(Top Banner Ad)
power converter
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật điện

power converter

UK: /ˈpaʊə kənˌvɜːtə/ • US: /ˈpaʊər kənˌvɜːrtər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ chuyển đổi điện bộ biến đổi điện thiết bị chuyển đổi nguồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical device that changes the electrical characteristics of an electrical power supply, such as voltage, frequency, or waveform.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện thay đổi các đặc tính điện của nguồn điện, chẳng hạn như điện áp, tần số hoặc dạng sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This power converter allows me to use my American appliances in Europe."

    "Bộ chuyển đổi điện này cho phép tôi sử dụng các thiết bị của Mỹ ở Châu Âu."

  • "A power converter is essential for using electronic devices while traveling internationally."

    "Bộ chuyển đổi điện là cần thiết để sử dụng các thiết bị điện tử khi đi du lịch quốc tế."

  • "The efficiency of the power converter is a crucial factor in energy conservation."

    "Hiệu suất của bộ chuyển đổi điện là một yếu tố quan trọng trong việc tiết kiệm năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power Năng lượng; quyền lực
Verb empower Trao quyền, cho phép
Adjective powerful Mạnh mẽ, đầy quyền lực
Verb convert Chuyển đổi, biến đổi
Noun conversion Sự chuyển đổi, sự biến đổi
Adjective convertible Có thể chuyển đổi được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potere
Latin
convertere
Old French
poeir
Old French
convertir
English
power
English
converter
English
power converter

Nguồn gốc từ ghép

Cụm từ 'power converter' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. Từ 'power' (năng lượng, sức mạnh) có gốc từ tiếng Latin 'potere' nghĩa là 'có thể', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'poeir'. Từ 'converter' (bộ chuyển đổi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'convertere' nghĩa là 'biến đổi' hay 'chuyển đổi', và được hình thành trong tiếng Anh từ động từ 'convert' cộng thêm hậu tố '-er'. Khi ghép lại, 'power converter' mô tả một thiết bị có chức năng biến đổi dạng năng lượng điện.

Usage Note

Power converter là một thuật ngữ chung chỉ các thiết bị có chức năng chuyển đổi điện năng từ dạng này sang dạng khác. Nó có thể bao gồm AC-DC converter (chỉnh lưu), DC-DC converter (bộ biến đổi DC-DC), DC-AC converter (bộ nghịch lưu), và AC-AC converter (biến tần). Sự khác biệt chính nằm ở mục đích sử dụng cụ thể và loại năng lượng được chuyển đổi. Ví dụ, một 'adapter' thường được sử dụng để chỉ một AC-DC converter nhỏ gọn dùng cho các thiết bị điện tử tiêu dùng.

Prepositions

for in to

'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của converter (ví dụ: 'a power converter for laptops'). 'in' được dùng để chỉ ứng dụng hoặc nơi converter được sử dụng (ví dụ: 'the power converter in a solar panel'). 'to' được dùng để chỉ sự chuyển đổi năng lượng (ví dụ: 'the power converter converts DC to AC').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power converter
  • portable portable power converter
    (bộ chuyển đổi năng lượng di động)
  • universal universal power converter
    (bộ chuyển đổi năng lượng đa năng)
  • AC-DC AC-DC power converter
    (bộ chuyển đổi điện xoay chiều sang một chiều)
  • DC-DC DC-DC power converter
    (bộ chuyển đổi điện một chiều sang một chiều)
Verb + power converter
  • use a use a power converter
    (sử dụng một bộ chuyển đổi năng lượng)
  • connect a connect a power converter
    (kết nối một bộ chuyển đổi năng lượng)
  • need a need a power converter
    (cần một bộ chuyển đổi năng lượng)

Idioms

  • power converter unit

    Thiết bị/Khối chuyển đổi năng lượng (một cách gọi chung cho bộ chuyển đổi)

    "The device requires an external power converter unit to operate."

    (Thiết bị này yêu cầu một khối chuyển đổi năng lượng bên ngoài để hoạt động.)

  • AC-DC power converter

    Bộ chuyển đổi điện xoay chiều sang một chiều (một loại bộ chuyển đổi phổ biến)

    "Most consumer electronics come with an AC-DC power converter."

    (Hầu hết các thiết bị điện tử tiêu dùng đều đi kèm với bộ chuyển đổi điện xoay chiều sang một chiều.)

  • DC-DC power converter

    Bộ chuyển đổi điện một chiều sang một chiều (một loại bộ chuyển đổi chuyên dụng)

    "Electric vehicles often rely on efficient DC-DC power converters."

    (Xe điện thường phụ thuộc vào các bộ chuyển đổi DC-DC hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power converter

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện thay đổi các đặc tính điện của nguồn điện, chẳng hạn như điện áp, tần số hoặc dạng sóng.

"This power converter allows me to use my American appliances in Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power converter".

Thiết bị không thể thiếu khi du lịch quốc tế

Do mỗi quốc gia có thể sử dụng các tiêu chuẩn điện áp và ổ cắm khác nhau (ví dụ: 110V ở Mỹ, 220-240V ở châu Âu và Việt Nam), bộ chuyển đổi năng lượng (power converter) là một vật dụng thiết yếu cho du khách quốc tế. Nó giúp bảo vệ thiết bị điện tử và đảm bảo chúng hoạt động bình thường khi ở nước ngoài mà không bị hư hại do điện áp không tương thích.

Vai trò trong công nghệ hiện đại và hiệu suất năng lượng

Bộ chuyển đổi năng lượng đóng vai trò quan trọng trong hầu hết các thiết bị điện tử hiện đại, từ sạc điện thoại, laptop đến máy tính và các thiết bị gia dụng. Việc thiết kế bộ chuyển đổi hiệu suất cao giúp tiết kiệm năng lượng, giảm lãng phí điện, từ đó góp phần bảo vệ môi trường và giảm chi phí sử dụng điện năng cho người tiêu dùng.