old town square
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A public open area in an old part of a town or city, often surrounded by historical buildings and used for gatherings, markets, or events.
Vietnamese Meaning
Một khu vực công cộng mở trong khu phố cổ của một thị trấn hoặc thành phố, thường được bao quanh bởi các tòa nhà lịch sử và được sử dụng cho các cuộc tụ họp, chợ hoặc sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Christmas market in the old town square is a popular tourist attraction."
"Chợ Giáng sinh ở quảng trường phố cổ là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."
-
"The old town square was filled with tourists taking pictures."
"Quảng trường phố cổ chật cứng khách du lịch chụp ảnh."
-
"Many historical events took place in the old town square."
"Nhiều sự kiện lịch sử đã diễn ra ở quảng trường phố cổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | older | cũ hơn, lớn tuổi hơn |
| Adj | oldest | cũ nhất, lớn tuổi nhất |
| N | oldness | sự cũ kỹ, tuổi già |
| N | downtown | trung tâm thành phố (khu vực kinh doanh, thương mại) |
| N | township | khu tự quản, thị trấn nhỏ |
| N | townsfolk | dân cư của thị trấn |
| V | square | làm cho vuông vắn; giải quyết, thanh toán; đối mặt |
| Adv | squarely | một cách ngay thẳng, trực diện; vuông góc |
| N | squareness | sự vuông vắn, sự ngay thẳng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những quảng trường có ý nghĩa lịch sử và văn hóa quan trọng đối với địa phương. Nó mang sắc thái hoài cổ và thường gắn liền với kiến trúc cổ điển và các sự kiện lịch sử diễn ra tại đó. Phân biệt với "city square" có thể là một quảng trường hiện đại hơn, ít tính lịch sử hơn.
Prepositions
in: dùng để chỉ vị trí nằm trong khu vực quảng trường (e.g., 'We met in the old town square'). at: dùng để chỉ một địa điểm cụ thể bên trong hoặc gần quảng trường (e.g., 'The festival was held at the old town square'). near: dùng để chỉ vị trí gần quảng trường (e.g., 'The hotel is near the old town square').
Collocations (Từ đi kèm)
-
bustling bustling old town square (quảng trường phố cổ nhộn nhịp)
-
historic historic old town square (quảng trường phố cổ lịch sử)
-
charming charming old town square (quảng trường phố cổ quyến rũ)
-
picturesque picturesque old town square (quảng trường phố cổ đẹp như tranh)
-
visit visit the old town square (thăm quảng trường phố cổ)
-
explore explore the old town square (khám phá quảng trường phố cổ)
-
stroll through stroll through the old town square (đi dạo qua quảng trường phố cổ)
-
meet in meet in the old town square (gặp nhau ở quảng trường phố cổ)
-
at the heart of at the heart of the old town square (ngay trung tâm của quảng trường phố cổ)
-
around walk around the old town square (đi bộ quanh quảng trường phố cổ)
Idioms
-
the bustling old town square
quảng trường phố cổ nhộn nhịp (cụm từ mô tả cảnh quan sống động và đông đúc)
"We spent the afternoon watching street performers in the bustling old town square."
(Chúng tôi dành cả buổi chiều để xem những người biểu diễn đường phố tại quảng trường phố cổ nhộn nhịp.)
-
at the heart of the old town square
ngay trung tâm của quảng trường phố cổ (cụm từ chỉ vị trí địa lý trung tâm hoặc quan trọng nhất)
"The famous astronomical clock is located at the heart of the old town square."
(Đồng hồ thiên văn nổi tiếng nằm ngay trung tâm quảng trường phố cổ.)
-
a stroll through the old town square
một cuộc dạo chơi qua quảng trường phố cổ (cụm từ chỉ hoạt động đi bộ thư giãn, thưởng ngoạn cảnh quan)
"After dinner, we enjoyed a leisurely stroll through the old town square."
(Sau bữa tối, chúng tôi thích thú đi dạo nhàn nhã qua quảng trường phố cổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
old town square
Danh từMột khu vực công cộng mở trong khu phố cổ của một thị trấn hoặc thành phố, thường được bao quanh bởi các tòa nhà lịch sử và được sử dụng cho các cuộc tụ họp, chợ hoặc sự kiện.
"The Christmas market in the old town square is a popular tourist attraction."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old town square".
