precisely correct
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Exactly and accurately correct.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn chính xác; đúng đến từng chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The calculation was precisely correct."
"Phép tính đó hoàn toàn chính xác."
-
"Her answer was precisely correct, earning her full marks."
"Câu trả lời của cô ấy hoàn toàn chính xác, giúp cô ấy đạt điểm tối đa."
-
"The machine is calibrated to be precisely correct in its measurements."
"Máy được hiệu chỉnh để có các phép đo hoàn toàn chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | precise | chính xác, tỉ mỉ |
| Noun | precision | sự chính xác, độ chính xác |
| Adverb | precisely | một cách chính xác, đúng như vậy |
| Verb | correct | sửa chữa, chỉnh sửa, uốn nắn |
| Noun | correction | sự sửa chữa, lỗi đã sửa |
| Adjective | correct | đúng, chính xác, hợp lệ |
| Adverb | correctly | một cách đúng đắn, chính xác |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ chính xác cao, không có sai sót. Nó thường được dùng để diễn tả sự chính xác trong tính toán, đo lường, hoặc một kết quả, câu trả lời nào đó. Nó mạnh hơn so với chỉ nói 'correct' hoặc 'accurate'. Nó bao hàm ý nghĩa không có chỗ cho sai sót dù là nhỏ nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
information The information is precisely correct. (Thông tin hoàn toàn chính xác.)
-
answer Your answer is precisely correct. (Câu trả lời của bạn hoàn toàn chính xác.)
-
analysis His analysis was precisely correct. (Phân tích của anh ấy đã hoàn toàn đúng.)
-
details The details must be precisely correct. (Các chi tiết phải hoàn toàn chính xác.)
Idioms
-
That's precisely correct!
Đúng vậy! Hoàn toàn chính xác!
"A: So, you mean we should submit the report by Friday? B: That's precisely correct!"
(A: Vậy, ý bạn là chúng ta nên nộp báo cáo trước thứ Sáu phải không? B: Hoàn toàn chính xác!)
-
You are precisely correct.
Bạn hoàn toàn đúng.
"You are precisely correct in your assessment of the situation."
(Bạn hoàn toàn đúng trong đánh giá của mình về tình hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
precisely correct
Trạng từ + Tính từHoàn toàn chính xác; đúng đến từng chi tiết.
"The calculation was precisely correct."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should precisely correct his mistakes before submitting the report. |
Anh ấy nên sửa lỗi một cách chính xác trước khi nộp báo cáo. |
| Phủ định | You must not precisely correct every single detail; focus on the important ones. |
Bạn không được sửa chữa chính xác từng chi tiết; hãy tập trung vào những chi tiết quan trọng. |
| Nghi vấn | Could she precisely correct the grammar in this document? |
Cô ấy có thể sửa chính xác ngữ pháp trong tài liệu này không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mathematician will be precisely correcting the equation tomorrow. |
Nhà toán học sẽ đang sửa chính xác phương trình vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be precisely correcting the proofs; someone else will. |
Cô ấy sẽ không đang sửa chính xác các bằng chứng; ai đó khác sẽ làm. |
| Nghi vấn | Will they be precisely correcting the blueprints at the meeting? |
Liệu họ sẽ đang sửa chính xác các bản thiết kế tại cuộc họp? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the judge announces the results, the mathematicians will have been working precisely to ensure the solution is correct. |
Vào thời điểm thẩm phán công bố kết quả, các nhà toán học sẽ đã và đang làm việc một cách chính xác để đảm bảo giải pháp là đúng. |
| Phủ định | The team won't have been checking precisely if their answers are correct until the deadline is nearly upon them. |
Đội sẽ không kiểm tra chính xác xem câu trả lời của họ có đúng không cho đến khi gần đến hạn chót. |
| Nghi vấn | Will the software developers have been debugging precisely to make sure the new update is correct before its release? |
Liệu các nhà phát triển phần mềm có đang gỡ lỗi một cách chính xác để đảm bảo bản cập nhật mới là đúng trước khi phát hành không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The calculation will be precisely correct if you follow the formula. |
Phép tính sẽ hoàn toàn chính xác nếu bạn tuân theo công thức. |
| Phủ định | The answer won't be precisely correct if you skip any steps. |
Câu trả lời sẽ không hoàn toàn chính xác nếu bạn bỏ qua bất kỳ bước nào. |
| Nghi vấn | Will the software be precisely correct in its predictions? |
Liệu phần mềm có hoàn toàn chính xác trong các dự đoán của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precisely correct".
