analogue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing seen as comparable to another.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc vật được xem là tương tự hoặc có thể so sánh với một người hoặc vật khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The computer is an analogue of the human brain."
"Máy tính là một sự tương tự của bộ não con người."
-
"The study draws an analogue between climate change and the Black Death."
"Nghiên cứu rút ra một sự tương đồng giữa biến đổi khí hậu và Cái Chết Đen."
-
"Analogue devices are being rapidly replaced by digital ones."
"Các thiết bị tương tự đang nhanh chóng được thay thế bằng các thiết bị kỹ thuật số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | analogous | Tương tự, giống nhau, có thể so sánh được |
| Noun | analogy | Phép so sánh, sự tương đồng, sự tương tự |
| Adverb | analogously | Một cách tương tự, một cách tương đương |
| Verb | analogize | So sánh, tìm kiếm sự tương đồng giữa hai vật hoặc hai khái niệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ những thứ có chức năng hoặc cấu trúc tương tự, nhưng không nhất thiết phải giống hệt nhau. Sự tương đồng có thể dựa trên các đặc điểm chức năng hoặc cấu trúc.
Prepositions
'Analogue to' được sử dụng để chỉ sự tương đồng. Ví dụ: 'This situation is an analogue to the crisis in 2008.' 'Analogue with' cũng mang nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: 'The brain is often described as an analogue with a computer.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
close a close analogue (một vật tương tự rất gần)
-
rough a rough analogue (một vật tương đương gần đúng/khái quát)
-
perfect a perfect analogue (một bản sao/vật tương tự hoàn hảo)
-
modern a modern analogue (một vật tương đương hiện đại (của một thứ gì đó cũ))
-
analogue analogue signal (tín hiệu tương tự (tín hiệu liên tục))
-
analogue analogue clock (đồng hồ kim/đồng hồ tương tự)
-
analogue analogue system (hệ thống tương tự (không phải kỹ thuật số))
Idioms
-
the nearest analogue
Vật/người tương tự gần nhất, vật thay thế thích hợp nhất
"The nearest analogue to this ancient medicine is modern penicillin."
(Vật tương tự gần nhất với loại thuốc cổ đại này chính là penicillin hiện đại.)
-
analogue to (something)
Sự tương đương với (cái gì đó), có chức năng giống
"The role of the president is an analogue to the prime minister in a parliamentary system."
(Vai trò của tổng thống tương đương với thủ tướng trong một hệ thống nghị viện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
analogue
danh từMột người hoặc vật được xem là tương tự hoặc có thể so sánh với một người hoặc vật khác.
"The computer is an analogue of the human brain."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the analogue warmth of that vintage synthesizer is incredible! |
Chà, sự ấm áp tương tự của bộ tổng hợp cổ điển đó thật đáng kinh ngạc! |
| Phủ định | Alas, analogue technology is not always as reliable as digital. |
Than ôi, công nghệ tương tự không phải lúc nào cũng đáng tin cậy như kỹ thuật số. |
| Nghi vấn | Hey, is this recording equipment analogue or digital? |
Này, thiết bị ghi âm này là tương tự hay kỹ thuật số? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In the past, analogue watches, reliable and stylish, were preferred over digital ones. |
Trong quá khứ, đồng hồ kim, đáng tin cậy và phong cách, được ưa chuộng hơn đồng hồ kỹ thuật số. |
| Phủ định | Despite his love for vintage items, he doesn't use analogue equipment, nor does he collect vinyl records. |
Mặc dù anh ấy yêu thích những món đồ cổ, nhưng anh ấy không sử dụng thiết bị tương tự, cũng như không sưu tập đĩa than. |
| Nghi vấn | Sarah, are you familiar with analogue photography, or do you only use digital cameras? |
Sarah, bạn có quen thuộc với nhiếp ảnh tương tự không, hay bạn chỉ sử dụng máy ảnh kỹ thuật số? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This clock is analogue. |
Cái đồng hồ này là loại kim. |
| Phủ định | She does not prefer analogue watches. |
Cô ấy không thích đồng hồ kim. |
| Nghi vấn | Does he use analogue equipment? |
Anh ấy có sử dụng thiết bị tương tự không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analogue".
