(Top Banner Ad)
driving force
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Chính trị, Khoa học...)

driving force

UK: /ˈdraɪvɪŋ fɔːs/ • US: /ˈdraɪvɪŋ fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

động lực chính lực đẩy nhân tố thúc đẩy nguồn động lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that motivates or strongly influences someone or something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật tạo động lực hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ambition was the driving force behind his success."

    "Tham vọng là động lực thúc đẩy thành công của anh ấy."

  • "The desire for profit is a major driving force in capitalism."

    "Mong muốn lợi nhuận là một động lực lớn trong chủ nghĩa tư bản."

  • "Technological advancements are a driving force behind globalization."

    "Những tiến bộ công nghệ là động lực thúc đẩy toàn cầu hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drive lái (xe), điều khiển; thúc đẩy, đẩy mạnh
Noun driver người lái xe; yếu tố/động lực thúc đẩy
Noun drive chuyến đi; sự thúc đẩy, động lực; ổ đĩa (máy tính)
Adjective driven có động lực, đầy nghị lực (thường dùng cho người); bị thúc đẩy
Noun force sức mạnh, lực lượng; sự cưỡng bức
Verb force ép buộc, cưỡng ép
Adjective forceful mạnh mẽ, có sức thuyết phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Chính trị, Khoa học...)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (root of 'drive')
*dribaną
Old English
drīfan (to drive, push)
Latin (root of 'force')
fortis (strong)
Old French
force (strength, power)
Modern English
driving force (compound formed)

Nguồn gốc cụm từ "driving force"

Cụm từ "driving force" là sự kết hợp của động từ "drive" (nghĩa là thúc đẩy, đẩy đi) và danh từ "force" (nghĩa là sức mạnh, lực). Ban đầu, cụm từ này được dùng để chỉ lực cơ học hoặc động cơ chính yếu điều khiển một cỗ máy (ví dụ, động cơ hơi nước là "driving force" của nhà máy). Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ một người, một ý tưởng, hoặc một yếu tố quan trọng nhất thúc đẩy một sự kiện, một phong trào, hay một sự phát triển nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một yếu tố quan trọng, mang tính quyết định, thúc đẩy một quá trình, sự kiện hoặc hành động nào đó. Nó nhấn mạnh vai trò chủ chốt và không thể thiếu của yếu tố đó. 'Driving force' mạnh hơn 'influence' (ảnh hưởng) và 'factor' (yếu tố) vì nó ngụ ý một sự thúc đẩy chủ động và mạnh mẽ.

Prepositions

behind in of

* **behind:** Chỉ người hoặc điều gì đó chịu trách nhiệm hoặc gây ra một sự kiện/hành động. Ví dụ: "She was the driving force behind the project." (Cô ấy là động lực thúc đẩy dự án.). * **in:** Chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà động lực này hoạt động. Ví dụ: "Innovation is the driving force in the technology industry." (Đổi mới là động lực trong ngành công nghệ.). * **of:** Thường dùng trong cấu trúc "driving force of something". Ví dụ: "The driving force of economic growth." (Động lực của tăng trưởng kinh tế.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + driving force
  • main main driving force
    (động lực chính)
  • key key driving force
    (động lực then chốt)
  • primary primary driving force
    (động lực chủ yếu)
  • economic economic driving force
    (động lực kinh tế)
  • powerful powerful driving force
    (động lực mạnh mẽ)
Verb + driving force
  • be be the driving force
    (là động lực)
  • become become the driving force
    (trở thành động lực)
  • act as act as a driving force
    (đóng vai trò là động lực)
  • provide provide the driving force
    (cung cấp động lực)

Idioms

  • to be the driving force behind (something)

    là động lực chính, là người/yếu tố chủ chốt đứng đằng sau một sự việc gì đó

    "She was the driving force behind the company's rapid expansion."

    (Cô ấy là động lực chính đằng sau sự mở rộng nhanh chóng của công ty.)

  • the driving force for (something)

    động lực thúc đẩy, yếu tố tạo ra sự thay đổi hoặc phát triển

    "Technological innovation is often the driving force for economic growth."

    (Đổi mới công nghệ thường là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

driving force

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật tạo động lực hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến ai đó hoặc điều gì đó.

"Ambition was the driving force behind his success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, ambition will have been the driving force propelling this company forward for over a decade.
Vào thời điểm CEO mới đến, tham vọng sẽ là động lực thúc đẩy công ty này tiến lên trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
The desire for profit alone won't have been the driving force behind their innovative projects; they are also passionate about environmental sustainability.
Chỉ riêng mong muốn lợi nhuận sẽ không phải là động lực thúc đẩy các dự án sáng tạo của họ; họ còn đam mê sự bền vững về môi trường.
Nghi vấn
Will the need to address climate change have been the driving force compelling nations to invest in renewable energy by 2050?
Liệu nhu cầu giải quyết biến đổi khí hậu có phải là động lực thúc đẩy các quốc gia đầu tư vào năng lượng tái tạo vào năm 2050 không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The desire to provide for his family had been the driving force behind his relentless work ethic.
Mong muốn chu cấp cho gia đình đã là động lực thúc đẩy đạo đức làm việc không ngừng nghỉ của anh ấy.
Phủ định
The fear of failure had not been the driving force in her decision; she genuinely believed in the project.
Nỗi sợ thất bại không phải là động lực thúc đẩy quyết định của cô ấy; cô ấy thực sự tin vào dự án.
Nghi vấn
Had the pursuit of profit been the sole driving force behind their expansion into new markets?
Liệu việc theo đuổi lợi nhuận có phải là động lực duy nhất đằng sau việc mở rộng sang các thị trường mới của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "driving force".

Tầm quan trọng của Động lực Cá nhân và Đổi mới

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "driving force" thường được dùng để tôn vinh vai trò của các cá nhân kiệt xuất, những nhà lãnh đạo hoặc những ý tưởng đột phá đã tạo ra sự thay đổi và thúc đẩy xã hội tiến bộ. Nó nhấn mạnh niềm tin vào khả năng của một người hoặc một ý tưởng có thể tạo ra tác động lớn, khởi xướng các phong trào xã hội, công nghệ, hoặc kinh tế.

Các Động lực Kinh tế và Xã hội

Trong bối cảnh kinh tế và xã hội, "driving force" thường dùng để chỉ các yếu tố vĩ mô như tiến bộ công nghệ, toàn cầu hóa, hoặc chính sách đổi mới là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội. Điều này phản ánh quan điểm rằng có những yếu tố mạnh mẽ, đôi khi vượt ra ngoài tầm kiểm soát của cá nhân, định hình hướng đi của cả một cộng đồng hay quốc gia.