(Top Banner Ad)
prestidigitation
C1
noun C1 Ảo thuật, Giải trí

prestidigitation

UK: /ˌprɛstɪˈdɪdʒɪˈteɪʃən/ • US: /ˌprɛstɪˈdɪdʒɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

Ảo thuật Trò ảo thuật Kỹ xảo tay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sleight of hand; magic tricks performed for entertainment.

Vietnamese Meaning

Ảo thuật, trò ảo thuật; sự khéo léo của đôi tay để tạo ra ảo ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magician's prestidigitation amazed the audience."

    "Màn ảo thuật điêu luyện của nhà ảo thuật đã làm khán giả kinh ngạc."

  • "Prestidigitation is an essential skill for stage magicians."

    "Ảo thuật là một kỹ năng thiết yếu cho các nhà ảo thuật sân khấu."

  • "His prestidigitation was so impressive that everyone believed he really could make things disappear."

    "Màn ảo thuật điêu luyện của anh ấy ấn tượng đến nỗi mọi người đều tin rằng anh ấy thực sự có thể làm mọi thứ biến mất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prestidigitator Người biểu diễn ảo thuật bằng tay, ảo thuật gia.
Verb prestidigitate Biểu diễn ảo thuật bằng tay; thao tác khéo léo để đánh lừa.
Adjective prestidigital Liên quan đến ảo thuật bằng tay hoặc sự khéo léo của ngón tay.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ảo thuật, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesto
Latin
digitus
French
preste
French
prestidigitateur
French
prestidigitation
English
prestidigitation

Nguồn gốc từ 'ngón tay nhanh nhẹn'

Từ 'prestidigitation' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ghép từ 'preste' (nhanh nhẹn, khéo léo) và 'digitus' (ngón tay) trong tiếng Latin. Ban đầu, từ này mô tả hành động biểu diễn ảo thuật bằng sự khéo léo của đôi tay, đặc biệt là các ngón tay, để tạo ra ảo giác hoặc làm biến mất đồ vật một cách nhanh chóng. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa đó, ám chỉ sự khéo léo bậc thầy trong các màn ảo thuật.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ khả năng thực hiện các trò ảo thuật một cách nhanh nhẹn và khéo léo, đánh lừa thị giác của khán giả. Nó nhấn mạnh vào kỹ năng thao tác tay điêu luyện chứ không phải là những 'phép màu' thực sự. So với 'magic', 'prestidigitation' mang tính kỹ thuật và biểu diễn cao hơn.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'He is skilled *in* prestidigitation.' (Anh ấy giỏi ảo thuật). 'The magician performed the trick *with* great prestidigitation' (Nhà ảo thuật thực hiện trò ảo thuật một cách điêu luyện).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of prestidigitation
  • art the art of prestidigitation
    (nghệ thuật ảo thuật bằng tay)
  • act an act of prestidigitation
    (một màn biểu diễn ảo thuật bằng tay)
  • master a master of prestidigitation
    (một bậc thầy về ảo thuật bằng tay)

Idioms

  • A feat of prestidigitation

    Một kỳ công/màn trình diễn ảo thuật khéo léo (thường dùng để khen ngợi sự khéo léo hoặc khả năng đánh lừa)

    "The magician's disappearing act was a true feat of prestidigitation."

    (Màn ảo thuật biến mất của nhà ảo thuật là một kỳ công ảo thuật thực sự.)

  • The art of prestidigitation

    Nghệ thuật ảo thuật bằng tay (ám chỉ kỹ năng và sự tinh xảo trong việc thực hiện các màn ảo thuật)

    "Learning the art of prestidigitation requires years of practice and dedication."

    (Học nghệ thuật ảo thuật bằng tay đòi hỏi nhiều năm luyện tập và cống hiến.)

  • Sleight of hand and prestidigitation

    Sự khéo léo của đôi tay và ảo thuật (thường dùng để mô tả chung các kỹ thuật ảo thuật dựa vào tốc độ và sự lanh lẹ của tay)

    "His performance was a dazzling display of sleight of hand and prestidigitation."

    (Màn trình diễn của anh ấy là một màn phô diễn chói mắt về sự khéo léo của đôi tay và ảo thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prestidigitation

noun
Lật mặt

Ảo thuật, trò ảo thuật; sự khéo léo của đôi tay để tạo ra ảo ảnh.

"The magician's prestidigitation amazed the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Prestidigitation, which requires years of practice, is a popular form of entertainment.
Ảo thuật, đòi hỏi nhiều năm luyện tập, là một hình thức giải trí phổ biến.
Phủ định
The magician, whose prestidigitation fooled the audience, did not reveal his secrets.
Nhà ảo thuật, người có màn ảo thuật đánh lừa khán giả, đã không tiết lộ bí mật của mình.
Nghi vấn
Is prestidigitation, which some consider an art form, valued in modern society?
Ảo thuật, thứ mà một số người coi là một loại hình nghệ thuật, có được coi trọng trong xã hội hiện đại không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To master prestidigitation requires countless hours of practice.
Để thành thạo thuật ảo thuật đòi hỏi vô số giờ luyện tập.
Phủ định
It's crucial not to dismiss prestidigitation as mere trickery.
Điều quan trọng là không nên coi thường thuật ảo thuật chỉ là trò bịp bợm.
Nghi vấn
Is it really possible to learn prestidigitation without dedicated study?
Có thực sự có thể học thuật ảo thuật mà không cần học tập chuyên cần không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must practice prestidigitation for hours every day to perfect his craft.
Anh ấy phải luyện tập ảo thuật hàng giờ mỗi ngày để hoàn thiện kỹ năng của mình.
Phủ định
She cannot perform prestidigitation without the proper tools.
Cô ấy không thể thực hiện ảo thuật mà không có các công cụ thích hợp.
Nghi vấn
Could he use prestidigitation to escape from the locked room?
Liệu anh ấy có thể sử dụng ảo thuật để trốn thoát khỏi căn phòng bị khóa không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Prestidigitation is his favorite form of entertainment.
Ảo thuật là hình thức giải trí yêu thích của anh ấy.
Phủ định
Prestidigitation is not a common hobby among adults.
Ảo thuật không phải là một sở thích phổ biến của người lớn.
Nghi vấn
Is prestidigitation a respected art form?
Ảo thuật có phải là một hình thức nghệ thuật được tôn trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prestidigitation".

Ảo thuật và giải trí

'Prestidigitation' là cốt lõi của nhiều màn ảo thuật sân khấu cổ điển và hiện đại. Từ việc làm biến mất đồng xu đến việc biến hóa các quân bài, nó luôn là nguồn gốc của sự ngạc nhiên và giải trí, thu hút khán giả bằng sự bí ẩn và tài nghệ khéo léo của người biểu diễn. Nó gắn liền với hình ảnh các ảo thuật gia với những bộ vest lịch lãm và mũ chóp.

Ám chỉ sự lừa dối khéo léo

Ngoài ý nghĩa đen về ảo thuật, 'prestidigitation' đôi khi còn được dùng một cách ẩn dụ để mô tả những hành động khéo léo, tinh vi nhưng mang tính chất đánh lừa hoặc thao túng sự thật. Ví dụ, một chính trị gia có thể dùng 'prestidigitation' ngôn ngữ để đánh lạc hướng dư luận, hoặc một doanh nhân dùng 'prestidigitation' tài chính để che giấu các vấn đề trong sổ sách kế toán.