(Top Banner Ad)
precocious
C1
adjective C1 Giáo dục, Tâm lý học

precocious

UK: /prɪˈkəʊʃəs/ • US: /prɪˈkoʊʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

sớm phát triển phát triển sớm trưởng thành sớm khôn trước tuổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

having developed certain abilities or proclivities at an earlier age than usual.

Vietnamese Meaning

phát triển sớm, sớm phát triển (về khả năng, trí tuệ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a precocious child, able to read at the age of four."

    "Cô bé là một đứa trẻ phát triển sớm, có thể đọc được từ khi mới bốn tuổi."

  • "He displayed a precocious interest in classical music."

    "Anh ấy thể hiện một sự quan tâm sớm đến nhạc cổ điển."

  • "Her precocious talent for painting was evident from a young age."

    "Tài năng hội họa phát triển sớm của cô ấy đã thể hiện rõ từ khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb precociously một cách sớm phát triển, vượt tuổi
Noun precocity sự phát triển sớm vượt tuổi (về trí tuệ, kỹ năng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecox
Latin
praecocere
Old French
précoce
English
precocious

Nguồn gốc của 'chín sớm'

Từ 'precocious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecox' có nghĩa là 'chín sớm' hoặc 'chín trước thời hạn'. Từ này ban đầu thường được dùng để chỉ trái cây chín sớm hơn bình thường. Sau đó, nó được áp dụng cho con người, đặc biệt là trẻ em, để mô tả những người có sự phát triển trí tuệ hoặc kỹ năng vượt trội so với tuổi của mình, giống như một loại trái cây 'chín' trước các loại khác.

Usage Note

Từ 'precocious' thường được dùng để mô tả trẻ em hoặc thanh thiếu niên có những phẩm chất hoặc kỹ năng mà người ta thường chỉ thấy ở người lớn tuổi hơn. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thông minh, tài năng vượt trội so với lứa tuổi. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự trưởng thành sớm không phù hợp hoặc thiếu cân bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

precocious + Noun
  • child precocious child
    (đứa trẻ sớm phát triển)
  • talent precocious talent
    (tài năng bộc lộ sớm)
  • intellect precocious intellect
    (trí tuệ sớm phát triển)
  • reader precocious reader
    (người biết đọc sớm)

Idioms

  • a precocious talent

    một tài năng bộc lộ sớm, tài năng nở rộ từ sớm

    "She displayed a precocious talent for music at the age of five."

    (Cô bé đã bộc lộ tài năng âm nhạc sớm từ năm 5 tuổi.)

  • precocious for one's age

    sớm phát triển so với tuổi

    "He's very precocious for his age, reading advanced books."

    (Thằng bé rất sớm phát triển so với tuổi, nó đọc những cuốn sách khó.)

  • a precocious intellect

    một trí tuệ sớm phát triển, trí tuệ vượt trội

    "The professor was known for his precocious intellect even as a young student."

    (Vị giáo sư nổi tiếng với trí tuệ sớm phát triển ngay cả khi còn là một sinh viên trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precocious

adjective
Lật mặt

phát triển sớm, sớm phát triển (về khả năng, trí tuệ).

"She was a precocious child, able to read at the age of four."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She seems to be precocious in her understanding of complex concepts.
Cô ấy dường như tỏ ra sớm hiểu biết trong việc nắm bắt các khái niệm phức tạp.
Phủ định
He claims not to be precocious, but his intelligence is undeniable.
Cậu ấy khẳng định không sớm phát triển, nhưng trí thông minh của cậu ấy là không thể phủ nhận.
Nghi vấn
Is she considered to be precocious because of her early reading ability?
Cô ấy có được coi là sớm phát triển vì khả năng đọc sớm của mình không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be a precocious child, mastering languages quickly.
Cô bé sẽ là một đứa trẻ sớm phát triển, thành thạo ngôn ngữ một cách nhanh chóng.
Phủ định
They are not going to think he is precocious just because he can read.
Họ sẽ không nghĩ rằng cậu bé sớm phát triển chỉ vì cậu bé có thể đọc.
Nghi vấn
Is he going to show his precocious talent at the competition?
Liệu cậu ấy có thể hiện tài năng sớm phát triển của mình tại cuộc thi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is precocious for her age; she already reads novels.
Cô bé tỏ ra sớm phát triển so với tuổi; cô bé đã đọc tiểu thuyết.
Phủ định
He is not precocious in mathematics; he struggles with basic calculations.
Cậu ấy không sớm phát triển trong toán học; cậu ấy gặp khó khăn với các phép tính cơ bản.
Nghi vấn
Is she precocious because she speaks three languages?
Có phải cô bé sớm phát triển vì cô bé nói được ba thứ tiếng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precocious".

Thần đồng nhí (Child Prodigy)

Trong văn hóa phương Tây, những đứa trẻ 'precocious' thường được xem là 'child prodigy' (thần đồng/thiên tài nhí). Đây là những đứa trẻ thể hiện tài năng hoặc kỹ năng vượt trội so với tuổi của mình trong một lĩnh vực cụ thể như âm nhạc, toán học hoặc cờ vua. Sự phát triển sớm này thường được ngưỡng mộ nhưng đôi khi cũng mang lại áp lực và thách thức xã hội cho trẻ.

Cái nhìn hai mặt

Mặc dù 'precocious' thường có nghĩa tích cực, mô tả sự thông minh và tài năng, nhưng đôi khi nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nhẹ, ám chỉ sự chưa trưởng thành về mặt xã hội hoặc cảm xúc dù có trí tuệ vượt trội. Nó có thể ngụ ý một người đang 'lớn trước tuổi' theo một cách không hoàn toàn tự nhiên hoặc có thể gặp khó khăn trong việc hòa nhập.