ppd
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Purified Protein Derivative: A substance used in a tuberculin skin test to detect tuberculosis infection.
Vietnamese Meaning
Dẫn xuất protein tinh khiết: Một chất được sử dụng trong xét nghiệm da tuberculin để phát hiện nhiễm trùng lao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The PPD test is a common screening tool for tuberculosis."
"Xét nghiệm PPD là một công cụ sàng lọc phổ biến cho bệnh lao."
-
"A positive PPD result indicates a previous exposure to tuberculosis."
"Kết quả PPD dương tính cho thấy đã từng tiếp xúc với bệnh lao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | postpartum depression | trầm cảm sau sinh (tên đầy đủ của PPD) |
| Adjective | postpartum | sau sinh, liên quan đến giai đoạn sau sinh |
| Noun | depression | sự trầm cảm, bệnh trầm cảm |
| Adjective | depressed | bị trầm cảm, buồn bã, chán nản |
| Verb | depress | làm cho trầm cảm, làm chán nản |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
PPD là viết tắt của Purified Protein Derivative, một hỗn hợp các phân tử protein thu được từ Mycobacterium tuberculosis, vi khuẩn gây bệnh lao. Xét nghiệm PPD, còn gọi là xét nghiệm Mantoux, được thực hiện bằng cách tiêm một lượng nhỏ PPD dưới da. Nếu một người đã từng nhiễm vi khuẩn lao, hệ miễn dịch của họ sẽ phản ứng với PPD, gây ra một vùng sưng cứng tại vị trí tiêm. Kích thước của vùng sưng cứng này được sử dụng để xác định kết quả xét nghiệm.
Prepositions
‘of’ thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của PPD (ví dụ: PPD of Mycobacterium tuberculosis). ‘for’ thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của PPD (ví dụ: PPD for tuberculin skin test).
Collocations (Từ đi kèm)
-
suffer from suffer from PPD (mắc PPD, bị PPD)
-
diagnose diagnose PPD (chẩn đoán PPD)
-
treat treat PPD (điều trị PPD)
-
experience experience PPD (trải qua PPD)
-
cope with cope with PPD (đối phó với PPD)
-
severe severe PPD (PPD nghiêm trọng)
-
mild mild PPD (PPD nhẹ)
-
clinical clinical PPD (PPD lâm sàng)
-
symptoms symptoms of PPD (các triệu chứng của PPD)
-
risk factors risk factors for PPD (các yếu tố nguy cơ của PPD)
-
awareness awareness of PPD (nhận thức về PPD)
Idioms
-
struggle with PPD
đấu tranh/vật lộn với trầm cảm sau sinh
"Many new mothers struggle with PPD in silence."
(Nhiều bà mẹ mới sinh vật lộn với trầm cảm sau sinh trong im lặng.)
-
battling PPD
chống chọi/đối mặt với trầm cảm sau sinh
"She shared her story of battling PPD to help others."
(Cô ấy đã chia sẻ câu chuyện chống chọi với trầm cảm sau sinh của mình để giúp đỡ những người khác.)
-
raise awareness about PPD
nâng cao nhận thức về trầm cảm sau sinh
"It's important to raise awareness about PPD to reduce stigma."
(Điều quan trọng là phải nâng cao nhận thức về trầm cảm sau sinh để giảm kỳ thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ppd
Danh từDẫn xuất protein tinh khiết: Một chất được sử dụng trong xét nghiệm da tuberculin để phát hiện nhiễm trùng lao.
"The PPD test is a common screening tool for tuberculosis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ppd".
