(Top Banner Ad)
practicality
B2
noun B2 Chung

practicality

UK: /ˌpræktɪˈkæləti/ • US: /ˌpræktɪˈkæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính thực tế tính thiết thực khả năng ứng dụng thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being useful and suitable for a particular purpose or situation.

Vietnamese Meaning

Tính thực tế, tính thiết thực; khả năng ứng dụng thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The practicality of the new system is being tested."

    "Tính thực tế của hệ thống mới đang được kiểm tra."

  • "We need to consider the practicality of the proposal."

    "Chúng ta cần xem xét tính thực tế của đề xuất."

  • "Her ideas are innovative but lack practicality."

    "Những ý tưởng của cô ấy rất sáng tạo nhưng thiếu tính thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective practical
Adverb practically
Noun practice
Verb practise / practice (US)
Noun practitioner

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρακτικός (praktikos)
Late Latin
practicus
English
practical
English
practicality

Gốc rễ hành động

Từ 'practicality' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'praktikos', mang ý nghĩa 'liên quan đến hành động' hay 'thực tiễn'. Gốc từ này đến từ động từ 'prassein', có nghĩa là 'làm' hoặc 'hành động'. Điều này cho thấy ngay từ đầu, bản chất của 'practicality' đã gắn liền với việc thực hiện, làm những điều có ích trong thế giới thực, chứ không chỉ dừng lại ở lý thuyết suông.

Usage Note

Từ 'practicality' nhấn mạnh đến khả năng một ý tưởng, kế hoạch hoặc đối tượng có thể được sử dụng hiệu quả trong thực tế. Nó không chỉ đơn thuần là tính hữu ích (usefulness) mà còn bao gồm cả tính khả thi và phù hợp với hoàn cảnh cụ thể. Trong nhiều trường hợp, 'practicality' được xem xét cùng với các yếu tố khác như chi phí, thời gian, và nguồn lực.

Prepositions

of in

'Practicality of' thường được dùng để nói về tính thực tế của một ý tưởng, kế hoạch, hoặc phương pháp. Ví dụ: 'The practicality of this approach is questionable.' 'Practicality in' thường đề cập đến tính thực tế trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'We need to consider practicality in design.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + practicality
  • financial financial practicality
    (tính thực tiễn về mặt tài chính)
  • economic economic practicality
    (tính thực tiễn về mặt kinh tế)
  • sheer sheer practicality
    (tính thực tiễn thuần túy/rõ ràng)
  • technical technical practicality
    (tính thực tiễn về mặt kỹ thuật)
Verb + practicality
  • assess assess the practicality
    (đánh giá tính thực tiễn)
  • consider consider the practicality
    (xem xét tính thực tiễn)
  • question question the practicality
    (đặt câu hỏi về tính thực tiễn)
  • improve improve the practicality
    (cải thiện tính thực tiễn)
Common Phrases with practicality
  • lack lack of practicality
    (thiếu tính thực tiễn)
  • from a from a practicality standpoint
    (từ góc độ thực tiễn)

Idioms

  • in practicality / in practice

    trên thực tế, trong thực tiễn (thường đối lập với lý thuyết)

    "The theory sounds good, but in practicality, it's hard to implement."

    (Lý thuyết nghe có vẻ hay, nhưng trên thực tế, nó rất khó thực hiện.)

  • the practicality of (something)

    tính thực tiễn của (một điều gì đó)

    "We need to examine the practicality of this new system."

    (Chúng ta cần xem xét tính thực tiễn của hệ thống mới này.)

  • to raise practicality concerns

    nêu lên những lo ngại về tính thực tiễn

    "Experts raised practicality concerns about the proposed urban development."

    (Các chuyên gia đã nêu lên những lo ngại về tính thực tiễn của đề án phát triển đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practicality

noun
Lật mặt

Tính thực tế, tính thiết thực; khả năng ứng dụng thực tế.

"The practicality of the new system is being tested."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he chose the most practical solution was obvious to everyone.
Việc anh ấy chọn giải pháp thiết thực nhất là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
It is not true that practicality is always the most important factor.
Không đúng khi nói rằng tính thực tế luôn là yếu tố quan trọng nhất.
Nghi vấn
Whether the plan has any practicality remains to be seen.
Tính khả thi của kế hoạch vẫn còn phải xem xét.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you consider practicality when buying a car, you often choose a fuel-efficient model.
Nếu bạn cân nhắc tính thực tế khi mua xe hơi, bạn thường chọn một mẫu xe tiết kiệm nhiên liệu.
Phủ định
When a design lacks practicality, it doesn't appeal to a wide audience.
Khi một thiết kế thiếu tính thực tế, nó không thu hút được đông đảo khán giả.
Nghi vấn
If someone prioritizes practicality, do they usually opt for function over form?
Nếu ai đó ưu tiên tính thực tế, họ thường chọn chức năng hơn hình thức phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This approach is more practical than the previous one.
Cách tiếp cận này thực tế hơn cách tiếp cận trước.
Phủ định
The new regulations are not as practically implemented as the old ones were.
Các quy định mới không được thực thi một cách thiết thực như các quy định cũ.
Nghi vấn
Is the practicality of this solution the least important factor?
Tính thực tế của giải pháp này có phải là yếu tố kém quan trọng nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practicality".

Giá trị của thực tiễn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như kỹ thuật, kinh doanh và khoa học, 'practicality' (tính thực tiễn) được đánh giá rất cao. Người ta thường ưu tiên các giải pháp không chỉ hiệu quả trên lý thuyết mà còn phải dễ dàng áp dụng, mang lại kết quả cụ thể và có thể đo lường được trong thế giới thực. Tư duy này thúc đẩy sự đổi mới và tìm kiếm các phương pháp hiệu quả để giải quyết vấn đề.

Thực tiễn đối lập với lý thuyết

Khái niệm 'practicality' thường được thảo luận trong sự đối lập với 'theory' (lý thuyết). Trong khi lý thuyết cung cấp khuôn khổ và hiểu biết sâu sắc, thì tính thực tiễn tập trung vào việc áp dụng những lý thuyết đó vào các tình huống cụ thể, giải quyết các vấn đề thực tế và tạo ra tác động hữu hình. Đây là một khía cạnh quan trọng trong việc ra quyết định và đánh giá giá trị của một ý tưởng hay kế hoạch.