(Top Banner Ad)
onset
B2
Danh từ B2 Y học, Ngôn ngữ học, Đời sống hàng ngày

onset

UK: /ˈɒnset/ • US: /ˈɑːnset/

Nghĩa tiếng Việt

sự bắt đầu sự khởi đầu sự phát bệnh âm đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The beginning or start of something.

Vietnamese Meaning

Sự bắt đầu hoặc khởi đầu của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The onset of the disease was sudden."

    "Sự khởi phát của căn bệnh diễn ra đột ngột."

  • "The early onset of winter caught many people unprepared."

    "Sự đến sớm của mùa đông khiến nhiều người không kịp chuẩn bị."

  • "The patient experienced the sudden onset of severe pain."

    "Bệnh nhân trải qua sự khởi phát đột ngột của cơn đau dữ dội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb set đặt, thiết lập, bắt đầu (một quá trình)
Noun setting bối cảnh, khung cảnh, môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Ngôn ngữ học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English (Preposition)
on
English (Verb)
set
Middle English (Compound Noun)
onset

Nguồn gốc của 'onset'

Từ 'onset' được hình thành trong tiếng Anh bằng cách kết hợp giới từ 'on' (trên, bắt đầu) và động từ 'set' (thiết lập, bắt đầu). Ban đầu, vào khoảng thế kỷ 13, nó có nghĩa là 'một cuộc tấn công' hoặc 'sự khởi đầu của một trận chiến'. Mãi đến thế kỷ 17, nghĩa 'sự bắt đầu của một điều gì đó' mới trở nên phổ biến và được dùng rộng rãi, đặc biệt để chỉ sự khởi đầu của các sự kiện, bệnh tật hoặc mùa.

Usage Note

Onset thường được dùng để chỉ sự khởi đầu của một quá trình, một sự kiện, hoặc một căn bệnh. Khác với "beginning" hoặc "start" mang nghĩa chung chung hơn, "onset" thường mang tính chất chuyên môn hơn, đặc biệt trong y học và ngôn ngữ học.

Prepositions

of with

"onset of" dùng để chỉ sự bắt đầu của cái gì (ví dụ: onset of winter). "onset with" ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ sự bắt đầu với một triệu chứng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + onset
  • sudden sudden onset
    (khởi phát đột ngột)
  • rapid rapid onset
    (khởi phát nhanh chóng)
  • early early onset
    (khởi phát sớm)
  • gradual gradual onset
    (khởi phát từ từ)
Prepositional Phrases with 'onset'
  • at at the onset of
    (vào lúc khởi đầu của)
  • from from the onset
    (ngay từ đầu, từ lúc ban đầu)
  • with with the onset of
    (cùng với sự bắt đầu của)
Verb + onset
  • mark mark the onset of
    (đánh dấu sự khởi đầu của)
  • herald herald the onset of
    (báo hiệu sự khởi đầu của)

Idioms

  • At the onset

    ngay từ đầu, vào lúc bắt đầu (của một sự kiện hoặc giai đoạn)

    "At the onset of winter, many birds fly south."

    (Ngay từ đầu mùa đông, nhiều loài chim bay về phương nam.)

  • From the onset

    ngay từ ban đầu, từ lúc mới bắt đầu (của một quá trình hoặc dự án)

    "The project faced challenges from the onset."

    (Dự án đã gặp phải nhiều thách thức ngay từ ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

onset

Danh từ
Lật mặt

Sự bắt đầu hoặc khởi đầu của một cái gì đó.

"The onset of the disease was sudden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "onset".

Ý nghĩa của 'khởi phát sớm' trong y học

Trong y học, cụm từ 'early onset' (khởi phát sớm) rất quan trọng khi mô tả các bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe. Nó thường chỉ ra rằng bệnh xuất hiện ở độ tuổi trẻ hơn bình thường, có thể ảnh hưởng đến phương pháp điều trị, tiên lượng hoặc các yếu tố di truyền liên quan. Ví dụ, 'early onset Alzheimer's' (bệnh Alzheimer khởi phát sớm) có ý nghĩa khác biệt so với dạng thông thường.

Sự khởi đầu của các mùa

Sự khởi đầu của các mùa, đặc biệt là mùa đông ('the onset of winter'), có ý nghĩa văn hóa sâu sắc ở nhiều nước phương Tây. Nó thường gắn liền với việc chuẩn bị cho thời tiết lạnh giá, các lễ hội cuối năm quan trọng như Lễ Tạ Ơn và Giáng Sinh, cũng như sự thay đổi trong lối sống hàng ngày, từ hoạt động ngoài trời sang các hoạt động trong nhà.