(Top Banner Ad)
analogue
B2
danh từ B2 Công nghệ, Khoa học

analogue

UK: /ˈænəlɒɡ/ • US: /ˈænəlɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

tương tự tương tự (vật) analogue hệ tương tự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing seen as comparable to another.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật được xem là tương tự hoặc có thể so sánh với một người hoặc vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The computer is an analogue of the human brain."

    "Máy tính là một sự tương tự của bộ não con người."

  • "The study draws an analogue between climate change and the Black Death."

    "Nghiên cứu rút ra một sự tương đồng giữa biến đổi khí hậu và Cái Chết Đen."

  • "Analogue devices are being rapidly replaced by digital ones."

    "Các thiết bị tương tự đang nhanh chóng được thay thế bằng các thiết bị kỹ thuật số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective analogous Tương tự, giống nhau, có thể so sánh được
Noun analogy Phép so sánh, sự tương đồng, sự tương tự
Adverb analogously Một cách tương tự, một cách tương đương
Verb analogize So sánh, tìm kiếm sự tương đồng giữa hai vật hoặc hai khái niệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀνάλογος (analogos)
Latin
analogus
Old French
analogue
English
analogue

Nguồn Gốc Tỷ Lệ

Từ 'analogue' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'analogos', là sự kết hợp của 'ana-' (theo, lên) và 'logos' (tỷ lệ, lý trí). Ban đầu, nó có nghĩa là 'tương xứng' hoặc 'theo một tỷ lệ cố định'. Ngày nay, nó chỉ một vật tương đương hoặc có sự tương đồng sâu sắc với thứ khác.

Sự Khác Biệt Giữa Tương Tự và Kỹ Thuật Số

Trong thế kỷ 20, ý nghĩa của từ 'analogue' được mở rộng đáng kể trong lĩnh vực kỹ thuật và điện tử, dùng để chỉ các hệ thống hoạt động với dữ liệu liên tục (như đồng hồ kim, đĩa than), trái ngược với hệ thống 'digital' (kỹ thuật số) hoạt động bằng các giá trị rời rạc (như máy tính, CD).

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những thứ có chức năng hoặc cấu trúc tương tự, nhưng không nhất thiết phải giống hệt nhau. Sự tương đồng có thể dựa trên các đặc điểm chức năng hoặc cấu trúc.

Prepositions

to with

'Analogue to' được sử dụng để chỉ sự tương đồng. Ví dụ: 'This situation is an analogue to the crisis in 2008.' 'Analogue with' cũng mang nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: 'The brain is often described as an analogue with a computer.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Analogue (Miêu tả)
  • close a close analogue
    (một vật tương tự rất gần)
  • rough a rough analogue
    (một vật tương đương gần đúng/khái quát)
  • perfect a perfect analogue
    (một bản sao/vật tương tự hoàn hảo)
  • modern a modern analogue
    (một vật tương đương hiện đại (của một thứ gì đó cũ))
Analogue Nouns (Thiết bị/Hệ thống)
  • analogue analogue signal
    (tín hiệu tương tự (tín hiệu liên tục))
  • analogue analogue clock
    (đồng hồ kim/đồng hồ tương tự)
  • analogue analogue system
    (hệ thống tương tự (không phải kỹ thuật số))

Idioms

  • the nearest analogue

    Vật/người tương tự gần nhất, vật thay thế thích hợp nhất

    "The nearest analogue to this ancient medicine is modern penicillin."

    (Vật tương tự gần nhất với loại thuốc cổ đại này chính là penicillin hiện đại.)

  • analogue to (something)

    Sự tương đương với (cái gì đó), có chức năng giống

    "The role of the president is an analogue to the prime minister in a parliamentary system."

    (Vai trò của tổng thống tương đương với thủ tướng trong một hệ thống nghị viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

analogue

danh từ
Lật mặt

Một người hoặc vật được xem là tương tự hoặc có thể so sánh với một người hoặc vật khác.

"The computer is an analogue of the human brain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the analogue warmth of that vintage synthesizer is incredible!
Chà, sự ấm áp tương tự của bộ tổng hợp cổ điển đó thật đáng kinh ngạc!
Phủ định
Alas, analogue technology is not always as reliable as digital.
Than ôi, công nghệ tương tự không phải lúc nào cũng đáng tin cậy như kỹ thuật số.
Nghi vấn
Hey, is this recording equipment analogue or digital?
Này, thiết bị ghi âm này là tương tự hay kỹ thuật số?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the past, analogue watches, reliable and stylish, were preferred over digital ones.
Trong quá khứ, đồng hồ kim, đáng tin cậy và phong cách, được ưa chuộng hơn đồng hồ kỹ thuật số.
Phủ định
Despite his love for vintage items, he doesn't use analogue equipment, nor does he collect vinyl records.
Mặc dù anh ấy yêu thích những món đồ cổ, nhưng anh ấy không sử dụng thiết bị tương tự, cũng như không sưu tập đĩa than.
Nghi vấn
Sarah, are you familiar with analogue photography, or do you only use digital cameras?
Sarah, bạn có quen thuộc với nhiếp ảnh tương tự không, hay bạn chỉ sử dụng máy ảnh kỹ thuật số?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This clock is analogue.
Cái đồng hồ này là loại kim.
Phủ định
She does not prefer analogue watches.
Cô ấy không thích đồng hồ kim.
Nghi vấn
Does he use analogue equipment?
Anh ấy có sử dụng thiết bị tương tự không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analogue".

Sự Trỗi Dậy Của Công Nghệ Analogue

Trong văn hóa phương Tây gần đây, có một sự hoài niệm và hồi sinh mạnh mẽ đối với các thiết bị 'analogue' cũ như đĩa than (vinyl records) và máy ảnh phim. Nhiều người cho rằng âm thanh và hình ảnh analogue có chất lượng 'ấm áp' và 'chân thực' hơn so với công nghệ kỹ thuật số hiện đại.

Phim Analogue vs. Phim Kỹ Thuật Số

Trong điện ảnh và nhiếp ảnh, 'analogue' (phim cuộn) thường được coi là phương tiện nghệ thuật đòi hỏi kỹ năng cao và mang lại kết quả độc đáo, không thể tái tạo hoàn toàn bằng máy ảnh kỹ thuật số (digital). Đây là một sự phân chia quan trọng trong giới nghệ sĩ sáng tạo.