(Top Banner Ad)
waveform
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật Điện, Âm thanh học

waveform

UK: /ˈweɪv.fɔːm/ • US: /ˈweɪv.fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

dạng sóng đồ thị sóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A curve showing the shape of a wave at a particular time.

Vietnamese Meaning

Một đường cong biểu diễn hình dạng của một sóng tại một thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oscilloscope displays the waveform of the electrical signal."

    "Máy hiện sóng hiển thị dạng sóng của tín hiệu điện."

  • "The computer generated a complex waveform."

    "Máy tính đã tạo ra một dạng sóng phức tạp."

  • "Analyzing the waveform can help identify the source of the problem."

    "Phân tích dạng sóng có thể giúp xác định nguồn gốc của vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wave sóng
Verb form hình thành, tạo thành
Adjective wave-like giống như sóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật Điện, Âm thanh học

Etymology (Nguồn gốc)

English
wave
English
form
English
waveform

Nguồn gốc của 'waveform'

Từ 'waveform' được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'wave' (sóng) và 'form' (hình dạng). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi khi khoa học và kỹ thuật phát triển, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử và âm thanh, để mô tả hình ảnh của một sóng theo thời gian. Hãy tưởng tượng bạn vẽ một con sóng trên giấy – đó chính là một dạng sóng!

Usage Note

Thuật ngữ 'waveform' thường được sử dụng để mô tả các tín hiệu có tính chu kỳ, chẳng hạn như sóng âm thanh hoặc tín hiệu điện. Nó biểu thị sự thay đổi biên độ theo thời gian. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh phân tích và xử lý tín hiệu.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ thuộc tính của waveform (ví dụ: 'a waveform of a sine wave').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waveform
  • sine sine waveform
    (dạng sóng hình sin)
  • square square waveform
    (dạng sóng vuông)
  • complex complex waveform
    (dạng sóng phức tạp)
Verb + waveform
  • generate generate a waveform
    (tạo ra một dạng sóng)
  • analyze analyze a waveform
    (phân tích một dạng sóng)
  • display display a waveform
    (hiển thị một dạng sóng)

Idioms

  • Not on my wavelength

    Không cùng tần số, không hiểu ý nhau

    "I tried to explain the project to him, but he just wasn't on my wavelength."

    (Tôi đã cố gắng giải thích dự án cho anh ấy, nhưng anh ấy không hiểu ý tôi.)

  • Ride the wave

    Tận dụng cơ hội, đi theo xu hướng

    "The company is riding the wave of new technology."

    (Công ty đang tận dụng làn sóng công nghệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waveform

noun
Lật mặt

Một đường cong biểu diễn hình dạng của một sóng tại một thời điểm cụ thể.

"The oscilloscope displays the waveform of the electrical signal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The oscilloscope displays the waveform of the electrical signal.
Máy hiện sóng hiển thị dạng sóng của tín hiệu điện.
Phủ định
He does not analyze the waveform of the sound wave.
Anh ấy không phân tích dạng sóng của sóng âm.
Nghi vấn
Do they study the waveform patterns in seismology?
Họ có nghiên cứu các dạng sóng trong địa chấn học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waveform".

Sóng âm và âm nhạc

Trong âm nhạc, waveform đóng vai trò quan trọng trong việc xác định âm sắc (timbre) của một âm thanh. Các nhạc cụ khác nhau tạo ra các waveform khác nhau, đó là lý do tại sao tiếng đàn piano nghe khác với tiếng violin, ngay cả khi chúng chơi cùng một nốt nhạc.