(Top Banner Ad)
charles bridge
A2
Danh từ riêng A2 Địa danh, Lịch sử, Du lịch

charles bridge

Nghĩa tiếng Việt

Cầu Charles
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A famous historical bridge that crosses the Vltava river in Prague, Czech Republic.

Vietnamese Meaning

Một cây cầu lịch sử nổi tiếng bắc qua sông Vltava ở Prague, Cộng hòa Séc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many tourists visit Charles Bridge every year."

    "Rất nhiều du khách đến thăm Cầu Charles mỗi năm."

  • "We took some amazing photos on Charles Bridge."

    "Chúng tôi đã chụp một vài bức ảnh tuyệt vời trên Cầu Charles."

  • "Charles Bridge is one of the most popular tourist attractions in Prague."

    "Cầu Charles là một trong những điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng nhất ở Prague."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Charles Bridge Cầu Charles (tên riêng của cây cầu lịch sử tại Praha)
Noun bridge Cây cầu
Verb bridge Bắc cầu, thu hẹp khoảng cách (nghĩa bóng)
Noun bridging Việc xây cầu, sự kết nối

Related Words

Subject Area

Địa danh, Lịch sử, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Pons Caroli
Germanic
Karlsbrücke
English
Charles Bridge

Nguồn gốc tên gọi

Cây cầu được đặt theo tên của Vua Charles IV, người đã ra lệnh xây dựng nó vào năm 1357. Trước đó, nó thường được gọi là 'Cầu Đá' (Stone Bridge) hoặc 'Cầu Praha'.

Truyền thuyết về những quả trứng

Có một truyền thuyết nổi tiếng cho rằng trứng đã được trộn vào vữa để làm cho cấu trúc của cây cầu chắc chắn hơn. Mặc dù nghe có vẻ kỳ lạ, các phân tích khoa học gần đây đã tìm thấy các hợp chất hữu cơ trong vữa của cầu.

Usage Note

Tên riêng của một địa điểm cụ thể. 'Charles' là tên của vua Charles IV, người đã cho xây dựng cây cầu. Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản du lịch, lịch sử, và khi nói về Prague.

Prepositions

on at

'On' thường được dùng để chỉ vị trí trên bề mặt của cầu, ví dụ: 'I walked on Charles Bridge.' 'At' có thể được dùng để chỉ vị trí gần cầu hoặc tại một điểm cụ thể trên cầu, ví dụ: 'We met at Charles Bridge.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Charles Bridge
  • iconic the iconic Charles Bridge
    (Cầu Charles mang tính biểu tượng)
  • historic the historic Charles Bridge
    (Cầu Charles lịch sử)
  • medieval the medieval Charles Bridge
    (Cầu Charles thời trung cổ)
  • crowded the crowded Charles Bridge
    (Cầu Charles đông đúc khách du lịch)
Verb + Charles Bridge
  • cross cross Charles Bridge
    (Đi băng qua cầu Charles)
  • stroll across stroll across Charles Bridge
    (Tản bộ qua cầu Charles)
  • photograph photograph Charles Bridge
    (Chụp ảnh cầu Charles)
  • overlook overlook Charles Bridge
    (Nhìn ra phía cầu Charles)

Idioms

  • A bridge between worlds

    Cây cầu nối liền các thế giới (thường dùng để mô tả vai trò của cầu Charles nối liền khu phố cổ và lâu đài Praha)

    "The Charles Bridge acts as a bridge between worlds, connecting the history of the Old Town with the majesty of the Castle."

    (Cầu Charles đóng vai trò như một cây cầu nối liền các thế giới, kết nối lịch sử của Khu Phố Cổ với sự uy nghi của Lâu đài.)

  • The heart of Prague

    Trái tim của Praha

    "Many locals consider the Charles Bridge to be the true heart of Prague."

    (Nhiều người dân địa phương coi cầu Charles là trái tim thực sự của Praha.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charles bridge

Danh từ riêng
Lật mặt

Một cây cầu lịch sử nổi tiếng bắc qua sông Vltava ở Prague, Cộng hòa Séc.

"Many tourists visit Charles Bridge every year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the renovation is complete, tourists will have been photographing Charles Bridge for centuries.
Đến khi việc cải tạo hoàn thành, du khách sẽ đã chụp ảnh Cầu Charles trong nhiều thế kỷ.
Phủ định
By next year, the city won't have been charging tourists to walk across Charles Bridge.
Đến năm sau, thành phố sẽ không còn thu phí du khách đi bộ qua Cầu Charles nữa.
Nghi vấn
Will they have been repairing Charles Bridge for five years by the time the conference starts?
Liệu họ sẽ đã sửa chữa Cầu Charles trong năm năm khi hội nghị bắt đầu không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had visited Charles Bridge when I was in Prague.
Tôi ước tôi đã đến thăm Cầu Charles khi tôi còn ở Prague.
Phủ định
If only I hadn't lost my camera before going to Charles Bridge; I could have taken some amazing pictures.
Ước gì tôi đã không làm mất máy ảnh trước khi đến Cầu Charles; tôi đã có thể chụp được những bức ảnh tuyệt vời.
Nghi vấn
If only I could know if the sunset would be beautiful at Charles Bridge tomorrow.
Ước gì tôi có thể biết liệu hoàng hôn có đẹp ở Cầu Charles vào ngày mai hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charles bridge".

Thánh John của Nepomuk

Đây là bức tượng nổi tiếng nhất trên cầu. Theo truyền thống, nếu bạn chạm vào tấm bảng đồng ở chân tượng, bạn sẽ gặp may mắn và chắc chắn sẽ quay trở lại Praha một ngày nào đó.

Sân khấu của các nghệ sĩ đường phố

Cầu Charles không chỉ là một công trình kiến trúc mà còn là một trung tâm văn hóa ngoài trời, nơi các họa sĩ vẽ chân dung, nhạc sĩ và người bán đồ thủ công tạo nên một không khí náo nhiệt đặc trưng của châu Âu.