(Top Banner Ad)
pre-digital era
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Lịch sử, Xã hội học

pre-digital era

UK: /ˌpriːˈdɪdʒɪtl ˈɪərə/ • US: /ˌpriːˈdɪdʒɪtl ˈɪrə/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ tiền kỹ thuật số kỷ nguyên tiền kỹ thuật số thời đại trước kỹ thuật số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of time before the widespread adoption and use of digital technology.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ trước khi công nghệ kỹ thuật số được áp dụng và sử dụng rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many historical artifacts provide insights into life in the pre-digital era."

    "Nhiều hiện vật lịch sử cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cuộc sống trong thời kỳ tiền kỹ thuật số."

  • "Memories of playing outside without smartphones characterize the pre-digital era for many."

    "Kỷ niệm về việc chơi bên ngoài mà không có điện thoại thông minh đặc trưng cho thời kỳ tiền kỹ thuật số đối với nhiều người."

  • "The pre-digital era relied heavily on physical documents and face-to-face communication."

    "Thời kỳ tiền kỹ thuật số phụ thuộc nhiều vào tài liệu vật lý và giao tiếp trực tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective digital kỹ thuật số
Verb digitize số hóa
Noun digitalization sự số hóa
Adjective analogue tương tự (không phải kỹ thuật số)
Adjective post-digital hậu kỹ thuật số (sau kỷ nguyên số)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
English
pre-
Latin
digitus
English
digit
English
digital
Latin
aera
English
era
English
pre-digital era

Nguồn gốc của 'pre-digital era'

Cụm từ 'pre-digital era' được ghép từ tiền tố 'pre-' (nghĩa là 'trước' từ tiếng Latin 'prae-'), tính từ 'digital' (nghĩa là 'kỹ thuật số', bắt nguồn từ 'digit' tức 'con số' mà bản thân nó lại từ tiếng Latin 'digitus' - ngón tay), và danh từ 'era' (nghĩa là 'kỷ nguyên', từ tiếng Latin 'aera'). Ghép lại, nó có nghĩa là 'kỷ nguyên tiền kỹ thuật số', chỉ khoảng thời gian trước khi công nghệ số, máy tính và internet trở nên phổ biến và thay đổi cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để so sánh và đối chiếu với thời đại kỹ thuật số hiện tại, nhấn mạnh sự khác biệt về công nghệ, văn hóa và lối sống. Nó thường mang ý nghĩa hoài niệm hoặc phân tích về sự thay đổi xã hội do công nghệ mang lại. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng các diễn giải tương tự tùy ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pre-digital era
  • early the early pre-digital era
    (kỷ nguyên tiền kỹ thuật số sơ khai)
  • late the late pre-digital era
    (giai đoạn cuối của kỷ nguyên tiền kỹ thuật số)
  • distant a distant pre-digital era
    (một kỷ nguyên tiền kỹ thuật số xa xưa)
Verb + pre-digital era
  • recall recall the pre-digital era
    (hồi tưởng về kỷ nguyên tiền kỹ thuật số)
  • live in live in the pre-digital era
    (sống trong kỷ nguyên tiền kỹ thuật số)
pre-digital era + Noun/Phrase
  • communication pre-digital era communication
    (giao tiếp thời tiền kỹ thuật số)
  • technologies pre-digital era technologies
    (công nghệ thời tiền kỹ thuật số)
  • mindset pre-digital era mindset
    (tư duy thời tiền kỹ thuật số)

Idioms

  • a relic of the pre-digital era

    một di vật/tàn tích của kỷ nguyên tiền kỹ thuật số

    "My old flip phone is a relic of the pre-digital era."

    (Chiếc điện thoại nắp gập cũ của tôi là một di vật của kỷ nguyên tiền kỹ thuật số.)

  • life in the pre-digital era

    cuộc sống trong kỷ nguyên tiền kỹ thuật số

    "Life in the pre-digital era involved more face-to-face interactions and fewer distractions."

    (Cuộc sống trong kỷ nguyên tiền kỹ thuật số có nhiều tương tác trực tiếp hơn và ít bị phân tâm hơn.)

  • hark back to the pre-digital era

    nhớ về/hoài niệm về kỷ nguyên tiền kỹ thuật số

    "Some people often hark back to the pre-digital era with fondness, missing its simplicity."

    (Một số người thường hoài niệm về kỷ nguyên tiền kỹ thuật số với sự yêu mến, nhớ về sự đơn giản của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pre-digital era

Danh từ
Lật mặt

Thời kỳ trước khi công nghệ kỹ thuật số được áp dụng và sử dụng rộng rãi.

"Many historical artifacts provide insights into life in the pre-digital era."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historians have described life in the pre-digital era as simpler and more community-focused.
Các nhà sử học đã mô tả cuộc sống trong thời đại tiền kỹ thuật số là đơn giản hơn và tập trung vào cộng đồng hơn.
Phủ định
Many young people have not experienced life without the internet, so they haven't known the pre-digital era.
Nhiều người trẻ chưa trải nghiệm cuộc sống không có internet, vì vậy họ chưa biết đến thời đại tiền kỹ thuật số.
Nghi vấn
Have you ever considered the vast differences between our current digital age and the pre-digital era?
Bạn đã bao giờ cân nhắc sự khác biệt lớn giữa thời đại kỹ thuật số hiện tại của chúng ta và thời đại tiền kỹ thuật số chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pre-digital era".

Sự khác biệt trong giao tiếp

Trong kỷ nguyên tiền kỹ thuật số, các phương tiện giao tiếp chủ yếu bao gồm thư tay, điện thoại bàn hoặc gặp mặt trực tiếp. Mọi người phải đợi lâu hơn để nhận được tin tức từ xa, và việc duy trì kết nối với nhiều người cùng lúc là một thách thức. Điều này tương phản rõ rệt với thời đại kỹ thuật số hiện nay, nơi chúng ta có thể giao tiếp tức thì qua tin nhắn, email và mạng xã hội.

Cách tiếp cận thông tin

Trước khi có internet và các thiết bị số, việc tìm kiếm thông tin đòi hỏi nhiều công sức hơn. Mọi người phải đến thư viện, đọc báo, sách, hoặc hỏi những người có kinh nghiệm. Kiến thức không dễ dàng có sẵn trong tầm tay như bây giờ. Điều này đã định hình cách học hỏi, nghiên cứu và giải quyết vấn đề của con người theo một cách rất khác so với thế hệ được tiếp cận thông tin tức thì qua công cụ tìm kiếm và cơ sở dữ liệu trực tuyến.