(Top Banner Ad)
prejudgment
C1
noun C1 Pháp luật, Xã hội

prejudgment

UK: /priːˈdʒʌdʒmənt/ • US: /priːˈdʒʌdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

định kiến kết luận vội vàng sự phán xét trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A premature judgment or opinion; a preconceived idea.

Vietnamese Meaning

Một sự phán xét hoặc ý kiến vội vàng; một ý tưởng định kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced claims of racial prejudgment in its hiring practices."

    "Công ty phải đối mặt với các cáo buộc về định kiến chủng tộc trong quy trình tuyển dụng của mình."

  • "Her prejudgment of him was based on rumors."

    "Sự định kiến của cô về anh ấy dựa trên những lời đồn."

  • "The judge was accused of prejudgment in the case."

    "Vị thẩm phán bị cáo buộc có định kiến trong vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prejudice Định kiến, thành kiến
Adjective prejudiced Có thành kiến
Verb prejudge Đánh giá trước, xét đoán trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeiudicium
Middle English
prejugement
English
prejudgment

Nguồn gốc của 'Prejudgment'

Từ 'prejudgment' xuất phát từ tiếng Latin 'praeiudicium', có nghĩa là 'quyết định trước'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'prejugement'. Câu chuyện thú vị là từ này ban đầu mang ý nghĩa pháp lý, chỉ một quyết định được đưa ra trước khi xem xét đầy đủ các bằng chứng. Ngày nay, nó mang nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ sự đánh giá nào được hình thành trước khi có đầy đủ thông tin.

Usage Note

Prejudgment thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc đưa ra kết luận trước khi có đầy đủ thông tin hoặc bằng chứng. Nó khác với 'judgment' (phán xét) ở chỗ 'prejudgment' xảy ra trước khi cân nhắc kỹ lưỡng, trong khi 'judgment' xảy ra sau khi đã xem xét. Nó cũng khác với 'bias' (thiên kiến) vì 'bias' có thể là vô thức và ảnh hưởng đến quá trình thu thập và giải thích thông tin, trong khi 'prejudgment' là một kết luận đã được hình thành, có thể hoặc không dựa trên thiên kiến.

Prepositions

about against in

Ví dụ: 'prejudgment about someone' (định kiến về ai đó), 'prejudgment against a group' (định kiến chống lại một nhóm), 'prejudgment in favor of...' (định kiến ủng hộ...)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prejudgment
  • unconscious prejudgment
    (sự xét đoán trước vô thức)
  • hasty prejudgment
    (sự xét đoán trước vội vàng)
  • cultural prejudgment
    (sự xét đoán trước về văn hóa)
Verb + prejudgment
  • avoid prejudgment
    (tránh sự xét đoán trước)
  • show prejudgment
    (thể hiện sự xét đoán trước)
  • demonstrate prejudgment
    (chứng minh sự xét đoán trước)

Idioms

  • To jump to conclusions

    Vội vàng kết luận

    "The investigation is still ongoing, so let's not jump to conclusions and make any prejudgments."

    (Cuộc điều tra vẫn đang tiếp diễn, vì vậy chúng ta đừng vội vàng kết luận và đưa ra bất kỳ phán xét trước nào.)

  • Don't judge a book by its cover

    Đừng trông mặt mà bắt hình dong

    "He might seem shy, but don't judge a book by its cover. Prejudgment can be misleading."

    (Anh ta có vẻ nhút nhát, nhưng đừng trông mặt mà bắt hình dong. Sự đánh giá trước có thể gây hiểu lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prejudgment

noun
Lật mặt

Một sự phán xét hoặc ý kiến vội vàng; một ý tưởng định kiến.

"The company faced claims of racial prejudgment in its hiring practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the jury had ignored their prejudgment, they would have delivered a fairer verdict.
Nếu bồi thẩm đoàn đã bỏ qua định kiến của họ, họ đã có thể đưa ra một phán quyết công bằng hơn.
Phủ định
If the media had not displayed such prejudgment against him, his reputation might not have been so damaged.
Nếu giới truyền thông không thể hiện sự định kiến chống lại anh ta, danh tiếng của anh ta có lẽ đã không bị tổn hại đến vậy.
Nghi vấn
Would the company have avoided the lawsuit if they had acted without prejudgment?
Công ty có thể đã tránh được vụ kiện nếu họ hành động mà không có định kiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prejudgment".

Vô thức định kiến (Unconscious Bias)

Vô thức định kiến là những thái độ hoặc khuôn mẫu mà chúng ta có về một người hoặc một nhóm người mà không hề nhận ra. Những định kiến này có thể ảnh hưởng đến quyết định của chúng ta, ví dụ như trong công việc hoặc khi tương tác với người khác. Việc nhận thức về vô thức định kiến là bước đầu tiên để giảm thiểu sự ảnh hưởng của chúng.

Ảnh hưởng của truyền thông

Truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức của chúng ta về thế giới. Đôi khi, truyền thông có thể vô tình củng cố những định kiến bằng cách đưa ra những hình ảnh hoặc thông tin một chiều về một nhóm người nào đó. Điều này có thể dẫn đến những phán xét trước không công bằng.