(Top Banner Ad)
precise calculation
B2
Tính từ B2 Toán học, Khoa học, Kỹ thuật

precise calculation

UK: /prɪˈsaɪs/ • US: /prɪˈsaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tính toán chính xác phép tính chuẩn xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clearly expressed; exact and accurate in every detail.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt rõ ràng; chính xác và đúng đến từng chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The measurements need to be precise."

    "Các phép đo cần phải chính xác."

  • "Precise calculation is crucial in engineering."

    "Tính toán chính xác là rất quan trọng trong kỹ thuật."

  • "The scientist used precise calculations to predict the outcome."

    "Nhà khoa học đã sử dụng các phép tính chính xác để dự đoán kết quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun precision Sự chính xác, độ chính xác
Adverb precisely Một cách chính xác
Verb calculate Tính toán, ước tính
Noun calculator Máy tính (cầm tay)
Adjective calculable Có thể tính toán được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecisus
Old French
précis
English
precise

Nguồn Gốc Từ 'Cắt Bỏ' Đến 'Chính Xác'

Từ 'precise' trong 'precise calculation' có gốc từ tiếng Latin 'praecisus', nghĩa là 'cắt bỏ', 'rút gọn'. Ban đầu, nó ám chỉ hành động cắt một vật gì đó một cách gọn gàng, không để lại phần thừa thãi. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'hoàn toàn chính xác', không sai lệch, nhấn mạnh sự rõ ràng và không mơ hồ.

Tính Toán Bằng Sỏi Đá Cổ Xưa

Từ 'calculation' xuất phát từ tiếng Latin 'calculus', có nghĩa là 'sỏi nhỏ'. Người La Mã cổ đại thường dùng những viên sỏi để đếm và thực hiện các phép tính đơn giản. Vì vậy, 'calculation' mang ý nghĩa của việc đếm hoặc tính toán. Khi kết hợp với 'precise', 'precise calculation' nhấn mạnh một quá trình tính toán được thực hiện với độ cẩn thận và chính xác tuyệt đối, không có sai sót.

Usage Note

Từ 'precise' nhấn mạnh sự chính xác và cẩn thận đến mức tối đa, không có chỗ cho sai sót hay mơ hồ. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh đòi hỏi độ chính xác cao như khoa học, kỹ thuật, và toán học. So sánh với 'accurate' (chính xác), 'precise' thể hiện mức độ chi tiết và cẩn trọng cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + precise calculation
  • perform perform a precise calculation
    (thực hiện một phép tính toán chính xác)
  • require require precise calculation
    (đòi hỏi sự tính toán chính xác)
  • make make a precise calculation
    (thực hiện/làm một phép tính toán chính xác)
  • rely on rely on precise calculation
    (dựa vào/phụ thuộc vào tính toán chính xác)
Adjective + precise calculation
  • meticulous meticulous precise calculation
    (phép tính toán chính xác tỉ mỉ)
  • complex complex precise calculation
    (phép tính toán chính xác phức tạp)
  • detailed detailed precise calculation
    (phép tính toán chính xác chi tiết)
Prepositional Phrase
  • with with precise calculation
    (với sự tính toán chính xác)
  • based on based on precise calculation
    (dựa trên sự tính toán chính xác)

Idioms

  • a matter of precise calculation

    một vấn đề đòi hỏi sự tính toán chính xác

    "Launching the satellite was a matter of precise calculation, leaving no room for error."

    (Phóng vệ tinh là một vấn đề đòi hỏi sự tính toán chính xác, không cho phép bất kỳ sai sót nào.)

  • beyond precise calculation

    vượt quá khả năng tính toán chính xác (thường theo nghĩa ẩn dụ: quá phức tạp, khó đoán)

    "The human element in economics is often beyond precise calculation."

    (Yếu tố con người trong kinh tế học thường nằm ngoài khả năng tính toán chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precise calculation

Tính từ
Lật mặt

Diễn đạt rõ ràng; chính xác và đúng đến từng chi tiết.

"The measurements need to be precise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precise calculation".

Giá Trị Cốt Lõi Trong Khoa Học và Kỹ Thuật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và toán học, 'precise calculation' là một giá trị cốt lõi. Từ việc thiết kế các công trình kiến trúc lớn, lập trình phần mềm phức tạp, đến tính toán quỹ đạo vũ trụ, mọi quyết định quan trọng đều dựa trên dữ liệu và các phép tính toán không có sai sót. Đây là nền tảng của phương pháp khoa học, đề cao lý trí và tính khách quan.

Yếu Tố Quyết Định Trong Kinh Doanh và Tài Chính

Trong thế giới kinh doanh và tài chính, 'precise calculation' là yếu tố sống còn. Việc tính toán lợi nhuận, quản lý ngân sách, đánh giá rủi ro đầu tư hay lập kế hoạch tài chính đều yêu cầu độ chính xác tuyệt đối. Một sai sót nhỏ cũng có thể dẫn đến những hậu quả tài chính nghiêm trọng. Do đó, các hệ thống kiểm toán và phân tích dữ liệu được phát triển để đảm bảo mức độ chính xác cao nhất, phản ánh một truyền thống coi trọng tính minh bạch và trách nhiệm tài chính.