(Top Banner Ad)
ppd
C1
Danh từ C1 Y học

ppd

Nghĩa tiếng Việt

Dẫn xuất protein tinh khiết Xét nghiệm Mantoux
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Purified Protein Derivative: A substance used in a tuberculin skin test to detect tuberculosis infection.

Vietnamese Meaning

Dẫn xuất protein tinh khiết: Một chất được sử dụng trong xét nghiệm da tuberculin để phát hiện nhiễm trùng lao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The PPD test is a common screening tool for tuberculosis."

    "Xét nghiệm PPD là một công cụ sàng lọc phổ biến cho bệnh lao."

  • "A positive PPD result indicates a previous exposure to tuberculosis."

    "Kết quả PPD dương tính cho thấy đã từng tiếp xúc với bệnh lao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun postpartum depression trầm cảm sau sinh (tên đầy đủ của PPD)
Adjective postpartum sau sinh, liên quan đến giai đoạn sau sinh
Noun depression sự trầm cảm, bệnh trầm cảm
Adjective depressed bị trầm cảm, buồn bã, chán nản
Verb depress làm cho trầm cảm, làm chán nản

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Late 20th Century)
Postpartum Depression
English (Acronym)
PPD

Nguồn gốc của PPD

PPD là từ viết tắt của 'Postpartum Depression' (Trầm cảm sau sinh). Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong y học và tâm lý học vào cuối thế kỷ 20 khi sự hiểu biết về sức khỏe tâm thần bà mẹ được nâng cao. Việc sử dụng PPD giúp các chuyên gia và công chúng dễ dàng nhắc đến tình trạng này một cách ngắn gọn.

Usage Note

PPD là viết tắt của Purified Protein Derivative, một hỗn hợp các phân tử protein thu được từ Mycobacterium tuberculosis, vi khuẩn gây bệnh lao. Xét nghiệm PPD, còn gọi là xét nghiệm Mantoux, được thực hiện bằng cách tiêm một lượng nhỏ PPD dưới da. Nếu một người đã từng nhiễm vi khuẩn lao, hệ miễn dịch của họ sẽ phản ứng với PPD, gây ra một vùng sưng cứng tại vị trí tiêm. Kích thước của vùng sưng cứng này được sử dụng để xác định kết quả xét nghiệm.

Prepositions

of for

‘of’ thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của PPD (ví dụ: PPD of Mycobacterium tuberculosis). ‘for’ thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của PPD (ví dụ: PPD for tuberculin skin test).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + PPD
  • suffer from suffer from PPD
    (mắc PPD, bị PPD)
  • diagnose diagnose PPD
    (chẩn đoán PPD)
  • treat treat PPD
    (điều trị PPD)
  • experience experience PPD
    (trải qua PPD)
  • cope with cope with PPD
    (đối phó với PPD)
Adjective + PPD
  • severe severe PPD
    (PPD nghiêm trọng)
  • mild mild PPD
    (PPD nhẹ)
  • clinical clinical PPD
    (PPD lâm sàng)
Noun + of PPD
  • symptoms symptoms of PPD
    (các triệu chứng của PPD)
  • risk factors risk factors for PPD
    (các yếu tố nguy cơ của PPD)
  • awareness awareness of PPD
    (nhận thức về PPD)

Idioms

  • struggle with PPD

    đấu tranh/vật lộn với trầm cảm sau sinh

    "Many new mothers struggle with PPD in silence."

    (Nhiều bà mẹ mới sinh vật lộn với trầm cảm sau sinh trong im lặng.)

  • battling PPD

    chống chọi/đối mặt với trầm cảm sau sinh

    "She shared her story of battling PPD to help others."

    (Cô ấy đã chia sẻ câu chuyện chống chọi với trầm cảm sau sinh của mình để giúp đỡ những người khác.)

  • raise awareness about PPD

    nâng cao nhận thức về trầm cảm sau sinh

    "It's important to raise awareness about PPD to reduce stigma."

    (Điều quan trọng là phải nâng cao nhận thức về trầm cảm sau sinh để giảm kỳ thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ppd

Danh từ
Lật mặt

Dẫn xuất protein tinh khiết: Một chất được sử dụng trong xét nghiệm da tuberculin để phát hiện nhiễm trùng lao.

"The PPD test is a common screening tool for tuberculosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ppd".

Sự công nhận và Hỗ trợ

Trong quá khứ, trầm cảm sau sinh (PPD) thường bị coi nhẹ hoặc nhầm lẫn với 'baby blues' (buồn rầu sau sinh) thông thường, và thậm chí còn bị kỳ thị. Tuy nhiên, ngày nay, PPD được công nhận rộng rãi là một tình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng cần được chẩn đoán và điều trị. Có nhiều chiến dịch và tổ chức hỗ trợ nhằm giúp các bà mẹ vượt qua PPD và khuyến khích việc tìm kiếm sự giúp đỡ mà không cảm thấy xấu hổ.

Vai trò của Cộng đồng và Gia đình

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, vai trò của người cha và gia đình trong việc hỗ trợ người mẹ đối phó với PPD ngày càng được nhấn mạnh. Việc chia sẻ trách nhiệm chăm sóc em bé, cung cấp sự hỗ trợ tinh thần và khuyến khích người mẹ tìm kiếm liệu pháp chuyên nghiệp là những yếu tố then chốt giúp giảm bớt gánh nặng và tạo điều kiện hồi phục tốt hơn.