power engineer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An engineer who designs, develops, and maintains systems for generating, transmitting, and distributing electrical power.
Vietnamese Meaning
Kỹ sư điện, người thiết kế, phát triển và bảo trì các hệ thống để tạo ra, truyền tải và phân phối điện năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The power engineer was responsible for ensuring the stability of the electrical grid."
"Kỹ sư điện chịu trách nhiệm đảm bảo sự ổn định của lưới điện."
-
"Our company is hiring a power engineer to manage the new solar farm."
"Công ty chúng tôi đang tuyển dụng một kỹ sư điện để quản lý trang trại năng lượng mặt trời mới."
-
"Power engineers are crucial for maintaining a reliable electricity supply."
"Các kỹ sư điện rất quan trọng trong việc duy trì nguồn cung cấp điện ổn định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | power engineering | ngành kỹ thuật điện lực/năng lượng |
| Noun | power | điện năng, năng lượng, quyền lực |
| Verb | to power | cung cấp năng lượng, vận hành (máy) |
| Noun | engineer | kỹ sư |
| Verb | to engineer | thiết kế, chế tạo; sắp đặt khéo léo |
| Noun | engineering | ngành kỹ thuật, công việc kỹ thuật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kỹ sư điện tập trung vào khía cạnh năng lượng của kỹ thuật điện, bao gồm sản xuất điện, truyền tải điện, và phân phối điện. Họ có thể làm việc trong các nhà máy điện, công ty điện lực, hoặc các ngành công nghiệp sử dụng nhiều điện năng. So với kỹ sư điện nói chung, 'power engineer' nhấn mạnh vào chuyên môn về năng lượng.
Prepositions
* in: Làm việc *trong* một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể (ví dụ: in the energy sector). * at: Làm việc *tại* một địa điểm cụ thể (ví dụ: at a power plant). * for: Làm việc *cho* một công ty hoặc tổ chức (ví dụ: for an electric utility company).
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled power engineer (kỹ sư điện lực lành nghề)
-
licensed licensed power engineer (kỹ sư điện lực có giấy phép)
-
chief chief power engineer (kỹ sư điện lực trưởng)
-
hire hire a power engineer (thuê một kỹ sư điện lực)
-
consult consult a power engineer (tham khảo ý kiến kỹ sư điện lực)
-
operates a power engineer operates the plant (một kỹ sư điện lực vận hành nhà máy)
-
maintains a power engineer maintains equipment (một kỹ sư điện lực bảo trì thiết bị)
-
team a team of power engineers (một đội ngũ kỹ sư điện lực)
Idioms
-
certified power engineer
kỹ sư điện lực được cấp chứng chỉ
"Only a certified power engineer is authorized to inspect the power generation system."
(Chỉ kỹ sư điện lực được cấp chứng chỉ mới được phép kiểm tra hệ thống sản xuất điện.)
-
senior power engineer
kỹ sư điện lực cấp cao
"She was promoted to senior power engineer after years of valuable experience."
(Cô ấy được thăng chức thành kỹ sư điện lực cấp cao sau nhiều năm kinh nghiệm quý báu.)
-
power engineer on duty
kỹ sư điện lực đang trực
"Please contact the power engineer on duty immediately if there's an emergency."
(Vui lòng liên hệ kỹ sư điện lực đang trực ngay lập tức nếu có trường hợp khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
power engineer
Danh từKỹ sư điện, người thiết kế, phát triển và bảo trì các hệ thống để tạo ra, truyền tải và phân phối điện năng.
"The power engineer was responsible for ensuring the stability of the electrical grid."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power engineer".
