(Top Banner Ad)
power engineer
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật điện

power engineer

UK: /ˈpaʊərˌɛndʒɪˈnɪə/ • US: /ˈpaʊərˌɛndʒɪˈnɪr/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ sư điện kỹ sư điện năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An engineer who designs, develops, and maintains systems for generating, transmitting, and distributing electrical power.

Vietnamese Meaning

Kỹ sư điện, người thiết kế, phát triển và bảo trì các hệ thống để tạo ra, truyền tải và phân phối điện năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The power engineer was responsible for ensuring the stability of the electrical grid."

    "Kỹ sư điện chịu trách nhiệm đảm bảo sự ổn định của lưới điện."

  • "Our company is hiring a power engineer to manage the new solar farm."

    "Công ty chúng tôi đang tuyển dụng một kỹ sư điện để quản lý trang trại năng lượng mặt trời mới."

  • "Power engineers are crucial for maintaining a reliable electricity supply."

    "Các kỹ sư điện rất quan trọng trong việc duy trì nguồn cung cấp điện ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power engineering ngành kỹ thuật điện lực/năng lượng
Noun power điện năng, năng lượng, quyền lực
Verb to power cung cấp năng lượng, vận hành (máy)
Noun engineer kỹ sư
Verb to engineer thiết kế, chế tạo; sắp đặt khéo léo
Noun engineering ngành kỹ thuật, công việc kỹ thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potere (to be able)
Old French
poeir (verb), pooir (noun)
Middle English
pouer
Modern English
power
Latin
ingenium (innate quality, intellect, talent)
Old French
engigneor
Middle English
enginer
Modern English
engineer
Modern English
power engineer (compound word)

Nguồn gốc 'Power': Sức mạnh và khả năng

Từ 'power' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potere', mang ý nghĩa 'có thể' hoặc 'có sức mạnh'. Qua tiếng Pháp cổ ('poeir'/'pooir'), nó du nhập vào tiếng Anh, phát triển thành 'power' như ngày nay, chỉ năng lượng, quyền lực hoặc khả năng vận hành.

Nguồn gốc 'Engineer': Người tài năng khéo léo

Từ 'engineer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ingenium', có nghĩa là 'tài năng bẩm sinh, trí tuệ' hoặc 'sự khéo léo'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ những người thiết kế và chế tạo các cỗ máy. Ngày nay, kỹ sư là người áp dụng khoa học để thiết kế, xây dựng và vận hành các hệ thống phức tạp.

Usage Note

Kỹ sư điện tập trung vào khía cạnh năng lượng của kỹ thuật điện, bao gồm sản xuất điện, truyền tải điện, và phân phối điện. Họ có thể làm việc trong các nhà máy điện, công ty điện lực, hoặc các ngành công nghiệp sử dụng nhiều điện năng. So với kỹ sư điện nói chung, 'power engineer' nhấn mạnh vào chuyên môn về năng lượng.

Prepositions

in at for

* in: Làm việc *trong* một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể (ví dụ: in the energy sector). * at: Làm việc *tại* một địa điểm cụ thể (ví dụ: at a power plant). * for: Làm việc *cho* một công ty hoặc tổ chức (ví dụ: for an electric utility company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power engineer
  • skilled skilled power engineer
    (kỹ sư điện lực lành nghề)
  • licensed licensed power engineer
    (kỹ sư điện lực có giấy phép)
  • chief chief power engineer
    (kỹ sư điện lực trưởng)
Verb + power engineer
  • hire hire a power engineer
    (thuê một kỹ sư điện lực)
  • consult consult a power engineer
    (tham khảo ý kiến kỹ sư điện lực)
Power engineer + Verb
  • operates a power engineer operates the plant
    (một kỹ sư điện lực vận hành nhà máy)
  • maintains a power engineer maintains equipment
    (một kỹ sư điện lực bảo trì thiết bị)
Noun + of + power engineer
  • team a team of power engineers
    (một đội ngũ kỹ sư điện lực)

Idioms

  • certified power engineer

    kỹ sư điện lực được cấp chứng chỉ

    "Only a certified power engineer is authorized to inspect the power generation system."

    (Chỉ kỹ sư điện lực được cấp chứng chỉ mới được phép kiểm tra hệ thống sản xuất điện.)

  • senior power engineer

    kỹ sư điện lực cấp cao

    "She was promoted to senior power engineer after years of valuable experience."

    (Cô ấy được thăng chức thành kỹ sư điện lực cấp cao sau nhiều năm kinh nghiệm quý báu.)

  • power engineer on duty

    kỹ sư điện lực đang trực

    "Please contact the power engineer on duty immediately if there's an emergency."

    (Vui lòng liên hệ kỹ sư điện lực đang trực ngay lập tức nếu có trường hợp khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power engineer

Danh từ
Lật mặt

Kỹ sư điện, người thiết kế, phát triển và bảo trì các hệ thống để tạo ra, truyền tải và phân phối điện năng.

"The power engineer was responsible for ensuring the stability of the electrical grid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power engineer".

Tầm quan trọng thiết yếu của Kỹ sư Điện lực

Kỹ sư điện lực đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo cung cấp năng lượng ổn định và an toàn cho mọi mặt đời sống, từ các nhà máy công nghiệp lớn đến hệ thống sưởi, làm mát trong các tòa nhà. Họ là những người quản lý, vận hành và bảo trì các hệ thống phức tạp sản xuất và phân phối điện, hơi nước hoặc các dạng năng lượng khác, giúp xã hội vận hành trơn tru.

Quy định nghiêm ngặt và chứng chỉ hành nghề

Do tính chất công việc liên quan đến các hệ thống năng lượng công suất lớn và tiềm ẩn rủi ro cao, nghề kỹ sư điện lực ở nhiều quốc gia, đặc biệt là Canada và một số bang của Hoa Kỳ, đòi hỏi các quy định nghiêm ngặt về cấp phép và chứng chỉ. Họ phải trải qua đào tạo chuyên sâu và thường xuyên được kiểm tra để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và hiệu suất cao nhất.