(Top Banner Ad)
power politics
C1
Danh từ C1 Chính trị học

power politics

UK: /ˈpaʊə ˈpɒlətɪks/ • US: /ˈpaʊər ˈpɑːlətɪks/

Nghĩa tiếng Việt

chính trị quyền lực chính trị cường quyền chính trị nước lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Political activity in which countries or politicians use threats, force, or other aggressive methods to achieve their aims.

Vietnamese Meaning

Hoạt động chính trị trong đó các quốc gia hoặc chính trị gia sử dụng các mối đe dọa, vũ lực hoặc các phương pháp hung hăng khác để đạt được mục tiêu của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The summit was marred by accusations of power politics, with each nation vying for influence."

    "Hội nghị thượng đỉnh bị ảnh hưởng bởi những cáo buộc về chính trị quyền lực, khi mỗi quốc gia tranh giành ảnh hưởng."

  • "The history of the region is filled with examples of power politics."

    "Lịch sử khu vực này chứa đầy những ví dụ về chính trị quyền lực."

  • "Some argue that international relations are inherently a form of power politics."

    "Một số người cho rằng quan hệ quốc tế vốn dĩ là một hình thức của chính trị quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power sức mạnh, quyền lực
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực
Noun politics chính trị
Adjective political thuộc về chính trị
Noun politician chính trị gia

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

English (14th C)
power
English (15th C)
politics
English (early 20th C)
power politics

Nguồn gốc của 'Power' và 'Politics'

Từ 'power' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potere' (có thể, có quyền) qua tiếng Pháp cổ 'poeir'. Trong khi đó, 'politics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'polis' (thành phố, nhà nước) và 'politikos' (thuộc về công dân, nhà nước). Hai từ này mang ý nghĩa cơ bản về quyền lực và quản lý nhà nước.

Sự ra đời của cụm từ 'Power Politics'

Cụm từ 'power politics' (chính trị quyền lực) bắt đầu trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về quan hệ quốc tế sau Thế chiến thứ nhất. Nó dùng để mô tả cách các quốc gia hành động dựa trên sức mạnh và lợi ích quốc gia hơn là dựa trên đạo đức hay luật pháp quốc tế.

Usage Note

Thuật ngữ 'power politics' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc theo đuổi quyền lực một cách thực dụng, tàn nhẫn, và thường bỏ qua các nguyên tắc đạo đức. Nó khác với chính trị thông thường ở chỗ nhấn mạnh vào việc đạt được và duy trì quyền lực bằng mọi giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power politics
  • brutal brutal power politics
    (chính trị quyền lực tàn bạo)
  • pure pure power politics
    (chính trị quyền lực trần trụi/thuần túy)
  • global global power politics
    (chính trị quyền lực toàn cầu)
Verb + power politics
  • engage in engage in power politics
    (tham gia vào chính trị quyền lực)
  • practice practice power politics
    (thực hành chính trị quyền lực)
  • reject reject power politics
    (bác bỏ chính trị quyền lực)

Idioms

  • the game of power politics

    cuộc chơi chính trị quyền lực

    "Many analysts view international relations as essentially a game of power politics."

    (Nhiều nhà phân tích coi quan hệ quốc tế về cơ bản là một cuộc chơi chính trị quyền lực.)

  • the realities of power politics

    thực tế chính trị quyền lực

    "Diplomats must always contend with the realities of power politics."

    (Các nhà ngoại giao phải luôn đối mặt với những thực tế của chính trị quyền lực.)

  • a world of power politics

    một thế giới của chính trị quyền lực

    "In a world of power politics, smaller nations often struggle to assert their sovereignty."

    (Trong một thế giới của chính trị quyền lực, các quốc gia nhỏ hơn thường phải vật lộn để khẳng định chủ quyền của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power politics

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động chính trị trong đó các quốc gia hoặc chính trị gia sử dụng các mối đe dọa, vũ lực hoặc các phương pháp hung hăng khác để đạt được mục tiêu của họ.

"The summit was marred by accusations of power politics, with each nation vying for influence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The administration engaged in power politics to secure their agenda.
Chính quyền đã tham gia vào chính trị quyền lực để đảm bảo chương trình nghị sự của họ.
Phủ định
They did not understand the implications of power politics in the region.
Họ đã không hiểu hết những hệ quả của chính trị quyền lực trong khu vực.
Nghi vấn
Does the senator's strategy involve power politics to gain influence?
Chiến lược của thượng nghị sĩ có liên quan đến chính trị quyền lực để đạt được ảnh hưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power politics".

Realpolitik và Chủ nghĩa hiện thực

Khái niệm 'power politics' gắn liền với trường phái chủ nghĩa hiện thực (Realism) trong quan hệ quốc tế. Theo quan điểm này, các quốc gia chủ yếu hành động dựa trên lợi ích quốc gia và mong muốn gia tăng quyền lực, coi đây là yếu tố chi phối các quyết định đối ngoại.

Bản chất thực dụng trong quan hệ quốc tế

'Power politics' thường được xem là một cái nhìn thực dụng và đôi khi tiêu cực về hành vi của nhà nước, cho rằng các nguyên tắc đạo đức hay luật pháp quốc tế thường bị gạt sang một bên khi xung đột lợi ích quyền lực xảy ra.