prerequisites
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thing that is required as a prior condition for something else to happen or exist.
Vietnamese Meaning
Một điều kiện tiên quyết, một yêu cầu bắt buộc phải có trước khi một điều gì đó khác có thể xảy ra hoặc tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Knowledge of calculus is a prerequisite for advanced physics courses."
"Kiến thức về giải tích là một điều kiện tiên quyết cho các khóa học vật lý nâng cao."
-
"Completion of the introductory course is a prerequisite."
"Hoàn thành khóa học giới thiệu là một điều kiện tiên quyết."
-
"Good communication skills are often prerequisites for success in business."
"Kỹ năng giao tiếp tốt thường là điều kiện tiên quyết cho sự thành công trong kinh doanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | require | yêu cầu, đòi hỏi |
| Adjective | required | được yêu cầu, bắt buộc |
| Noun | requirement | sự yêu cầu, điều kiện cần |
| Adjective | requisite | cần thiết, bắt buộc |
| Noun | requisite | điều kiện cần, thứ cần thiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'prerequisite' thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật (ví dụ: điều kiện tiên quyết để tham gia một khóa học), công việc (ví dụ: kỹ năng tiên quyết cho một vị trí) hoặc các quá trình phức tạp khác. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đáp ứng một số tiêu chuẩn hoặc yêu cầu nhất định trước khi tiến hành tiếp.
Prepositions
'Prerequisite for': Điều kiện tiên quyết cho cái gì đó. Ví dụ: 'A strong math background is a prerequisite for this course.' 'Prerequisite to': Điều kiện tiên quyết dẫn đến cái gì đó. Ví dụ: 'Passing the exam is a prerequisite to graduation.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential essential prerequisites (các điều kiện tiên quyết thiết yếu)
-
basic basic prerequisites (các điều kiện tiên quyết cơ bản)
-
academic academic prerequisites (các điều kiện tiên quyết học thuật)
-
strict strict prerequisites (các điều kiện tiên quyết nghiêm ngặt)
-
meet meet the prerequisites (đáp ứng các điều kiện tiên quyết)
-
satisfy satisfy the prerequisites (thỏa mãn các điều kiện tiên quyết)
-
fulfill fulfill the prerequisites (hoàn thành các điều kiện tiên quyết)
-
have have the prerequisites (có đủ các điều kiện tiên quyết)
-
include prerequisites include (các điều kiện tiên quyết bao gồm)
-
involve prerequisites involve (các điều kiện tiên quyết liên quan đến)
Idioms
-
meet the prerequisites
đáp ứng/thỏa mãn các điều kiện tiên quyết
"To enroll in the advanced course, you must meet the prerequisites of having completed the introductory modules."
(Để đăng ký khóa học nâng cao, bạn phải đáp ứng các điều kiện tiên quyết là đã hoàn thành các học phần giới thiệu.)
-
have the necessary prerequisites
có đủ các điều kiện tiên quyết cần thiết
"Does she have the necessary prerequisites for the job, such as experience and qualifications?"
(Cô ấy có đủ các điều kiện tiên quyết cần thiết cho công việc không, như kinh nghiệm và bằng cấp?)
-
lack the prerequisites
thiếu các điều kiện tiên quyết
"Many applicants lacked the prerequisites for the scholarship, so few were accepted."
(Nhiều ứng viên thiếu các điều kiện tiên quyết để nhận học bổng, nên rất ít người được chấp nhận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prerequisites
Danh từMột điều kiện tiên quyết, một yêu cầu bắt buộc phải có trước khi một điều gì đó khác có thể xảy ra hoặc tồn tại.
"Knowledge of calculus is a prerequisite for advanced physics courses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prerequisites".
