pháp cổ hoặc tiếng Hà Lan. Khi kết hợp, 'pourable' mô tả một chất lỏng hoặc bán lỏng có thể dễ dàng được rót hoặc đổ từ vật chứa này sang vật chứa khác.

Usage Note

Từ "pourable" thường được sử dụng để mô tả các chất lỏng hoặc bán lỏng có độ nhớt đủ thấp để có thể rót ra khỏi bình chứa một cách dễ dàng. Nó nhấn mạnh đặc tính vật lý của chất đó. So sánh với "liquid" (chất lỏng) chỉ đơn thuần là trạng thái vật chất, "pourable" tập trung vào khả năng thao tác rót.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pourable
  • make make something pourable
    (làm cho thứ gì đó có thể rót được)
  • keep keep something pourable
    (giữ cho thứ gì đó ở dạng lỏng có thể rót được)

Idioms

  • pourable consistency

    độ đặc có thể rót được (chất lỏng không quá đặc để có thể rót)

    "The recipe calls for a pourable consistency for the pancake batter."

    (Công thức yêu cầu bột bánh kếp có độ đặc có thể rót được.)

  • make something pourable

    làm cho thứ gì đó có thể rót được

    "You might need to add a little more milk to make the mixture pourable."

    (Bạn có thể cần thêm một ít sữa để làm cho hỗn hợp có thể rót được.)

  • keep something pourable

    giữ cho thứ gì đó ở dạng lỏng có thể rót được

    "To keep the chocolate ganache pourable, don't let it cool too much."

    (Để giữ cho sốt ganache sô cô la có thể rót được, đừng để nó nguội quá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pourable

adjective
Lật mặt

Có thể rót được.

"The honey was thick but still pourable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This sauce should be pourable now that it's cooled down.
Sốt này có lẽ đã có thể rót được sau khi nguội.
Phủ định
That concrete mix must not be pourable; it's too dry.
Hỗn hợp bê tông đó chắc hẳn không thể rót được; nó quá khô.
Nghi vấn
Can this honey be pourable if we warm it up?
Mật ong này có thể rót được nếu chúng ta hâm nóng nó không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This sauce is pourable now, so I am going to add it to the dish.
Sốt này bây giờ đã có thể rót được rồi, vì vậy tôi sẽ thêm nó vào món ăn.
Phủ định
The concrete mixture is not pourable yet; we are not going to use it until it's thinner.
Hỗn hợp bê tông chưa rót được; chúng ta sẽ không sử dụng nó cho đến khi nó loãng hơn.
Nghi vấn
Is the melted chocolate going to be pourable by the time we need it for the cake?
Sô cô la tan chảy có rót được vào thời điểm chúng ta cần nó cho bánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pourable".

Sự quan trọng của độ lỏng trong ẩm thực

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong nấu ăn và làm bánh, việc đạt được 'độ lỏng có thể rót được' (pourable consistency) là rất quan trọng. Ví dụ, bột bánh kếp phải đủ lỏng để dễ dàng rót lên chảo, nước sốt caramel cần có độ sệt vừa phải để bao phủ món tráng miệng mà không bị vón cục. Khả năng 'rót được' ảnh hưởng trực tiếp đến kết cấu và cách trình bày của món ăn, đảm bảo trải nghiệm ẩm thực đúng chuẩn.

Ứng dụng trong công nghiệp và đời sống

Ngoài ẩm thực, tính 'rót được' của vật liệu còn cực kỳ quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Ví dụ, trong xây dựng, xi măng lỏng (pourable cement) phải có độ lỏng thích hợp để đổ vào khuôn; trong sản xuất, các chất lỏng có thể rót được (pourable liquids) được sử dụng để đóng chai hoặc đổ vào khuôn mẫu một cách hiệu quả. Điều này thể hiện tầm quan trọng của tính chất vật lý 'pourable' trong cả đời sống hàng ngày và các quy trình sản xuất phức tạp.