(Top Banner Ad)
prerequisites
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Khoa học, Công nghệ

prerequisites

UK: /ˌpriːˈrekwɪzɪts/ • US: /ˌpriːˈrekwɪzɪts/

Nghĩa tiếng Việt

điều kiện tiên quyết yêu cầu bắt buộc tiền đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing that is required as a prior condition for something else to happen or exist.

Vietnamese Meaning

Một điều kiện tiên quyết, một yêu cầu bắt buộc phải có trước khi một điều gì đó khác có thể xảy ra hoặc tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Knowledge of calculus is a prerequisite for advanced physics courses."

    "Kiến thức về giải tích là một điều kiện tiên quyết cho các khóa học vật lý nâng cao."

  • "Completion of the introductory course is a prerequisite."

    "Hoàn thành khóa học giới thiệu là một điều kiện tiên quyết."

  • "Good communication skills are often prerequisites for success in business."

    "Kỹ năng giao tiếp tốt thường là điều kiện tiên quyết cho sự thành công trong kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb require yêu cầu, đòi hỏi
Adjective required được yêu cầu, bắt buộc
Noun requirement sự yêu cầu, điều kiện cần
Adjective requisite cần thiết, bắt buộc
Noun requisite điều kiện cần, thứ cần thiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Khoa học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
requirere
English
prerequisite

Nguồn gốc của 'Điều kiện Tiên quyết'

Từ 'prerequisite' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'prae-' có nghĩa là 'trước' hoặc 'trước khi', và phần 'requisite' bắt nguồn từ động từ 'requirere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'yêu cầu' hoặc 'cần thiết'. Ghép lại, nó mô tả một điều kiện được 'yêu cầu trước' một sự kiện hay hành động nào đó, nhấn mạnh tính chất bắt buộc và cần có trước.

Usage Note

Từ 'prerequisite' thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật (ví dụ: điều kiện tiên quyết để tham gia một khóa học), công việc (ví dụ: kỹ năng tiên quyết cho một vị trí) hoặc các quá trình phức tạp khác. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đáp ứng một số tiêu chuẩn hoặc yêu cầu nhất định trước khi tiến hành tiếp.

Prepositions

for to

'Prerequisite for': Điều kiện tiên quyết cho cái gì đó. Ví dụ: 'A strong math background is a prerequisite for this course.' 'Prerequisite to': Điều kiện tiên quyết dẫn đến cái gì đó. Ví dụ: 'Passing the exam is a prerequisite to graduation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prerequisites
  • essential essential prerequisites
    (các điều kiện tiên quyết thiết yếu)
  • basic basic prerequisites
    (các điều kiện tiên quyết cơ bản)
  • academic academic prerequisites
    (các điều kiện tiên quyết học thuật)
  • strict strict prerequisites
    (các điều kiện tiên quyết nghiêm ngặt)
Verb + prerequisites
  • meet meet the prerequisites
    (đáp ứng các điều kiện tiên quyết)
  • satisfy satisfy the prerequisites
    (thỏa mãn các điều kiện tiên quyết)
  • fulfill fulfill the prerequisites
    (hoàn thành các điều kiện tiên quyết)
  • have have the prerequisites
    (có đủ các điều kiện tiên quyết)
Prerequisites + Verb
  • include prerequisites include
    (các điều kiện tiên quyết bao gồm)
  • involve prerequisites involve
    (các điều kiện tiên quyết liên quan đến)

Idioms

  • meet the prerequisites

    đáp ứng/thỏa mãn các điều kiện tiên quyết

    "To enroll in the advanced course, you must meet the prerequisites of having completed the introductory modules."

    (Để đăng ký khóa học nâng cao, bạn phải đáp ứng các điều kiện tiên quyết là đã hoàn thành các học phần giới thiệu.)

  • have the necessary prerequisites

    có đủ các điều kiện tiên quyết cần thiết

    "Does she have the necessary prerequisites for the job, such as experience and qualifications?"

    (Cô ấy có đủ các điều kiện tiên quyết cần thiết cho công việc không, như kinh nghiệm và bằng cấp?)

  • lack the prerequisites

    thiếu các điều kiện tiên quyết

    "Many applicants lacked the prerequisites for the scholarship, so few were accepted."

    (Nhiều ứng viên thiếu các điều kiện tiên quyết để nhận học bổng, nên rất ít người được chấp nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prerequisites

Danh từ
Lật mặt

Một điều kiện tiên quyết, một yêu cầu bắt buộc phải có trước khi một điều gì đó khác có thể xảy ra hoặc tồn tại.

"Knowledge of calculus is a prerequisite for advanced physics courses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prerequisites".

Tầm quan trọng trong Giáo dục

Trong hệ thống giáo dục phương Tây nói riêng và toàn cầu nói chung, các 'prerequisites' (điều kiện tiên quyết) đóng vai trò then chốt. Chúng đảm bảo rằng sinh viên có đủ kiến thức nền tảng và kỹ năng cần thiết trước khi học các môn nâng cao. Ví dụ, để học Lập trình C++, bạn thường phải hoàn thành các khóa học về Lập trình cơ bản trước.

Đảm bảo Tiêu chuẩn Chuyên nghiệp

Ngoài giáo dục, khái niệm điều kiện tiên quyết còn rất quan trọng trong các lĩnh vực chuyên nghiệp. Nhiều ngành nghề yêu cầu các chứng chỉ, bằng cấp hoặc kinh nghiệm làm việc nhất định làm điều kiện tiên quyết để hành nghề, nhằm đảm bảo chất lượng dịch vụ, an toàn và tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức.