(Top Banner Ad)
pre-warning
C1
Noun C1 General

pre-warning

UK: /ˌpriːˈwɔːnɪŋ/ • US: /ˌpriːˈwɔːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh báo trước báo trước thông báo trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A warning given in advance.

Vietnamese Meaning

Sự cảnh báo trước, thông báo trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company issued a pre-warning of potential job losses."

    "Công ty đã đưa ra cảnh báo trước về khả năng cắt giảm việc làm."

  • "We received a pre-warning about the storm."

    "Chúng tôi đã nhận được cảnh báo trước về cơn bão."

  • "The system provides pre-warning of potential failures."

    "Hệ thống cung cấp cảnh báo trước về các lỗi tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb warn Cảnh báo, báo trước
Noun warning Lời cảnh báo, sự cảnh báo
Adjective unwarned Không được cảnh báo trước
Verb forewarn Báo trước, cảnh báo trước
Noun pre-notification Thông báo trước

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Old English
warnian
Middle English
wernen
Modern English (prefixation)
pre-warning

Nguồn gốc của 'pre-warning'

Từ 'pre-warning' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp tiền tố 'pre-' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'prae-' (nghĩa là 'trước') và danh từ 'warning' (nghĩa là 'lời cảnh báo'). 'Warning' lại bắt nguồn từ động từ 'warn' trong tiếng Anh cổ ('warnian'), có nghĩa là 'chú ý, cảnh giác'. Vì vậy, 'pre-warning' có nghĩa đen là 'một lời cảnh báo được đưa ra trước đó', nhấn mạnh hành động thông báo trước khi sự việc xảy ra.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một cảnh báo được đưa ra trước khi một sự kiện hoặc hành động nào đó xảy ra, nhằm chuẩn bị hoặc ngăn chặn hậu quả xấu. Nhấn mạnh tính chất trước đó của cảnh báo.

Prepositions

of about

'pre-warning of' được dùng để chỉ đối tượng mà cảnh báo đề cập đến (ví dụ: pre-warning of danger). 'pre-warning about' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang sắc thái thông tin về vấn đề gì đó (ví dụ: pre-warning about the weather).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pre-warning
  • early early pre-warning
    (Cảnh báo sớm)
  • sufficient sufficient pre-warning
    (Cảnh báo đầy đủ/đủ thời gian)
  • advance advance pre-warning
    (Cảnh báo trước, thông báo trước)
Verb + pre-warning
  • issue issue a pre-warning
    (Đưa ra/ban hành cảnh báo trước)
  • give give a pre-warning
    (Đưa ra/phát đi cảnh báo trước)
  • receive receive a pre-warning
    (Nhận được cảnh báo trước)
Preposition + pre-warning
  • without without pre-warning
    (Không có cảnh báo trước, không báo trước)
  • with with a pre-warning
    (Kèm theo cảnh báo trước)

Idioms

  • without pre-warning

    Không báo trước, bất ngờ

    "The storm hit the coast without any pre-warning."

    (Cơn bão ập vào bờ biển mà không hề có bất kỳ cảnh báo trước nào.)

  • to get/have a pre-warning

    Nhận được cảnh báo trước

    "We were lucky to get a pre-warning about the system maintenance."

    (Chúng tôi may mắn nhận được cảnh báo trước về việc bảo trì hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pre-warning

Noun
Lật mặt

Sự cảnh báo trước, thông báo trước.

"The company issued a pre-warning of potential job losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pre-warning".

Tầm quan trọng của cảnh báo sớm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các lĩnh vực như quân sự, công nghiệp, và công nghệ, việc cung cấp hoặc nhận được 'pre-warning' (cảnh báo trước) được coi là cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, trách nhiệm và khả năng lập kế hoạch. Một cảnh báo sớm có thể giúp cá nhân hoặc tổ chức có đủ thời gian để chuẩn bị, giảm thiểu rủi ro, và tránh được những thiệt hại không đáng có. Ví dụ, cảnh báo thời tiết khắc nghiệt hay thông báo bảo trì hệ thống đều nhằm mục đích này.

Cảnh báo trước trong quy tắc ứng xử

Trong các môi trường xã hội và chuyên nghiệp, việc đưa ra 'pre-warning' về những thay đổi lớn, sự chậm trễ, hoặc các vấn đề tiềm ẩn cũng là một phần của quy tắc ứng xử và giao tiếp hiệu quả. Điều này giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp, xây dựng lòng tin và tránh gây bất ngờ hoặc khó chịu cho người khác. Ví dụ, thông báo trước nếu bạn không thể tham dự một cuộc họp là một hình thức 'pre-warning' lịch sự.