precious stone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A valuable and beautiful stone, often used in jewelry.
Vietnamese Meaning
Một loại đá quý có giá trị và vẻ đẹp cao, thường được sử dụng trong trang sức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Diamonds are considered to be the most precious stone."
"Kim cương được coi là loại đá quý giá nhất."
-
"She wore a necklace adorned with precious stones."
"Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ được trang trí bằng đá quý."
-
"The museum displayed a collection of rare precious stones."
"Viện bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đá quý hiếm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | preciousness | sự quý giá, tính quý báu |
| Adverb | preciously | một cách quý giá, thận trọng |
| Noun | stoniness | tình trạng nhiều đá, sự cứng nhắc |
| Adjective | stony | nhiều đá, cứng rắn, lạnh lùng |
| Verb | to stone | ném đá, rải đá |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'precious stone' nhấn mạnh giá trị (về mặt tiền bạc và thẩm mỹ) của viên đá, thường được hình thành tự nhiên và có độ hiếm. Nó khác với 'gemstone' ở chỗ 'precious stone' thường dùng để chỉ các loại đá có giá trị rất cao như kim cương, ruby, sapphire, emerald, trong khi 'gemstone' có thể bao gồm nhiều loại đá khác có giá trị thấp hơn, bao gồm cả các loại đá bán quý (semi-precious stones).
Prepositions
‘of’ dùng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc (e.g., a ring of precious stone). ‘in’ dùng để chỉ vị trí (e.g., set in precious stone).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare a rare precious stone (một viên đá quý hiếm)
-
valuable a valuable precious stone (một viên đá quý giá)
-
semi- a semi-precious stone (một viên đá bán quý)
-
cut a beautifully cut precious stone (một viên đá quý được cắt gọt đẹp mắt)
-
uncut an uncut precious stone (một viên đá quý chưa được cắt gọt)
-
set to set a precious stone (gắn/khảm một viên đá quý (vào trang sức))
-
wear to wear precious stones (đeo trang sức đá quý)
-
discover to discover precious stones (khám phá/tìm thấy đá quý)
-
cut to cut precious stones (cắt gọt đá quý)
Idioms
-
A diamond in the rough
Một viên kim cương chưa gọt giũa; một người/vật có tiềm năng nhưng chưa được trau chuốt
"He's a diamond in the rough, a bit unpolished but with great talent."
(Anh ấy là một viên kim cương chưa gọt giũa, hơi thô ráp nhưng có tài năng lớn.)
-
To treat someone/something like a precious stone
Đối xử với ai đó/thứ gì đó như báu vật; nâng niu, trân trọng hết mực
"She treats her old violin like a precious stone, never letting anyone else touch it."
(Cô ấy nâng niu cây vĩ cầm cũ của mình như một báu vật, không bao giờ để ai khác chạm vào.)
-
As rare as a precious stone
Hiếm có như đá quý; rất hiếm gặp
"True friendship like theirs is as rare as a precious stone."
(Tình bạn chân thành như của họ thì hiếm có như đá quý vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
precious stone
nounMột loại đá quý có giá trị và vẻ đẹp cao, thường được sử dụng trong trang sức.
"Diamonds are considered to be the most precious stone."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The diamond, which is a precious stone, is often used in engagement rings. |
Kim cương, một loại đá quý, thường được sử dụng trong nhẫn đính hôn. |
| Phủ định | The material, which many believed to be a precious stone, was actually just glass. |
Vật liệu mà nhiều người tin là đá quý, thực ra chỉ là thủy tinh. |
| Nghi vấn | Is this a precious stone that you found on the beach? |
Đây có phải là một viên đá quý mà bạn tìm thấy trên bãi biển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precious stone".
