(Top Banner Ad)
power shift
C1
danh từ C1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

power shift

UK: /ˈpaʊə ʃɪft/ • US: /ˈpaʊər ʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển dịch quyền lực thay đổi cán cân quyền lực sự phân bổ lại quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A redistribution of power or influence.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi, chuyển dịch quyền lực hoặc ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The election results signaled a significant power shift in the country's political landscape."

    "Kết quả bầu cử báo hiệu một sự chuyển dịch quyền lực đáng kể trong bối cảnh chính trị của đất nước."

  • "The power shift in the industry has favored smaller, more innovative companies."

    "Sự chuyển dịch quyền lực trong ngành đã ưu ái các công ty nhỏ hơn, sáng tạo hơn."

  • "The rise of social media has led to a power shift away from traditional media outlets."

    "Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã dẫn đến một sự chuyển dịch quyền lực khỏi các phương tiện truyền thông truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power quyền lực, sức mạnh
Verb power cấp điện, trao quyền
Adjective powerful mạnh mẽ, đầy quyền lực
Adjective powerless bất lực, không có quyền lực
Noun shift sự dịch chuyển, ca làm việc
Verb shift dịch chuyển, thay đổi
Adjective shifting đang thay đổi, dịch chuyển liên tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
posse
Old French
poeir
Middle English
pouer
Modern English
power
Proto-Germanic
*skiftijaną
Old English
sciftan
Middle English
shiften
Modern English
shift
Modern English (compound)
power shift

Nguồn gốc 'Power' (Quyền lực)

Từ 'power' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'posse' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'có thể' hoặc 'có khả năng'. Qua tiếng Pháp cổ ('poeir'), nó đã phát triển thành nghĩa 'quyền lực, sức mạnh' mà chúng ta dùng ngày nay, ám chỉ khả năng kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng.

Nguồn gốc 'Shift' (Dịch chuyển)

Từ 'shift' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và sau đó là tiếng Anh cổ ('sciftan'), ban đầu có nghĩa là 'sắp xếp, phân chia' hoặc 'di chuyển'. Theo thời gian, nó phát triển thêm nghĩa 'thay đổi vị trí' hoặc 'thay đổi một cách tổng thể', như trong 'sự thay đổi ca làm việc' hay 'sự dịch chuyển'.

Sự kết hợp 'Power Shift'

Cụm từ 'power shift' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Nó ra đời để mô tả một cách trực tiếp và rõ ràng sự thay đổi trong việc phân bổ, kiểm soát hoặc ảnh hưởng của quyền lực. Cụm từ này thường được dùng để chỉ những thay đổi lớn về quyền lực giữa các cá nhân, tổ chức, quốc gia hoặc các nhóm xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự thay đổi lớn trong cán cân quyền lực giữa các cá nhân, nhóm, quốc gia hoặc tổ chức. 'Power shift' thường mang ý nghĩa một sự biến đổi quan trọng, có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong cấu trúc hoặc hoạt động của hệ thống.

Prepositions

in to towards

'in' dùng để chỉ lĩnh vực mà sự thay đổi quyền lực diễn ra (ví dụ: 'a power shift in the company'). 'to' chỉ đối tượng hoặc người nhận quyền lực (ví dụ: 'a power shift to the younger generation'). 'towards' chỉ hướng của sự thay đổi quyền lực (ví dụ: 'a power shift towards renewable energy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power shift
  • major a major power shift
    (một sự dịch chuyển quyền lực lớn)
  • significant a significant power shift
    (một sự dịch chuyển quyền lực đáng kể)
  • dramatic a dramatic power shift
    (một sự dịch chuyển quyền lực mạnh mẽ/kịch tính)
  • global a global power shift
    (một sự dịch chuyển quyền lực toàn cầu)
Verb + power shift
  • bring about to bring about a power shift
    (gây ra/tạo ra một sự dịch chuyển quyền lực)
  • witness to witness a power shift
    (chứng kiến một sự dịch chuyển quyền lực)
  • experience to experience a power shift
    (trải qua một sự dịch chuyển quyền lực)
  • reflect to reflect a power shift
    (phản ánh một sự dịch chuyển quyền lực)
Preposition + power shift
  • in a power shift in the region
    (một sự dịch chuyển quyền lực trong khu vực)
  • towards a power shift towards new economies
    (một sự dịch chuyển quyền lực hướng tới các nền kinh tế mới)
  • from a power shift from the old guard
    (một sự dịch chuyển quyền lực từ các thế lực cũ)

Idioms

  • A generational power shift

    Sự dịch chuyển quyền lực giữa các thế hệ

    "The company is undergoing a generational power shift as younger leaders take the helm."

    (Công ty đang trải qua một sự dịch chuyển quyền lực giữa các thế hệ khi các nhà lãnh đạo trẻ hơn nắm quyền điều hành.)

  • A power shift in the balance of power

    Sự dịch chuyển trong cán cân quyền lực

    "The recent election results indicate a significant power shift in the balance of power within the government."

    (Kết quả bầu cử gần đây cho thấy một sự dịch chuyển đáng kể trong cán cân quyền lực bên trong chính phủ.)

  • Witness a global power shift

    Chứng kiến sự dịch chuyển quyền lực toàn cầu

    "Many analysts believe we are currently witnessing a global power shift with the rise of Asian economies."

    (Nhiều nhà phân tích tin rằng chúng ta hiện đang chứng kiến một sự dịch chuyển quyền lực toàn cầu với sự trỗi dậy của các nền kinh tế châu Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power shift

danh từ
Lật mặt

Sự thay đổi, chuyển dịch quyền lực hoặc ảnh hưởng.

"The election results signaled a significant power shift in the country's political landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recent election caused a significant power shift in the government.
Cuộc bầu cử gần đây đã gây ra một sự thay đổi quyền lực đáng kể trong chính phủ.
Phủ định
The company did not anticipate the power shift in the market.
Công ty đã không lường trước được sự thay đổi quyền lực trên thị trường.
Nghi vấn
Will this power shift lead to positive changes?
Liệu sự thay đổi quyền lực này có dẫn đến những thay đổi tích cực không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The analyst said that the power shift in the company had been inevitable.
Nhà phân tích nói rằng sự thay đổi quyền lực trong công ty là không thể tránh khỏi.
Phủ định
She told me that the power shift hadn't affected her department.
Cô ấy nói với tôi rằng sự thay đổi quyền lực đã không ảnh hưởng đến bộ phận của cô ấy.
Nghi vấn
He asked if the power shift would lead to layoffs.
Anh ấy hỏi liệu sự thay đổi quyền lực có dẫn đến việc sa thải hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power shift".

Thay đổi quyền lực trong Địa chính trị

Trong văn hóa phương Tây và quốc tế, 'power shift' thường được dùng để mô tả sự thay đổi trong tương quan quyền lực giữa các quốc gia hoặc khối liên minh. Ví dụ, sự trỗi dậy của các nền kinh tế mới nổi (như khối BRICS) được coi là một 'power shift' thách thức trật tự thế giới do các cường quốc truyền thống (như Mỹ và Châu Âu) thống trị từ sau Thế chiến thứ hai.

Dịch chuyển quyền lực xã hội

Khái niệm 'power shift' cũng rất quan trọng trong các phong trào xã hội. Ví dụ, phong trào dân quyền (Civil Rights Movement) ở Mỹ đã tạo ra một 'power shift' đáng kể, trao quyền và tiếng nói cho người Mỹ gốc Phi, những người trước đây bị gạt ra ngoài lề. Tương tự, phong trào nữ quyền cũng thúc đẩy sự dịch chuyển quyền lực từ nam giới sang nữ giới trong nhiều lĩnh vực của đời sống.