(Top Banner Ad)
precious metal
B2
noun B2 Kinh tế, Tài chính, Khoáng sản học

precious metal

UK: /ˈpreʃəs ˈmetl/ • US: /ˈpreʃəs ˈmetl/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại quý kim loại có giá trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rare, naturally occurring metallic chemical element of high economic value.

Vietnamese Meaning

Kim loại quý, một nguyên tố hóa học kim loại hiếm, có trong tự nhiên và có giá trị kinh tế cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gold is a well-known precious metal."

    "Vàng là một kim loại quý nổi tiếng."

  • "Investors often turn to precious metals during times of economic uncertainty."

    "Các nhà đầu tư thường tìm đến kim loại quý trong thời kỳ kinh tế bất ổn."

  • "The jeweler crafted a beautiful necklace from various precious metals."

    "Người thợ kim hoàn đã chế tác một chiếc vòng cổ tuyệt đẹp từ nhiều loại kim loại quý khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preciousness sự quý giá, sự quý báu
Adjective priceless vô giá, không thể định giá
Verb appreciate đánh giá cao, trân trọng
Noun price giá cả, giá trị
Adjective metallic thuộc về kim loại, có tính kim loại
Noun metallurgy ngành luyện kim
Noun metalworker thợ kim hoàn, thợ kim loại

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Khoáng sản học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretiosus
Old French
precieus
Middle English
precious
Ancient Greek
μέταλλον (métallon)
Latin
metallum
Old French
metal
Middle English
metal
English
precious metal

Nguồn gốc 'kim loại quý'

Cụm từ 'precious metal' (kim loại quý) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'precious' (quý giá) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pretiosus' có nghĩa là 'có giá trị cao, đắt đỏ'. Còn từ 'metal' (kim loại) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'metallon' ban đầu có nghĩa là 'mỏ, quặng' trước khi được dùng để chỉ vật liệu kim loại. Khi kết hợp lại, 'precious metal' mô tả một nhóm kim loại hiếm và có giá trị kinh tế cao, như vàng, bạc, bạch kim.

Usage Note

Cụm từ 'precious metal' thường được sử dụng để chỉ các kim loại như vàng, bạc, bạch kim và đôi khi là palladium, rhodium. Giá trị của chúng đến từ độ hiếm, tính dẫn điện tốt, chống ăn mòn và vẻ đẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + precious metal
  • rare rare precious metal
    (kim loại quý hiếm)
  • valuable valuable precious metal
    (kim loại quý giá)
  • noble noble precious metal
    (kim loại quý (trong hóa học, ít phản ứng))
  • heavy heavy precious metal
    (kim loại quý nặng)
Verb + precious metal
  • mine mine precious metal
    (khai thác kim loại quý)
  • invest in invest in precious metal
    (đầu tư vào kim loại quý)
  • trade trade precious metal
    (giao dịch kim loại quý)
  • store store precious metal
    (tích trữ kim loại quý)
Precious metal + Noun
  • market precious metal market
    (thị trường kim loại quý)
  • reserves precious metal reserves
    (dự trữ kim loại quý)
  • jewellery precious metal jewellery
    (trang sức làm từ kim loại quý)

Idioms

  • worth its weight in precious metal

    rất có giá trị, đáng giá bằng trọng lượng của nó tính theo kim loại quý

    "Her advice on investment was worth its weight in precious metal."

    (Lời khuyên của cô ấy về đầu tư đáng giá bằng trọng lượng của nó tính theo kim loại quý.)

  • a safe haven for precious metals

    nơi trú ẩn an toàn cho kim loại quý (một khoản đầu tư ổn định khi thị trường biến động)

    "During economic uncertainty, gold often serves as a safe haven for precious metals."

    (Trong thời kỳ kinh tế bất ổn, vàng thường đóng vai trò là nơi trú ẩn an toàn cho các kim loại quý.)

  • the intrinsic value of precious metals

    giá trị nội tại của kim loại quý (giá trị vốn có, không phụ thuộc nhiều vào biến động thị trường)

    "Investors often look to the intrinsic value of precious metals as a long-term strategy."

    (Các nhà đầu tư thường xem xét giá trị nội tại của kim loại quý như một chiến lược dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precious metal

noun
Lật mặt

Kim loại quý, một nguyên tố hóa học kim loại hiếm, có trong tự nhiên và có giá trị kinh tế cao.

"Gold is a well-known precious metal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the thief had known the statue was made of precious metal, he would be in jail now.
Nếu tên trộm biết bức tượng được làm bằng kim loại quý, hắn đã ở trong tù bây giờ.
Phủ định
If the alchemists hadn't tried so hard to create precious metal, they might be rich scientists today.
Nếu các nhà giả kim không cố gắng tạo ra kim loại quý, có lẽ họ đã là những nhà khoa học giàu có ngày nay.
Nghi vấn
If the mine hadn't been exhausted, would the town have more precious metal available?
Nếu mỏ không cạn kiệt, liệu thị trấn có nhiều kim loại quý hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gold is a precious metal.
Vàng là một kim loại quý.
Phủ định
Never have I seen such a large quantity of precious metal.
Chưa bao giờ tôi thấy một lượng lớn kim loại quý như vậy.
Nghi vấn
Should you find any precious metal, please report it to the authorities.
Nếu bạn tìm thấy bất kỳ kim loại quý nào, vui lòng báo cáo cho chính quyền.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the explorers arrive, they will have discovered new precious metal deposits.
Vào thời điểm các nhà thám hiểm đến, họ sẽ khám phá ra những mỏ kim loại quý mới.
Phủ định
By next year, the company won't have invested in any new precious metal mines.
Đến năm sau, công ty sẽ không đầu tư vào bất kỳ mỏ kim loại quý mới nào.
Nghi vấn
Will the government have imposed new taxes on precious metal exports by the end of the decade?
Liệu chính phủ có áp đặt các loại thuế mới đối với xuất khẩu kim loại quý vào cuối thập kỷ này không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gold was considered a precious metal by the ancient Egyptians.
Vàng được người Ai Cập cổ đại coi là một kim loại quý.
Phủ định
That cheap jewelry wasn't made of any precious metal.
Đồ trang sức rẻ tiền đó không được làm từ bất kỳ kim loại quý nào.
Nghi vấn
Did they discover any precious metal during the excavation?
Họ có phát hiện ra kim loại quý nào trong quá trình khai quật không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had invested in precious metals like gold ten years ago; I would be rich now.
Tôi ước tôi đã đầu tư vào các kim loại quý như vàng mười năm trước; giờ tôi đã giàu có rồi.
Phủ định
If only they hadn't sold their collection of precious metals when the market dipped.
Giá mà họ đã không bán bộ sưu tập kim loại quý của họ khi thị trường sụt giảm.
Nghi vấn
If only we could find a reliable source of precious metals for our jewelry business.
Giá mà chúng ta có thể tìm được một nguồn cung cấp kim loại quý đáng tin cậy cho công việc kinh doanh trang sức của mình.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precious metal".

Biểu tượng của sự giàu có và địa vị

Từ thời cổ đại, các kim loại quý như vàng, bạc và bạch kim đã được sử dụng để chế tác trang sức, đồ vật tôn giáo và biểu tượng quyền lực. Chúng không chỉ thể hiện sự giàu có mà còn là dấu hiệu của địa vị xã hội cao, được các hoàng gia, quý tộc và giới thượng lưu ưa chuộng.

Công cụ tiền tệ và đầu tư

Trong lịch sử, vàng và bạc đã từng là hình thức tiền tệ chính hoặc được dùng làm vật bảo chứng cho tiền giấy. Ngày nay, chúng vẫn là tài sản đầu tư quan trọng, đặc biệt trong thời kỳ lạm phát hoặc bất ổn kinh tế. Nhiều người coi kim loại quý là một 'hàng rào' chống lại sự mất giá của tiền tệ.

Nhẫn cưới và tình yêu vĩnh cửu

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, nhẫn cưới thường được làm từ vàng hoặc bạch kim. Sự bền bỉ, không bị ăn mòn của các kim loại quý này tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu và lời cam kết bền vững giữa hai người, khiến chúng trở thành lựa chọn truyền thống cho biểu tượng của hôn nhân.