(Top Banner Ad)
advance warning
B2
Danh từ B2 Chung

advance warning

UK: /ədˈvɑːns ˈwɔːnɪŋ/ • US: /ədˈvæns ˈwɔːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh báo trước báo trước thông báo trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A notification or alert given before something happens, especially something unpleasant.

Vietnamese Meaning

Một thông báo hoặc cảnh báo được đưa ra trước khi một điều gì đó xảy ra, đặc biệt là một điều gì đó khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather service issued an advance warning of severe thunderstorms."

    "Cơ quan khí tượng đã đưa ra cảnh báo trước về giông bão nghiêm trọng."

  • "We received advance warning of the factory closure."

    "Chúng tôi đã nhận được cảnh báo trước về việc đóng cửa nhà máy."

  • "The residents were given advance warning to evacuate the area."

    "Người dân đã được cảnh báo trước để sơ tán khỏi khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến bộ, đưa ra trước
Verb warn cảnh báo
Adjective advanced tiên tiến, cấp độ cao
Noun advancement sự thăng tiến, sự phát triển
Adjective forewarned được cảnh báo trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ant- (front, forehead)
Latin
abante (from before)
Old French
avancier (to move forward)
Old English
warnian (to take heed, caution)
Modern English
advance warning (compound noun)

Sự kết hợp giữa hành động và phòng vệ

Từ 'advance' bắt nguồn từ gốc Latin 'abante', có nghĩa là tiến về phía trước. Trong khi đó, 'warning' có gốc Germanic cổ liên quan đến sự bảo vệ và thận trọng. Khi kết hợp lại, 'advance warning' tạo ra khái niệm về một sự thông báo được đưa ra 'trước khi' một sự kiện diễn ra để giúp người khác chuẩn bị.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng cảnh báo được đưa ra trước một khoảng thời gian đủ để người nhận có thể chuẩn bị hoặc hành động để giảm thiểu tác động của sự kiện sắp tới. Nó khác với 'warning' thông thường ở chỗ 'advance warning' có yếu tố thời gian chuẩn bị. 'Early warning' cũng tương tự, nhưng 'advance warning' thường trang trọng hơn.

Prepositions

of about

'advance warning of': Cảnh báo trước về cái gì đó cụ thể. Ví dụ: advance warning of a storm. 'advance warning about': Cảnh báo trước về một vấn đề, tình huống nói chung. Ví dụ: advance warning about potential dangers.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advance warning
  • give give advance warning
    (đưa ra cảnh báo trước)
  • receive receive advance warning
    (nhận được sự báo trước)
  • provide provide advance warning
    (cung cấp thông tin cảnh báo sớm)
Adjective + advance warning
  • sufficient sufficient advance warning
    (cảnh báo trước đầy đủ/thỏa đáng)
  • short short advance warning
    (cảnh báo trước trong thời gian ngắn (gấp))
  • adequate adequate advance warning
    (sự báo trước thích đáng)
Prepositional phrases
  • without without advance warning
    (không có cảnh báo trước)
  • with with very little advance warning
    (với rất ít sự báo trước)

Idioms

  • Forewarned is forearmed

    Biết trước để chuẩn bị (Cẩn tắc vô áy náy)

    "I told him about the inspection because forewarned is forearmed."

    (Tôi đã nói với anh ấy về cuộc kiểm tra vì biết trước thì dễ chuẩn bị hơn.)

  • Give a heads-up

    Báo trước một thông tin quan trọng

    "Just giving you a heads-up that the meeting has been moved."

    (Chỉ muốn báo trước cho bạn một tiếng là cuộc họp đã bị dời lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advance warning

Danh từ
Lật mặt

Một thông báo hoặc cảnh báo được đưa ra trước khi một điều gì đó xảy ra, đặc biệt là một điều gì đó khó chịu.

"The weather service issued an advance warning of severe thunderstorms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advance warning".

Văn hóa 'Notice Period' trong công việc

Trong văn hóa phương Tây, việc đưa ra 'advance warning' (thường được gọi là notice period) trước khi nghỉ việc hoặc chấm dứt hợp đồng là một quy tắc ứng xử chuyên nghiệp bắt buộc, thể hiện sự tôn trọng đối với tổ chức.

Hệ thống cảnh báo sớm (Early Warning Systems)

Tại các nước thường xuyên chịu thiên tai như Mỹ (bão) hay Nhật Bản (động đất), việc cung cấp 'advance warning' qua điện thoại và loa phóng thanh là một phần thiết yếu của an ninh quốc gia và ý thức cộng đồng.