(Top Banner Ad)
precisely correct
B2
Trạng từ + Tính từ B2 Tổng quát

precisely correct

UK: /prɪˈsaɪsli kəˈrɛkt/ • US: /prɪˈsaɪsli kəˈrɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

chính xác tuyệt đối hoàn toàn chính xác đúng đến từng chi tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exactly and accurately correct.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn chính xác; đúng đến từng chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The calculation was precisely correct."

    "Phép tính đó hoàn toàn chính xác."

  • "Her answer was precisely correct, earning her full marks."

    "Câu trả lời của cô ấy hoàn toàn chính xác, giúp cô ấy đạt điểm tối đa."

  • "The machine is calibrated to be precisely correct in its measurements."

    "Máy được hiệu chỉnh để có các phép đo hoàn toàn chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective precise chính xác, tỉ mỉ
Noun precision sự chính xác, độ chính xác
Adverb precisely một cách chính xác, đúng như vậy
Verb correct sửa chữa, chỉnh sửa, uốn nắn
Noun correction sự sửa chữa, lỗi đã sửa
Adjective correct đúng, chính xác, hợp lệ
Adverb correctly một cách đúng đắn, chính xác

Synonyms

exactly right (hoàn toàn đúng)perfectly correct (đúng một cách hoàn hảo)absolutely correct (chính xác tuyệt đối)

Antonyms

slightly incorrect (hơi không chính xác)partially correct (chỉ đúng một phần)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecīsus
Old French
précis
English
precise
English (derived)
precisely
Latin
correctus
English
correct

Nguồn gốc của 'precisely'

'Precisely' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praecīsus', có nghĩa là 'cắt bỏ', 'ngắn gọn' hoặc 'chính xác'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'précis' và được tiếng Anh mượn thành 'precise'. Việc thêm hậu tố '-ly' biến nó thành một trạng từ, nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối, như thể mọi thứ đã được cắt gọt đến mức hoàn hảo.

Nguồn gốc của 'correct'

'Correct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'correctus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'corrigere', mang ý nghĩa 'sửa chữa', 'làm cho đúng' hoặc 'nắn thẳng lại'. Khi kết hợp với 'precisely', nó tạo ra một cụm từ mang ý nghĩa 'hoàn toàn đúng', không thể sai lệch hơn được nữa, nhấn mạnh sự hoàn hảo không tì vết.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ chính xác cao, không có sai sót. Nó thường được dùng để diễn tả sự chính xác trong tính toán, đo lường, hoặc một kết quả, câu trả lời nào đó. Nó mạnh hơn so với chỉ nói 'correct' hoặc 'accurate'. Nó bao hàm ý nghĩa không có chỗ cho sai sót dù là nhỏ nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

N + (to be) + precisely correct
  • information The information is precisely correct.
    (Thông tin hoàn toàn chính xác.)
  • answer Your answer is precisely correct.
    (Câu trả lời của bạn hoàn toàn chính xác.)
  • analysis His analysis was precisely correct.
    (Phân tích của anh ấy đã hoàn toàn đúng.)
  • details The details must be precisely correct.
    (Các chi tiết phải hoàn toàn chính xác.)

Idioms

  • That's precisely correct!

    Đúng vậy! Hoàn toàn chính xác!

    "A: So, you mean we should submit the report by Friday? B: That's precisely correct!"

    (A: Vậy, ý bạn là chúng ta nên nộp báo cáo trước thứ Sáu phải không? B: Hoàn toàn chính xác!)

  • You are precisely correct.

    Bạn hoàn toàn đúng.

    "You are precisely correct in your assessment of the situation."

    (Bạn hoàn toàn đúng trong đánh giá của mình về tình hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precisely correct

Trạng từ + Tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn chính xác; đúng đến từng chi tiết.

"The calculation was precisely correct."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should precisely correct his mistakes before submitting the report.
Anh ấy nên sửa lỗi một cách chính xác trước khi nộp báo cáo.
Phủ định
You must not precisely correct every single detail; focus on the important ones.
Bạn không được sửa chữa chính xác từng chi tiết; hãy tập trung vào những chi tiết quan trọng.
Nghi vấn
Could she precisely correct the grammar in this document?
Cô ấy có thể sửa chính xác ngữ pháp trong tài liệu này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mathematician will be precisely correcting the equation tomorrow.
Nhà toán học sẽ đang sửa chính xác phương trình vào ngày mai.
Phủ định
She won't be precisely correcting the proofs; someone else will.
Cô ấy sẽ không đang sửa chính xác các bằng chứng; ai đó khác sẽ làm.
Nghi vấn
Will they be precisely correcting the blueprints at the meeting?
Liệu họ sẽ đang sửa chính xác các bản thiết kế tại cuộc họp?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the judge announces the results, the mathematicians will have been working precisely to ensure the solution is correct.
Vào thời điểm thẩm phán công bố kết quả, các nhà toán học sẽ đã và đang làm việc một cách chính xác để đảm bảo giải pháp là đúng.
Phủ định
The team won't have been checking precisely if their answers are correct until the deadline is nearly upon them.
Đội sẽ không kiểm tra chính xác xem câu trả lời của họ có đúng không cho đến khi gần đến hạn chót.
Nghi vấn
Will the software developers have been debugging precisely to make sure the new update is correct before its release?
Liệu các nhà phát triển phần mềm có đang gỡ lỗi một cách chính xác để đảm bảo bản cập nhật mới là đúng trước khi phát hành không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The calculation will be precisely correct if you follow the formula.
Phép tính sẽ hoàn toàn chính xác nếu bạn tuân theo công thức.
Phủ định
The answer won't be precisely correct if you skip any steps.
Câu trả lời sẽ không hoàn toàn chính xác nếu bạn bỏ qua bất kỳ bước nào.
Nghi vấn
Will the software be precisely correct in its predictions?
Liệu phần mềm có hoàn toàn chính xác trong các dự đoán của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precisely correct".

Tầm quan trọng của sự chính xác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, y tế và luật pháp, sự 'precisely correct' (hoàn toàn chính xác) là một tiêu chuẩn tối thượng. Việc sai lệch dù nhỏ cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, từ sự cố kỹ thuật đến sai lầm pháp lý. Khái niệm này phản ánh giá trị cao về sự tỉ mỉ, khách quan và đáng tin cậy.

Chủ nghĩa hoàn hảo và sự đúng đắn

Cụm từ 'precisely correct' cũng chạm đến khái niệm về chủ nghĩa hoàn hảo (perfectionism) và mong muốn đạt được sự đúng đắn tuyệt đối. Trong một số bối cảnh, việc tìm kiếm câu trả lời 'precisely correct' có thể được xem là một phẩm chất tích cực, thể hiện sự nghiêm túc và trách nhiệm. Tuy nhiên, nó cũng có thể chỉ ra áp lực phải luôn đúng hoặc sự thiếu linh hoạt trong tư duy.