(Top Banner Ad)
present faithfully
C1
Verb + Adverb C1 Chung

present faithfully

UK: /prɪˈzent ˈfeɪθfəli/ • US: /ˈprezənt ˈfeɪθfəli/

Nghĩa tiếng Việt

trình bày một cách trung thực thể hiện một cách chân thật trình bày đúng sự thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To show or represent something in a true and accurate way; to convey information or something else exactly as it is, without distortion or omission.

Vietnamese Meaning

Trình bày hoặc thể hiện một điều gì đó một cách trung thực và chính xác; truyền đạt thông tin hoặc một cái gì đó chính xác như nó vốn có, không xuyên tạc hoặc bỏ sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historian presented the events faithfully, relying on primary sources and avoiding personal bias."

    "Nhà sử học đã trình bày các sự kiện một cách trung thực, dựa vào các nguồn tài liệu gốc và tránh thiên kiến cá nhân."

  • "The witness swore to present the facts faithfully and completely."

    "Nhân chứng đã tuyên thệ sẽ trình bày các sự kiện một cách trung thực và đầy đủ."

  • "The financial report must present the company's performance faithfully."

    "Báo cáo tài chính phải trình bày trung thực về hiệu quả hoạt động của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb present trình bày, giới thiệu
Noun presentation bài thuyết trình, sự trình bày
Noun presenter người thuyết trình, người dẫn chương trình
Noun faith niềm tin, đức tin
Adjective faithful trung thành, trung thực, chính xác
Noun faithfulness sự trung thành, sự trung thực, sự chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesentare
Old French
presenter
English
present
Latin
fides
Old French
feidful
English
faithfully

Nguồn gốc của 'present faithfully'

Từ 'present' có gốc từ tiếng Latin 'praesentare', nghĩa là 'mang ra, trình bày'. Còn 'faithfully' xuất phát từ 'faithful', có gốc Latin 'fides' (sự tin cậy, niềm tin). Khi kết hợp 'present faithfully', chúng ta nhấn mạnh hành động 'trình bày' thông tin, dữ liệu hoặc sự kiện một cách 'đáng tin cậy', 'chính xác' và 'trung thực', thể hiện sự chân thật và khách quan.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào tính trung thực và chính xác trong việc trình bày. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh yêu cầu độ tin cậy cao, chẳng hạn như báo cáo tài chính, lời khai của nhân chứng, hoặc tài liệu lịch sử. 'Present faithfully' khác với 'present accurately' ở chỗ nó bao hàm cả ý nghĩa về sự trung thành, không chỉ là sự chính xác về mặt kỹ thuật. Nó khác với 'present clearly' ở chỗ tập trung vào độ chính xác, trong khi 'present clearly' tập trung vào tính dễ hiểu.

Prepositions

with in

'with': khi nói về việc trình bày một cái gì đó cùng với cái gì khác. Ví dụ: Present the data faithfully with context. 'in': khi nói về việc trình bày trong một định dạng cụ thể. Ví dụ: Present the information faithfully in a report.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + 'to present faithfully'
  • try to try to present faithfully
    (cố gắng trình bày một cách trung thực)
  • endeavor to endeavor to present faithfully
    (nỗ lực trình bày một cách trung thực)
  • strive to strive to present faithfully
    (phấn đấu trình bày một cách trung thực)
Danh từ được 'present faithfully'
  • data data presented faithfully
    (dữ liệu được trình bày chính xác/trung thực)
  • facts facts presented faithfully
    (các sự thật được trình bày đúng sự thật)
  • information information presented faithfully
    (thông tin được trình bày trung thực)

Idioms

  • Present the facts faithfully

    Trình bày các sự thật một cách trung thực/chính xác

    "A good journalist must always present the facts faithfully, without bias."

    (Một nhà báo giỏi phải luôn trình bày các sự thật một cách trung thực, không thiên vị.)

  • Present a true and faithful account

    Trình bày một bản tường thuật chân thực và đáng tin cậy

    "The witness tried to present a true and faithful account of what he saw."

    (Nhân chứng đã cố gắng trình bày một bản tường thuật chân thực và đáng tin cậy về những gì anh ta thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

present faithfully

Verb + Adverb
Lật mặt

Trình bày hoặc thể hiện một điều gì đó một cách trung thực và chính xác; truyền đạt thông tin hoặc một cái gì đó chính xác như nó vốn có, không xuyên tạc hoặc bỏ sót.

"The historian presented the events faithfully, relying on primary sources and avoiding personal bias."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer presented the evidence faithfully to the court.
Luật sư đã trình bày bằng chứng một cách trung thực trước tòa.
Phủ định
Didn't the witness present their testimony faithfully?
Nhân chứng đã không trình bày lời khai của họ một cách trung thực sao?
Nghi vấn
Did she present the data faithfully in her report?
Cô ấy đã trình bày dữ liệu một cách trung thực trong báo cáo của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present faithfully".

Tầm quan trọng của sự thật và tính chính xác

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong báo chí, học thuật và khoa học, việc 'trình bày một cách trung thực' (present faithfully) thông tin được coi là một giá trị cốt lõi. Nó là nền tảng của sự tin cậy và uy tín, đảm bảo rằng công chúng nhận được thông tin khách quan, không bị sai lệch và có thể đưa ra quyết định dựa trên sự thật.

Xây dựng lòng tin trong giao tiếp

Khái niệm 'present faithfully' còn liên quan đến việc xây dựng lòng tin trong mọi hình thức giao tiếp, từ các cuộc trò chuyện cá nhân đến các báo cáo chính thức. Nó ngụ ý rằng người truyền đạt có trách nhiệm đưa ra thông tin một cách chân thật, không che giấu hay bóp méo, từ đó thúc đẩy sự minh bạch và mối quan hệ bền vững dựa trên sự thật.