precocious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
having developed certain abilities or proclivities at an earlier age than usual.
Vietnamese Meaning
phát triển sớm, sớm phát triển (về khả năng, trí tuệ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a precocious child, able to read at the age of four."
"Cô bé là một đứa trẻ phát triển sớm, có thể đọc được từ khi mới bốn tuổi."
-
"He displayed a precocious interest in classical music."
"Anh ấy thể hiện một sự quan tâm sớm đến nhạc cổ điển."
-
"Her precocious talent for painting was evident from a young age."
"Tài năng hội họa phát triển sớm của cô ấy đã thể hiện rõ từ khi còn nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | precociously | một cách sớm phát triển, vượt tuổi |
| Noun | precocity | sự phát triển sớm vượt tuổi (về trí tuệ, kỹ năng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'precocious' thường được dùng để mô tả trẻ em hoặc thanh thiếu niên có những phẩm chất hoặc kỹ năng mà người ta thường chỉ thấy ở người lớn tuổi hơn. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thông minh, tài năng vượt trội so với lứa tuổi. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự trưởng thành sớm không phù hợp hoặc thiếu cân bằng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
child precocious child (đứa trẻ sớm phát triển)
-
talent precocious talent (tài năng bộc lộ sớm)
-
intellect precocious intellect (trí tuệ sớm phát triển)
-
reader precocious reader (người biết đọc sớm)
Idioms
-
a precocious talent
một tài năng bộc lộ sớm, tài năng nở rộ từ sớm
"She displayed a precocious talent for music at the age of five."
(Cô bé đã bộc lộ tài năng âm nhạc sớm từ năm 5 tuổi.)
-
precocious for one's age
sớm phát triển so với tuổi
"He's very precocious for his age, reading advanced books."
(Thằng bé rất sớm phát triển so với tuổi, nó đọc những cuốn sách khó.)
-
a precocious intellect
một trí tuệ sớm phát triển, trí tuệ vượt trội
"The professor was known for his precocious intellect even as a young student."
(Vị giáo sư nổi tiếng với trí tuệ sớm phát triển ngay cả khi còn là một sinh viên trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
precocious
adjectivephát triển sớm, sớm phát triển (về khả năng, trí tuệ).
"She was a precocious child, able to read at the age of four."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She seems to be precocious in her understanding of complex concepts. |
Cô ấy dường như tỏ ra sớm hiểu biết trong việc nắm bắt các khái niệm phức tạp. |
| Phủ định | He claims not to be precocious, but his intelligence is undeniable. |
Cậu ấy khẳng định không sớm phát triển, nhưng trí thông minh của cậu ấy là không thể phủ nhận. |
| Nghi vấn | Is she considered to be precocious because of her early reading ability? |
Cô ấy có được coi là sớm phát triển vì khả năng đọc sớm của mình không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be a precocious child, mastering languages quickly. |
Cô bé sẽ là một đứa trẻ sớm phát triển, thành thạo ngôn ngữ một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | They are not going to think he is precocious just because he can read. |
Họ sẽ không nghĩ rằng cậu bé sớm phát triển chỉ vì cậu bé có thể đọc. |
| Nghi vấn | Is he going to show his precocious talent at the competition? |
Liệu cậu ấy có thể hiện tài năng sớm phát triển của mình tại cuộc thi không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is precocious for her age; she already reads novels. |
Cô bé tỏ ra sớm phát triển so với tuổi; cô bé đã đọc tiểu thuyết. |
| Phủ định | He is not precocious in mathematics; he struggles with basic calculations. |
Cậu ấy không sớm phát triển trong toán học; cậu ấy gặp khó khăn với các phép tính cơ bản. |
| Nghi vấn | Is she precocious because she speaks three languages? |
Có phải cô bé sớm phát triển vì cô bé nói được ba thứ tiếng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precocious".
