driving force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that motivates or strongly influences someone or something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật tạo động lực hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ambition was the driving force behind his success."
"Tham vọng là động lực thúc đẩy thành công của anh ấy."
-
"The desire for profit is a major driving force in capitalism."
"Mong muốn lợi nhuận là một động lực lớn trong chủ nghĩa tư bản."
-
"Technological advancements are a driving force behind globalization."
"Những tiến bộ công nghệ là động lực thúc đẩy toàn cầu hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | drive | lái (xe), điều khiển; thúc đẩy, đẩy mạnh |
| Noun | driver | người lái xe; yếu tố/động lực thúc đẩy |
| Noun | drive | chuyến đi; sự thúc đẩy, động lực; ổ đĩa (máy tính) |
| Adjective | driven | có động lực, đầy nghị lực (thường dùng cho người); bị thúc đẩy |
| Noun | force | sức mạnh, lực lượng; sự cưỡng bức |
| Verb | force | ép buộc, cưỡng ép |
| Adjective | forceful | mạnh mẽ, có sức thuyết phục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một yếu tố quan trọng, mang tính quyết định, thúc đẩy một quá trình, sự kiện hoặc hành động nào đó. Nó nhấn mạnh vai trò chủ chốt và không thể thiếu của yếu tố đó. 'Driving force' mạnh hơn 'influence' (ảnh hưởng) và 'factor' (yếu tố) vì nó ngụ ý một sự thúc đẩy chủ động và mạnh mẽ.
Prepositions
* **behind:** Chỉ người hoặc điều gì đó chịu trách nhiệm hoặc gây ra một sự kiện/hành động. Ví dụ: "She was the driving force behind the project." (Cô ấy là động lực thúc đẩy dự án.). * **in:** Chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà động lực này hoạt động. Ví dụ: "Innovation is the driving force in the technology industry." (Đổi mới là động lực trong ngành công nghệ.). * **of:** Thường dùng trong cấu trúc "driving force of something". Ví dụ: "The driving force of economic growth." (Động lực của tăng trưởng kinh tế.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main driving force (động lực chính)
-
key key driving force (động lực then chốt)
-
primary primary driving force (động lực chủ yếu)
-
economic economic driving force (động lực kinh tế)
-
powerful powerful driving force (động lực mạnh mẽ)
-
be be the driving force (là động lực)
-
become become the driving force (trở thành động lực)
-
act as act as a driving force (đóng vai trò là động lực)
-
provide provide the driving force (cung cấp động lực)
Idioms
-
to be the driving force behind (something)
là động lực chính, là người/yếu tố chủ chốt đứng đằng sau một sự việc gì đó
"She was the driving force behind the company's rapid expansion."
(Cô ấy là động lực chính đằng sau sự mở rộng nhanh chóng của công ty.)
-
the driving force for (something)
động lực thúc đẩy, yếu tố tạo ra sự thay đổi hoặc phát triển
"Technological innovation is often the driving force for economic growth."
(Đổi mới công nghệ thường là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
driving force
Danh từNgười hoặc vật tạo động lực hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến ai đó hoặc điều gì đó.
"Ambition was the driving force behind his success."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new CEO arrives, ambition will have been the driving force propelling this company forward for over a decade. |
Vào thời điểm CEO mới đến, tham vọng sẽ là động lực thúc đẩy công ty này tiến lên trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | The desire for profit alone won't have been the driving force behind their innovative projects; they are also passionate about environmental sustainability. |
Chỉ riêng mong muốn lợi nhuận sẽ không phải là động lực thúc đẩy các dự án sáng tạo của họ; họ còn đam mê sự bền vững về môi trường. |
| Nghi vấn | Will the need to address climate change have been the driving force compelling nations to invest in renewable energy by 2050? |
Liệu nhu cầu giải quyết biến đổi khí hậu có phải là động lực thúc đẩy các quốc gia đầu tư vào năng lượng tái tạo vào năm 2050 không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The desire to provide for his family had been the driving force behind his relentless work ethic. |
Mong muốn chu cấp cho gia đình đã là động lực thúc đẩy đạo đức làm việc không ngừng nghỉ của anh ấy. |
| Phủ định | The fear of failure had not been the driving force in her decision; she genuinely believed in the project. |
Nỗi sợ thất bại không phải là động lực thúc đẩy quyết định của cô ấy; cô ấy thực sự tin vào dự án. |
| Nghi vấn | Had the pursuit of profit been the sole driving force behind their expansion into new markets? |
Liệu việc theo đuổi lợi nhuận có phải là động lực duy nhất đằng sau việc mở rộng sang các thị trường mới của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "driving force".
