(Top Banner Ad)
after-dinner drink
B1
Danh từ B1 Ẩm thực/Văn hóa

after-dinner drink

UK: /ˌɑːftəˈdɪnər drɪŋk/ • US: /ˌæftərˈdɪnər drɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống sau bữa tối rượu tráng miệng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An alcoholic beverage, typically a liqueur or digestif, served after a meal to aid digestion or simply to be enjoyed.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống có cồn, thường là rượu mùi (liqueur) hoặc rượu tiêu hóa (digestif), được phục vụ sau bữa ăn để hỗ trợ tiêu hóa hoặc đơn giản là để thưởng thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered an after-dinner drink to finish the meal."

    "Anh ấy gọi một ly đồ uống sau bữa tối để kết thúc bữa ăn."

  • "Many restaurants offer a selection of after-dinner drinks on their dessert menu."

    "Nhiều nhà hàng cung cấp một lựa chọn các loại đồ uống sau bữa tối trong thực đơn tráng miệng của họ."

  • "Cognac is a popular after-dinner drink."

    "Cognac là một loại đồ uống sau bữa tối phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dinner Bữa tối
Verb drink Uống
Noun digestif Thức uống giúp tiêu hóa (đồng nghĩa với after-dinner drink)
Noun aperitif Thức uống khai vị (dùng trước bữa ăn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æfter
Old French
disner (-> dinner)
Old English
drincan (-> drink)
English (Modern Compound)
after-dinner drink

Nguồn gốc của 'Digestif'

Thức uống sau bữa ăn, hay còn gọi là 'digestif', là một danh từ ghép hiện đại nhưng thực hành này có từ lâu đời. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là châu Âu, việc dùng một chút rượu mạnh, rượu mùi (liqueur) hoặc rượu vang ngọt đậm sau bữa ăn được cho là giúp hỗ trợ tiêu hóa (digest). Đây là sự đối lập với 'aperitif' – đồ uống trước bữa ăn để kích thích sự thèm ăn.

Usage Note

Cụm từ 'after-dinner drink' thường ngụ ý một loại đồ uống nhỏ, có hương vị đậm đà, được nhấm nháp từ từ. Nó khác với các loại đồ uống dùng trong bữa ăn (như rượu vang) hoặc các loại cocktail dùng trước bữa ăn (appetizers). Thường được coi là một phần của nghi thức xã giao và ẩm thực tinh tế.

Prepositions

with as

‘With’ được sử dụng để chỉ những thứ ăn kèm với đồ uống (ví dụ: ‘an after-dinner drink with coffee’). ‘As’ được dùng để mô tả chức năng hoặc vai trò của đồ uống (ví dụ: ‘an after-dinner drink as a digestif’)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + after-dinner drink
  • sip sip an after-dinner drink slowly
    (nhấm nháp từ từ một ly đồ uống sau bữa tối)
  • order order an after-dinner drink
    (gọi một đồ uống sau bữa tối)
  • enjoy enjoy a quiet after-dinner drink
    (thưởng thức một ly đồ uống sau bữa tối trong yên tĩnh)
Adjective + after-dinner drink
  • traditional a traditional after-dinner drink
    (một đồ uống sau bữa tối truyền thống (như Cognac))
  • strong a strong after-dinner drink
    (một đồ uống sau bữa tối mạnh (nồng độ cồn cao))
  • perfect the perfect after-dinner drink
    (đồ uống sau bữa tối hoàn hảo)

Idioms

  • Time for an after-dinner drink.

    Đến lúc uống đồ tráng miệng/tiêu hóa rồi.

    "Dinner is finished; time for an after-dinner drink and coffee."

    (Bữa tối xong rồi; đến lúc uống đồ tráng miệng và cà phê thôi.)

  • Skipping the after-dinner drink.

    Bỏ qua/Không dùng đồ uống sau bữa tối.

    "I'm driving tonight, so I'm skipping the after-dinner drink."

    (Tối nay tôi phải lái xe, nên tôi sẽ bỏ qua đồ uống sau bữa tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

after-dinner drink

Danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống có cồn, thường là rượu mùi (liqueur) hoặc rượu tiêu hóa (digestif), được phục vụ sau bữa ăn để hỗ trợ tiêu hóa hoặc đơn giản là để thưởng thức.

"He ordered an after-dinner drink to finish the meal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always enjoys an after-dinner drink.
Anh ấy luôn thích một ly đồ uống sau bữa tối.
Phủ định
She doesn't usually order an after-dinner drink.
Cô ấy thường không gọi đồ uống sau bữa tối.
Nghi vấn
Do you want an after-dinner drink?
Bạn có muốn một ly đồ uống sau bữa tối không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a better selection, I would choose an after-dinner drink that complements the meal.
Nếu tôi có nhiều lựa chọn hơn, tôi sẽ chọn một loại đồ uống sau bữa tối phù hợp với bữa ăn.
Phủ định
If she weren't driving tonight, she wouldn't refuse an after-dinner drink.
Nếu cô ấy không lái xe tối nay, cô ấy sẽ không từ chối một ly đồ uống sau bữa tối.
Nghi vấn
Would you feel more relaxed if you had an after-dinner drink?
Bạn có cảm thấy thư giãn hơn nếu bạn có một ly đồ uống sau bữa tối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "after-dinner drink".

Sự khác biệt giữa Aperitif và Digestif

Trong văn hóa ẩm thực châu Âu, 'after-dinner drink' (hay digestif) là đồ uống dùng sau bữa ăn nhằm mục đích thư giãn và hỗ trợ tiêu hóa. Ngược lại, 'aperitif' là đồ uống nhẹ, thường có vị đắng hoặc chua, dùng trước bữa ăn để kích thích vị giác và chuẩn bị cho dạ dày. Hai loại đồ uống này phục vụ các chức năng hoàn toàn khác nhau trong trải nghiệm ăn uống.

Các lựa chọn phổ biến

Các lựa chọn phổ biến nhất cho đồ uống sau bữa tối bao gồm rượu mạnh ủ lâu năm như Cognac và Brandy; rượu mùi (liqueur) ngọt và thảo mộc như Amaretto, Chartreuse, hoặc Jägermeister; và các loại rượu vang được tăng cường độ cồn như Port, Sherry (loại ngọt) và Madeira.