(Top Banner Ad)
urged
B2
Động từ (quá khứ và phân từ II của 'urge') B2 Ngôn ngữ học, giao tiếp

urged

UK: /ɜːdʒd/ • US: /ɜːrdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

thúc giục kêu gọi khuyên nài nỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'urge': to try earnestly or persistently to persuade (someone) to do something.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'urge': cố gắng một cách nghiêm túc hoặc liên tục thuyết phục (ai đó) làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She urged him to drive carefully."

    "Cô ấy thúc giục anh ấy lái xe cẩn thận."

  • "The charity urged people to donate generously."

    "Tổ chức từ thiện kêu gọi mọi người quyên góp hào phóng."

  • "They urged the government to take action on climate change."

    "Họ thúc giục chính phủ hành động về biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb urge thúc giục, khuyến khích, hối thúc
Noun urge sự thôi thúc, sự khát khao mãnh liệt
Noun urgency tình trạng khẩn cấp, sự cấp bách
Adjective urgent khẩn cấp, cấp bách
Adverb urgently một cách khẩn cấp, hối hả
Adjective urging mang tính thúc giục, ép buộc (ví dụ: 'an urging tone')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urgere
Old French
urgier
Middle English
urgen
English
urge

Nguồn gốc của từ 'thúc giục'

Từ 'urged' bắt nguồn từ động từ 'urge' trong tiếng Anh, có nghĩa là thúc giục, hối thúc. Từ 'urge' lại có gốc từ tiếng Latin cổ 'urgere', mang ý nghĩa 'ép, đẩy, thúc đẩy, cưỡng bách'. Trải qua thời gian, từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ ('urgier') rồi đến tiếng Anh Trung cổ ('urgen'), và cuối cùng trở thành 'urge' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc gây áp lực hoặc khuyến khích ai đó làm gì.

Usage Note

Urge thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự khẩn thiết hoặc quan trọng của lời đề nghị. Nó mạnh hơn 'suggest' hoặc 'recommend' nhưng nhẹ nhàng hơn 'demand' hoặc 'command'. Urge bao hàm một mức độ thuyết phục và mong muốn mạnh mẽ, thường là vì lợi ích của người được thuyết phục hoặc vì một mục tiêu chung.

Prepositions

to on

Urge someone to do something: Thúc giục ai làm gì. Ví dụ: He urged me to apply for the job.
Urge something on someone: Thúc ép điều gì lên ai đó. Ví dụ: They urged more responsibilities on him.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + urged
  • strongly strongly urged
    (kiên quyết thúc giục/khuyến khích)
  • repeatedly repeatedly urged
    (liên tục thúc giục)
  • publicly publicly urged
    (công khai kêu gọi/thúc giục)
  • eagerly eagerly urged
    (hăng hái thúc giục)
Verb + urged (Passive constructions)
  • was urged was urged to do something
    (được/bị thúc giục làm gì)
  • have been urged have been urged by
    (đã được/bị thúc giục bởi ai/cái gì)
Urged + Noun (Object)
  • urged urged caution
    (kêu gọi sự thận trọng)
  • urged urged patience
    (kêu gọi sự kiên nhẫn)
  • urged urged action
    (thúc giục hành động)

Idioms

  • urge (someone) on

    thúc đẩy, khuyến khích ai đó tiếp tục hoặc làm tốt hơn

    "The crowd urged the runners on."

    (Đám đông cổ vũ thúc đẩy các vận động viên.)

  • urge caution

    kêu gọi sự thận trọng, nhắc nhở cẩn thận

    "The report urged caution regarding the new investment."

    (Báo cáo kêu gọi thận trọng đối với khoản đầu tư mới.)

  • be urged to do something

    bị/được thúc giục làm gì

    "She was urged to reconsider her decision."

    (Cô ấy được thúc giục xem xét lại quyết định của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urged

Động từ (quá khứ và phân từ II của 'urge')
Lật mặt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'urge': cố gắng một cách nghiêm túc hoặc liên tục thuyết phục (ai đó) làm điều gì đó.

"She urged him to drive carefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She urged him to apply for the scholarship.
Cô ấy thúc giục anh ấy nộp đơn xin học bổng.
Phủ định
They didn't urge us to change our plans.
Họ không thúc giục chúng tôi thay đổi kế hoạch.
Nghi vấn
Did you urge them to reconsider their decision?
Bạn có thúc giục họ xem xét lại quyết định của mình không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor urged him to quit smoking.
Bác sĩ thúc giục anh ấy bỏ thuốc lá.
Phủ định
I didn't urge her to apply for the job.
Tôi đã không thúc giục cô ấy nộp đơn xin việc.
Nghi vấn
Did they urge you to accept the offer?
Họ có thúc giục bạn chấp nhận lời đề nghị không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor urged him to quit smoking immediately.
Bác sĩ thúc giục anh ấy bỏ thuốc lá ngay lập tức.
Phủ định
She didn't urge me to apply for that job.
Cô ấy đã không thúc giục tôi nộp đơn xin công việc đó.
Nghi vấn
Did they urge you to invest in the company?
Họ có thúc giục bạn đầu tư vào công ty không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He urges his son to study hard every night.
Anh ấy thúc giục con trai học hành chăm chỉ mỗi tối.
Phủ định
She does not urge me to apply for that job.
Cô ấy không thúc giục tôi nộp đơn xin việc đó.
Nghi vấn
Does he urge you to see a doctor?
Anh ấy có thúc giục bạn đi khám bác sĩ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urged".

Sức mạnh của sự khuyến khích

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'urged' (thúc giục, khuyến khích) người khác không chỉ mang nghĩa gây áp lực mà còn là một hình thức hỗ trợ tích cực, đặc biệt trong giáo dục và phát triển cá nhân. Ví dụ, cha mẹ hay giáo viên thường 'urge' học sinh của mình cố gắng hơn, không phải để ép buộc mà để động viên họ phát huy hết tiềm năng.

Lời kêu gọi hành động xã hội

Từ 'urged' thường xuất hiện trong các bối cảnh xã hội và chính trị, khi các nhà lãnh đạo, tổ chức, hoặc nhà hoạt động 'urge' (kêu gọi) công chúng hoặc chính phủ thực hiện hành động cụ thể cho một mục đích chung, như bảo vệ môi trường, quyên góp từ thiện, hoặc thay đổi chính sách. Đây là một cách phổ biến để tạo ra sự đồng thuận và thúc đẩy thay đổi tích cực trong cộng đồng.