(Top Banner Ad)
early warning
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Quản lý rủi ro, Khoa học khí tượng, Y tế công cộng, An ninh)

early warning

UK: /ˈɜːli ˈwɔːnɪŋ/ • US: /ˈɜːrli ˈwɔːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh báo sớm báo động sớm thông báo sớm hệ thống cảnh báo sớm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system or sign that provides advance notification of a potential danger or problem, allowing time to take precautions.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống hoặc dấu hiệu cung cấp thông báo trước về một nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn, cho phép thời gian để thực hiện các biện pháp phòng ngừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The early warning system alerted residents to the approaching tsunami."

    "Hệ thống cảnh báo sớm đã thông báo cho cư dân về cơn sóng thần đang đến gần."

  • "The government established an early warning system for natural disasters."

    "Chính phủ đã thành lập một hệ thống cảnh báo sớm cho các thảm họa tự nhiên."

  • "Early warning signs of the disease are often subtle."

    "Các dấu hiệu cảnh báo sớm của bệnh thường rất khó nhận thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective early sớm, ban đầu
Adverb early sớm
Verb warn cảnh báo, khuyến cáo
Noun warning lời cảnh báo, sự cảnh báo
Adjective warning có tính cảnh báo (ví dụ: a warning sign)
Verb pre-warn cảnh báo trước
Adjective unwarned không được cảnh báo trước

Synonyms

Antonyms

late warning (cảnh báo muộn)no warning (không cảnh báo)

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Quản lý rủi ro, Khoa học khí tượng, Y tế công cộng, An ninh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣrlic (early)
Old English
wearnian (to warn)
Old English
warnung (warning)
Middle English
erly (early)
Middle English
warnynge (warning)
Modern English (Compound)
early warning

Nguồn gốc của 'Early Warning'

'Early warning' là một cụm từ ghép từ hai từ có nguồn gốc tiếng Anh cổ. Từ 'early' (sớm) xuất phát từ 'ǣrlic', mang nghĩa 'trước' hoặc 'sớm'. Từ 'warning' (cảnh báo) bắt nguồn từ 'warnung', nghĩa là 'sự cảnh báo' hoặc 'lời khuyên'. Khi kết hợp lại, 'early warning' mô tả việc nhận biết một nguy cơ hoặc vấn đề tiềm tàng ở giai đoạn ban đầu nhất, cho phép chúng ta có thời gian để phản ứng, chuẩn bị và hành động phòng ngừa. Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chủ động trong việc giảm thiểu rủi ro.

Usage Note

Cụm từ 'early warning' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm để giảm thiểu tác động tiêu cực. Nó thường liên quan đến các hệ thống phức tạp được thiết kế để theo dõi các điều kiện và đưa ra cảnh báo khi các ngưỡng nhất định bị vượt quá. Khác với 'warning' thông thường ở chỗ nó chú trọng vào tính chủ động và thời điểm ban đầu.

Prepositions

of for

Sử dụng 'early warning of' để chỉ rõ nguy cơ hoặc vấn đề được cảnh báo trước (ví dụ: early warning of a hurricane). Sử dụng 'early warning system for' để chỉ hệ thống được thiết kế để cảnh báo về một loại nguy cơ cụ thể (ví dụ: early warning system for earthquakes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + early warning
  • effective effective early warning system
    (hệ thống cảnh báo sớm hiệu quả)
  • timely timely early warning
    (cảnh báo sớm kịp thời)
  • robust robust early warning mechanism
    (cơ chế cảnh báo sớm vững chắc)
  • strong strong early warning signs
    (các dấu hiệu cảnh báo sớm mạnh mẽ)
Verb + early warning
  • provide provide an early warning
    (cung cấp một cảnh báo sớm)
  • issue issue an early warning
    (đưa ra một cảnh báo sớm)
  • receive receive an early warning
    (nhận được một cảnh báo sớm)
  • act on act on an early warning
    (hành động dựa trên cảnh báo sớm)
early warning + Noun
  • system early warning system
    (hệ thống cảnh báo sớm)
  • sign early warning sign
    (dấu hiệu cảnh báo sớm)
  • signal early warning signal
    (tín hiệu cảnh báo sớm)
  • mechanism early warning mechanism
    (cơ chế cảnh báo sớm)

Idioms

  • Early warning system

    Một hệ thống hoặc phương pháp được thiết kế để phát hiện các dấu hiệu hoặc nguy cơ tiềm tàng càng sớm càng tốt, cho phép thực hiện hành động phòng ngừa kịp thời.

    "The country needs a better early warning system for natural disasters."

    (Đất nước cần một hệ thống cảnh báo sớm tốt hơn cho các thảm họa thiên nhiên.)

  • An early warning sign/signal

    Một dấu hiệu hoặc tín hiệu cho thấy một vấn đề, nguy hiểm hoặc thay đổi có thể xảy ra trong tương lai gần.

    "The sudden drop in sales was an early warning sign of economic trouble."

    (Doanh số giảm đột ngột là một dấu hiệu cảnh báo sớm về rắc rối kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early warning

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống hoặc dấu hiệu cung cấp thông báo trước về một nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn, cho phép thời gian để thực hiện các biện pháp phòng ngừa.

"The early warning system alerted residents to the approaching tsunami."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early warning".

Chim hoàng yến trong mỏ than

Trong lịch sử khai thác than ở phương Tây, thợ mỏ thường mang theo chim hoàng yến vào hầm mỏ. Loài chim này rất nhạy cảm với khí độc như carbon monoxide và methane, những khí không mùi mà con người khó phát hiện. Nếu chim hoàng yến đột nhiên ngừng hót, có dấu hiệu khó chịu hoặc chết, đó là một 'cảnh báo sớm' cho thợ mỏ biết có khí độc và cần sơ tán ngay lập tức. Cụm từ 'canary in the coal mine' đã trở thành một phép ẩn dụ nổi tiếng cho bất kỳ dấu hiệu sớm nào của nguy hiểm hoặc vấn đề sắp xảy ra.

Văn hóa phòng ngừa chủ động

Khái niệm 'early warning' phản ánh một giá trị quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây và hiện đại: sự chủ động trong việc phòng ngừa. Thay vì chỉ phản ứng khi vấn đề đã xảy ra, việc tìm kiếm và hành động theo các cảnh báo sớm được coi là cách tiếp cận hiệu quả và ít tốn kém hơn. Nguyên tắc này được áp dụng rộng rãi từ y tế (phát hiện bệnh sớm), an ninh quốc gia (tình báo, phòng thủ), đến kinh doanh (phân tích thị trường để tránh khủng hoảng), cho thấy tầm quan trọng của việc tiên đoán và chủ động giải quyết vấn đề.