onset
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The beginning or start of something.
Vietnamese Meaning
Sự bắt đầu hoặc khởi đầu của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The onset of the disease was sudden."
"Sự khởi phát của căn bệnh diễn ra đột ngột."
-
"The early onset of winter caught many people unprepared."
"Sự đến sớm của mùa đông khiến nhiều người không kịp chuẩn bị."
-
"The patient experienced the sudden onset of severe pain."
"Bệnh nhân trải qua sự khởi phát đột ngột của cơn đau dữ dội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Onset thường được dùng để chỉ sự khởi đầu của một quá trình, một sự kiện, hoặc một căn bệnh. Khác với "beginning" hoặc "start" mang nghĩa chung chung hơn, "onset" thường mang tính chất chuyên môn hơn, đặc biệt trong y học và ngôn ngữ học.
Prepositions
"onset of" dùng để chỉ sự bắt đầu của cái gì (ví dụ: onset of winter). "onset with" ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ sự bắt đầu với một triệu chứng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden sudden onset (khởi phát đột ngột)
-
rapid rapid onset (khởi phát nhanh chóng)
-
early early onset (khởi phát sớm)
-
gradual gradual onset (khởi phát từ từ)
-
at at the onset of (vào lúc khởi đầu của)
-
from from the onset (ngay từ đầu, từ lúc ban đầu)
-
with with the onset of (cùng với sự bắt đầu của)
-
mark mark the onset of (đánh dấu sự khởi đầu của)
-
herald herald the onset of (báo hiệu sự khởi đầu của)
Idioms
-
At the onset
ngay từ đầu, vào lúc bắt đầu (của một sự kiện hoặc giai đoạn)
"At the onset of winter, many birds fly south."
(Ngay từ đầu mùa đông, nhiều loài chim bay về phương nam.)
-
From the onset
ngay từ ban đầu, từ lúc mới bắt đầu (của một quá trình hoặc dự án)
"The project faced challenges from the onset."
(Dự án đã gặp phải nhiều thách thức ngay từ ban đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
onset
Danh từSự bắt đầu hoặc khởi đầu của một cái gì đó.
"The onset of the disease was sudden."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "onset".
