power politics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Political activity in which countries or politicians use threats, force, or other aggressive methods to achieve their aims.
Vietnamese Meaning
Hoạt động chính trị trong đó các quốc gia hoặc chính trị gia sử dụng các mối đe dọa, vũ lực hoặc các phương pháp hung hăng khác để đạt được mục tiêu của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The summit was marred by accusations of power politics, with each nation vying for influence."
"Hội nghị thượng đỉnh bị ảnh hưởng bởi những cáo buộc về chính trị quyền lực, khi mỗi quốc gia tranh giành ảnh hưởng."
-
"The history of the region is filled with examples of power politics."
"Lịch sử khu vực này chứa đầy những ví dụ về chính trị quyền lực."
-
"Some argue that international relations are inherently a form of power politics."
"Một số người cho rằng quan hệ quốc tế vốn dĩ là một hình thức của chính trị quyền lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | power | sức mạnh, quyền lực |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, có quyền lực |
| Noun | politics | chính trị |
| Adjective | political | thuộc về chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'power politics' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc theo đuổi quyền lực một cách thực dụng, tàn nhẫn, và thường bỏ qua các nguyên tắc đạo đức. Nó khác với chính trị thông thường ở chỗ nhấn mạnh vào việc đạt được và duy trì quyền lực bằng mọi giá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brutal brutal power politics (chính trị quyền lực tàn bạo)
-
pure pure power politics (chính trị quyền lực trần trụi/thuần túy)
-
global global power politics (chính trị quyền lực toàn cầu)
-
engage in engage in power politics (tham gia vào chính trị quyền lực)
-
practice practice power politics (thực hành chính trị quyền lực)
-
reject reject power politics (bác bỏ chính trị quyền lực)
Idioms
-
the game of power politics
cuộc chơi chính trị quyền lực
"Many analysts view international relations as essentially a game of power politics."
(Nhiều nhà phân tích coi quan hệ quốc tế về cơ bản là một cuộc chơi chính trị quyền lực.)
-
the realities of power politics
thực tế chính trị quyền lực
"Diplomats must always contend with the realities of power politics."
(Các nhà ngoại giao phải luôn đối mặt với những thực tế của chính trị quyền lực.)
-
a world of power politics
một thế giới của chính trị quyền lực
"In a world of power politics, smaller nations often struggle to assert their sovereignty."
(Trong một thế giới của chính trị quyền lực, các quốc gia nhỏ hơn thường phải vật lộn để khẳng định chủ quyền của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
power politics
Danh từHoạt động chính trị trong đó các quốc gia hoặc chính trị gia sử dụng các mối đe dọa, vũ lực hoặc các phương pháp hung hăng khác để đạt được mục tiêu của họ.
"The summit was marred by accusations of power politics, with each nation vying for influence."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The administration engaged in power politics to secure their agenda. |
Chính quyền đã tham gia vào chính trị quyền lực để đảm bảo chương trình nghị sự của họ. |
| Phủ định | They did not understand the implications of power politics in the region. |
Họ đã không hiểu hết những hệ quả của chính trị quyền lực trong khu vực. |
| Nghi vấn | Does the senator's strategy involve power politics to gain influence? |
Chiến lược của thượng nghị sĩ có liên quan đến chính trị quyền lực để đạt được ảnh hưởng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power politics".
