(Top Banner Ad)
raining cats and dogs
B2
Thành ngữ B2 Thời tiết

raining cats and dogs

Nghĩa tiếng Việt

mưa như trút nước mưa tầm tã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

raining very heavily

Vietnamese Meaning

mưa rất to, mưa như trút nước

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's raining cats and dogs outside, so don't forget your umbrella."

    "Ngoài trời đang mưa như trút nước, đừng quên mang ô nhé."

  • "We had to cancel the picnic because it was raining cats and dogs."

    "Chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại vì trời mưa như trút nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rain mưa
Noun rainfall lượng mưa
Verb rain mưa, đổ mưa
Adjective rainy có mưa, mưa nhiều
Noun cat mèo
Noun kitten mèo con
Noun dog chó
Noun puppy chó con

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

English
Raining cats and dogs (17th Century)

Nguồn gốc thần thoại

Một giả thuyết phổ biến cho rằng thành ngữ này có nguồn gốc từ thần thoại Bắc Âu. Thần Odin, vị thần của bão tố, thường được miêu tả đi cùng chó và sói, tượng trưng cho gió. Trong khi đó, mèo thường được liên hệ với phù thủy, những người được cho là cưỡi bão. Do đó, 'raining cats and dogs' có thể ám chỉ những cơn bão dữ dội với gió lớn và mưa nặng hạt, tượng trưng cho linh hồn của các loài vật này rơi xuống từ bầu trời.

Hệ thống thoát nước kém

Một giả thuyết khác có nguồn gốc thực tế hơn từ thế kỷ 17 ở châu Âu, khi hệ thống thoát nước còn kém. Trong những trận mưa đặc biệt lớn, đường phố sẽ ngập lụt và cuốn trôi những xác động vật như mèo và chó bị chết đuối hoặc bị cuốn đi, khiến người ta có cảm giác như chúng đang 'rơi xuống' từ trên trời.

Usage Note

Thành ngữ này được sử dụng để diễn tả một cơn mưa rất lớn và dữ dội. Nguồn gốc của thành ngữ này không chắc chắn, nhưng có nhiều giả thuyết, một trong số đó liên quan đến việc mái nhà tranh thời xưa không kín, khi mưa to, động vật (mèo, chó) trú ẩn trên mái có thể bị rơi xuống. Cần phân biệt với các cách diễn đạt đơn giản hơn như "heavy rain" (mưa lớn) hoặc "downpour" (mưa rào), bởi vì "raining cats and dogs" mang tính biểu cảm và cường điệu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + raining cats and dogs
  • still still raining cats and dogs
    (trời vẫn đang mưa như trút nước)
  • already already raining cats and dogs
    (trời đã mưa như trút nước rồi)
  • just just raining cats and dogs
    (trời vừa mới mưa như trút nước)
Động từ + raining cats and dogs
  • start start raining cats and dogs
    (bắt đầu mưa như trút nước)
  • continue continue raining cats and dogs
    (tiếp tục mưa như trút nước)
  • be It has been raining cats and dogs all day.
    (Trời đã mưa như trút nước cả ngày rồi.)

Idioms

  • It's raining cats and dogs.

    Trời đang mưa rất to/mưa như trút nước.

    "We can't go out now; it's raining cats and dogs."

    (Bây giờ chúng ta không thể ra ngoài được; trời đang mưa như trút nước.)

  • to be caught in the rain when it's raining cats and dogs

    bị mắc mưa khi trời đang mưa như trút nước

    "I got completely soaked because I was caught in the rain when it was raining cats and dogs."

    (Tôi bị ướt sũng vì bị mắc mưa đúng lúc trời đang mưa như trút nước.)

  • It's been raining cats and dogs all day/night.

    Trời đã mưa như trút nước cả ngày/đêm.

    "The rivers are overflowing because it's been raining cats and dogs all night."

    (Các con sông đang tràn bờ vì trời đã mưa như trút nước cả đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raining cats and dogs

Thành ngữ
Lật mặt

mưa rất to, mưa như trút nước

"It's raining cats and dogs outside, so don't forget your umbrella."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains cats and dogs, we will stay home.
Nếu trời mưa tầm tã, chúng ta sẽ ở nhà.
Phủ định
If it doesn't rain cats and dogs, we will go to the park.
Nếu trời không mưa tầm tã, chúng ta sẽ đi công viên.
Nghi vấn
Will we cancel the picnic if it rains cats and dogs?
Chúng ta sẽ hủy buổi dã ngoại nếu trời mưa tầm tã chứ?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had remembered to bring an umbrella, I wouldn't have gotten soaked to the bone because it was raining cats and dogs.
Nếu tôi đã nhớ mang theo ô, tôi đã không bị ướt như chuột lột vì trời mưa rất to.
Phủ định
If it had not been raining cats and dogs, we would not have had to cancel the picnic.
Nếu trời không mưa tầm tã, chúng ta đã không phải hủy buổi dã ngoại.
Nghi vấn
Would they have stayed longer if it hadn't been raining cats and dogs?
Họ có ở lại lâu hơn không nếu trời không mưa tầm tã?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When the flood comes, it will be raining cats and dogs.
Khi trận lụt đến, trời sẽ mưa rất to.
Phủ định
I won't be going to the beach tomorrow because it will be raining cats and dogs.
Tôi sẽ không đi biển vào ngày mai vì trời sẽ mưa rất to.
Nghi vấn
Will it be raining cats and dogs all day tomorrow?
Liệu trời có mưa rất to cả ngày mai không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It was raining cats and dogs when I left the house.
Trời đang mưa rất to khi tôi rời khỏi nhà.
Phủ định
It wasn't raining cats and dogs; it was just a light drizzle.
Trời không mưa lớn; chỉ là một cơn mưa phùn nhẹ.
Nghi vấn
Was it raining cats and dogs when you arrived?
Có phải trời đang mưa rất to khi bạn đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raining cats and dogs".

Hình ảnh sống động của động vật

Hình ảnh sống động của 'mèo và chó' trong thành ngữ này gợi lên một khung cảnh hỗn loạn và dữ dội, rất phù hợp với mức độ nghiêm trọng của một trận mưa như trút nước trong các nền văn hóa nói tiếng Anh. Đây là một phép ẩn dụ mạnh mẽ nhưng cũng đầy tính hình tượng.

Mức độ phổ biến

Đây là một trong những thành ngữ được nhận biết rộng rãi và sử dụng thường xuyên nhất trong tiếng Anh. Hầu hết người bản xứ đều hiểu nó chỉ một trận mưa lớn, làm nổi bật sự hội nhập sâu sắc của nó vào ngôn ngữ và văn hóa nói tiếng Anh.