(Top Banner Ad)
child prodigy
C1
noun C1 Giáo dục, Tâm lý học

child prodigy

UK: /ˈtʃaɪld ˈprɒdədʒi/ • US: /ˈtʃaɪld ˈprɑːdədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

thần đồng thiên tài nhí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child who, at a young age, displays or possesses abilities or talents at a level more often associated with adults.

Vietnamese Meaning

Một đứa trẻ mà, ở độ tuổi còn nhỏ, thể hiện hoặc sở hữu những khả năng hoặc tài năng ở một mức độ thường thấy ở người lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mozart was a child prodigy who began composing music at the age of five."

    "Mozart là một thần đồng âm nhạc, người bắt đầu sáng tác nhạc từ năm năm tuổi."

  • "She was hailed as a child prodigy after winning the international piano competition at age 10."

    "Cô bé được ca ngợi là một thần đồng sau khi giành chiến thắng trong cuộc thi piano quốc tế ở tuổi 10."

  • "Many child prodigies find it difficult to adjust to normal life as they grow older."

    "Nhiều thần đồng gặp khó khăn trong việc thích nghi với cuộc sống bình thường khi họ lớn lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prodigy Thiên tài, người có tài năng phi thường
Adjective prodigious Phi thường, khổng lồ (chỉ mức độ hoặc tài năng)
Adverb prodigiously Một cách phi thường, cực kỳ
Noun childhood Thời thơ ấu, tuổi thơ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prodigium
Middle English
child
Middle French
prodige
English (17th Century)
prodigy
Modern English (Compound)
child prodigy

Nguồn gốc của 'Prodigy'

Từ 'prodigy' (thiên tài/thần đồng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prodigium', ban đầu có nghĩa là 'điềm báo' hoặc 'dấu hiệu bất thường' (thường là điềm xấu). Về sau, từ này được dùng để chỉ những sự vật, hiện tượng hoặc con người phi thường, vượt xa mức bình thường. Khi ghép với 'child' (trẻ em), nó mô tả một đứa trẻ có tài năng xuất chúng như một 'điềm báo' về khả năng lớn lao.

Sự kết hợp hoàn hảo

Trong tiếng Anh, khái niệm 'child prodigy' xuất hiện rõ rệt để phân loại những đứa trẻ bộc lộ tài năng chuyên môn ở mức độ người lớn trước 10 tuổi. Sự kết hợp này nhấn mạnh sự hiếm có và bất ngờ của tài năng đó, vì trẻ em thường không được kỳ vọng đạt được trình độ chuyên môn cao như vậy.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những trẻ em có tài năng vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể, như âm nhạc, toán học, cờ vua, hoặc khoa học. 'Prodigy' nhấn mạnh sự phi thường và hiếm có của tài năng này, vượt xa trình độ phát triển thông thường của lứa tuổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + child prodigy
  • musical a musical child prodigy
    (Một thần đồng âm nhạc)
  • former a former child prodigy
    (Một cựu thần đồng (người đã lớn))
  • remarkable a truly remarkable child prodigy
    (Một thần đồng thực sự đáng chú ý)
Verb + child prodigy
  • identify to identify a child prodigy
    (Phát hiện/nhận diện một thần đồng)
  • mentor to mentor a child prodigy
    (Làm cố vấn/hướng dẫn một thần đồng)
  • become to become a child prodigy
    (Trở thành một thần đồng)
Prepositional Phrase
  • in mathematics a child prodigy in mathematics
    (Một thần đồng toán học)
  • at chess a child prodigy at chess
    (Một thần đồng cờ vua)

Idioms

  • The pressures of being a child prodigy

    Những áp lực khi là một thần đồng

    "She struggled immensely with the pressures of being a child prodigy."

    (Cô ấy phải vật lộn rất nhiều với những áp lực khi là một thần đồng.)

  • A recognized child prodigy

    Một thần đồng được công nhận/thừa nhận

    "He was a recognized child prodigy by the age of five."

    (Anh ấy đã là một thần đồng được công nhận từ năm tuổi.)

  • The curse of the child prodigy

    Lời nguyền của thần đồng (ý chỉ việc khó duy trì thành công khi lớn lên)

    "Many artists fear the curse of the child prodigy, where early success fades in adulthood."

    (Nhiều nghệ sĩ sợ hãi lời nguyền của thần đồng, nơi thành công sớm thường phai nhạt khi trưởng thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child prodigy

noun
Lật mặt

Một đứa trẻ mà, ở độ tuổi còn nhỏ, thể hiện hoặc sở hữu những khả năng hoặc tài năng ở một mức độ thường thấy ở người lớn.

"Mozart was a child prodigy who began composing music at the age of five."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mozart was a child prodigy who composed music at a very young age.
Mozart là một thần đồng âm nhạc, người đã sáng tác nhạc từ khi còn rất nhỏ.
Phủ định
Not every gifted child becomes a child prodigy; it requires exceptional talent and dedication.
Không phải đứa trẻ tài năng nào cũng trở thành thần đồng; điều đó đòi hỏi tài năng vượt trội và sự cống hiến.
Nghi vấn
Is it beneficial for a child prodigy to be pushed too hard by their parents?
Liệu việc một thần đồng bị cha mẹ thúc ép quá mức có lợi hay không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is as much of a child prodigy as Mozart was in his early years.
Cô ấy là một thần đồng không kém gì Mozart những năm đầu đời.
Phủ định
He is less of a child prodigy than many expected him to be.
Cậu ấy ít là một thần đồng hơn so với nhiều người kỳ vọng.
Nghi vấn
Is she the most impressive child prodigy of her generation?
Có phải cô ấy là thần đồng ấn tượng nhất của thế hệ mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child prodigy".

Hiện tượng 'Kiệt sức' (Burnout)

Trong văn hóa phương Tây, có một mối lo ngại lớn về việc các thần đồng bị 'kiệt sức' (burnout). Áp lực duy trì sự xuất sắc, lịch học tập và biểu diễn dày đặc có thể dẫn đến việc họ mất đi niềm đam mê hoặc gặp vấn đề tâm lý khi bước vào tuổi trưởng thành. Nhiều thần đồng sau này gặp khó khăn trong việc hòa nhập xã hội bình thường.

Những thần đồng lịch sử nổi tiếng

Các thần đồng thường được tôn vinh trong lịch sử nghệ thuật và khoa học. Ví dụ điển hình nhất là Wolfgang Amadeus Mozart, người bắt đầu sáng tác nhạc từ năm 5 tuổi, và nhà toán học Karl Friedrich Gauss, người có đóng góp lớn cho toán học khi còn rất trẻ. Họ là hình mẫu cho thấy tiềm năng vượt trội của con người.