pourable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thể rót được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The honey was thick but still pourable."
"Mật ong đặc nhưng vẫn có thể rót được."
-
"This batter needs to be more pourable for the pancakes."
"Bột này cần phải loãng hơn để làm bánh kếp."
-
"The new paint formula is easily pourable."
"Công thức sơn mới có thể rót dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "pourable" thường được sử dụng để mô tả các chất lỏng hoặc bán lỏng có độ nhớt đủ thấp để có thể rót ra khỏi bình chứa một cách dễ dàng. Nó nhấn mạnh đặc tính vật lý của chất đó. So sánh với "liquid" (chất lỏng) chỉ đơn thuần là trạng thái vật chất, "pourable" tập trung vào khả năng thao tác rót.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make something pourable (làm cho thứ gì đó có thể rót được)
-
keep keep something pourable (giữ cho thứ gì đó ở dạng lỏng có thể rót được)
Idioms
-
pourable consistency
độ đặc có thể rót được (chất lỏng không quá đặc để có thể rót)
"The recipe calls for a pourable consistency for the pancake batter."
(Công thức yêu cầu bột bánh kếp có độ đặc có thể rót được.)
-
make something pourable
làm cho thứ gì đó có thể rót được
"You might need to add a little more milk to make the mixture pourable."
(Bạn có thể cần thêm một ít sữa để làm cho hỗn hợp có thể rót được.)
-
keep something pourable
giữ cho thứ gì đó ở dạng lỏng có thể rót được
"To keep the chocolate ganache pourable, don't let it cool too much."
(Để giữ cho sốt ganache sô cô la có thể rót được, đừng để nó nguội quá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pourable
adjectiveCó thể rót được.
"The honey was thick but still pourable."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This sauce should be pourable now that it's cooled down. |
Sốt này có lẽ đã có thể rót được sau khi nguội. |
| Phủ định | That concrete mix must not be pourable; it's too dry. |
Hỗn hợp bê tông đó chắc hẳn không thể rót được; nó quá khô. |
| Nghi vấn | Can this honey be pourable if we warm it up? |
Mật ong này có thể rót được nếu chúng ta hâm nóng nó không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This sauce is pourable now, so I am going to add it to the dish. |
Sốt này bây giờ đã có thể rót được rồi, vì vậy tôi sẽ thêm nó vào món ăn. |
| Phủ định | The concrete mixture is not pourable yet; we are not going to use it until it's thinner. |
Hỗn hợp bê tông chưa rót được; chúng ta sẽ không sử dụng nó cho đến khi nó loãng hơn. |
| Nghi vấn | Is the melted chocolate going to be pourable by the time we need it for the cake? |
Sô cô la tan chảy có rót được vào thời điểm chúng ta cần nó cho bánh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pourable".
